Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Fenerbahce vs Bodrum FK hôm nay 27-10-2024

Giải VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ - CN, 27/10

Kết thúc
2 : 0

Bodrum FK

Bodrum FK

Hiệp một: 1-0
CN, 23:00 27/10/2024
Vòng 10 - VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Ulker Stadyumu Fenerbahce Sukru Saracoglu Spor Kompleksi
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Youssef En-Nesyri
15
Sofyan Amrabat
24
Samet Yalcin
30
Fredy (Thay: Ahmet Aslan)
46
Taylan Antalyali (Thay: Samet Yalcin)
46
Edin Dzeko (Kiến tạo: Sofyan Amrabat)
55
Gokdeniz Bayrakdar (Thay: Zdravko Dimitrov)
69
Pedro Brazao (Thay: George Puscas)
69
Cenk Tosun (Thay: Youssef En-Nesyri)
69
Oguz Aydin (Thay: Irfan Kahveci)
69
Dusan Tadic (Thay: Allan Saint-Maximin)
70
Sebastian Szymanski (Thay: Ismail Yuksek)
70
Haqi Osman (Thay: Taulant Seferi)
78
Sebastian Szymanski
80
Mert Hakan Yandas (Thay: Edin Dzeko)
86

Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Bodrum FK

số liệu thống kê
Fenerbahce
Fenerbahce
Bodrum FK
Bodrum FK
65 Kiểm soát bóng 35
15 Phạm lỗi 8
23 Ném biên 23
0 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Bodrum FK

Fenerbahce (4-4-2): Dominik Livaković (40), Bright Osayi-Samuel (21), Rodrigo Becão (50), Alexander Djiku (6), Filip Kostić (18), İrfan Kahveci (17), İsmail Yüksek (5), Sofyan Amrabat (34), Allan Saint-Maximin (97), Youssef En-Nesyri (19), Edin Džeko (9)

Bodrum FK (4-2-3-1): Diogo Sousa (1), Ondrej Celustka (33), Arlind Ajeti (15), Ali Aytemur (34), Cenk Sen (77), Musah Mohammed (26), Ahmet Aslan (21), Taulan Sulejmanov (99), Samet Yalcin (8), Zdravko Dimitrov (7), George Puşcaş (9)

Fenerbahce
Fenerbahce
4-4-2
40
Dominik Livaković
21
Bright Osayi-Samuel
50
Rodrigo Becão
6
Alexander Djiku
18
Filip Kostić
17
İrfan Kahveci
5
İsmail Yüksek
34
Sofyan Amrabat
97
Allan Saint-Maximin
19
Youssef En-Nesyri
9
Edin Džeko
9
George Puşcaş
7
Zdravko Dimitrov
8
Samet Yalcin
99
Taulan Sulejmanov
21
Ahmet Aslan
26
Musah Mohammed
77
Cenk Sen
34
Ali Aytemur
15
Arlind Ajeti
33
Ondrej Celustka
1
Diogo Sousa
Bodrum FK
Bodrum FK
4-2-3-1
Thay người
69’
Irfan Kahveci
Oguz Aydin
46’
Samet Yalcin
Taylan Antalyali
69’
Youssef En-Nesyri
Cenk Tosun
46’
Ahmet Aslan
Fredy
70’
Ismail Yuksek
Sebastian Szymański
69’
George Puscas
Pedro Brazao
70’
Allan Saint-Maximin
Dušan Tadić
69’
Zdravko Dimitrov
Gokdeniz Bayrakdar
86’
Edin Dzeko
Mert Hakan Yandas
78’
Taulant Seferi
Haqi Osman
Cầu thủ dự bị
Mert Müldür
Celal Dumanli
İrfan Can Eğribayat
Gokhan Akkan
Çağlar Söyüncü
Ege Bilsel
Levent Mercan
Gabriel Obekpa
Bartug Elmaz
Yusuf Sertkaya
Mert Hakan Yandas
Taylan Antalyali
Sebastian Szymański
Fredy
Oguz Aydin
Pedro Brazao
Dušan Tadić
Gokdeniz Bayrakdar
Cenk Tosun
Haqi Osman

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
27/10 - 2024
29/03 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Thành tích gần đây Bodrum FK

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2025
H1: 2-2 | HP: 1-0
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
22/02 - 2025
15/02 - 2025
11/02 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
05/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X