![]() Gerson (Kiến tạo: Everton) 1 | |
![]() Jose Sagredo 6 | |
![]() David Luiz (Thay: Leo Pereira) 37 | |
![]() Ayrton Lucas 38 | |
![]() Everton (Kiến tạo: Pedro) 43 | |
![]() Pedro 56 | |
![]() Jesus Igor (Thay: Nicolas de la Cruz) 59 | |
![]() Henry Vaca (Thay: Patricio Rodriguez) 67 | |
![]() Lucas Chavez (Thay: Ramiro Vaca) 67 | |
![]() Gabriel Barbosa (Thay: Pedro) 70 | |
![]() Luiz Araujo (Thay: Everton) 70 | |
![]() Lorran (Thay: Giorgian De Arrascaeta) 70 | |
![]() Yomar Rocha (Thay: Erwin Saavedra) 80 | |
![]() Bruno Savio 89 | |
![]() Gabriel Barbosa 89 |
Thống kê trận đấu Flamengo vs Bolivar
số liệu thống kê

Flamengo

Bolivar
49 Kiểm soát bóng 51
9 Phạm lỗi 11
12 Ném biên 15
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
15 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Flamengo vs Bolivar
Flamengo (4-2-1-3): Agustin Rossi (1), Guillermo Varela (2), Fabricio Bruno (15), Leo Pereira (4), Ayrton Lucas (6), Nicolas De La Cruz (18), Allan (21), Giorgian De Arrascaeta (14), Gerson (8), Pedro (9), Cebolinha (11)
Bolivar (4-3-3): Carlos Lampe (1), Erwin Saavedra (26), Renzo Orihuela (44), Anderson Ordonez (6), Jose Sagredo (4), Fernando Saucedo (20), Leonel Justiniano (23), Ramiro Vaca (11), Bruno Savio (10), Chico (19), Patito Rodriguez (17)

Flamengo
4-2-1-3
1
Agustin Rossi
2
Guillermo Varela
15
Fabricio Bruno
4
Leo Pereira
6
Ayrton Lucas
18
Nicolas De La Cruz
21
Allan
14
Giorgian De Arrascaeta
8
Gerson
9
Pedro
11
Cebolinha
17
Patito Rodriguez
19
Chico
10
Bruno Savio
11
Ramiro Vaca
23
Leonel Justiniano
20
Fernando Saucedo
4
Jose Sagredo
6
Anderson Ordonez
44
Renzo Orihuela
26
Erwin Saavedra
1
Carlos Lampe

Bolivar
4-3-3
Thay người | |||
37’ | Leo Pereira David Luiz | 67’ | Patricio Rodriguez Henry Vaca |
59’ | Nicolas de la Cruz Igor Jesus | 67’ | Ramiro Vaca Lucas Chavez |
70’ | Giorgian De Arrascaeta Lorran | 80’ | Erwin Saavedra Yomar Rene Rocha Rodriguez |
70’ | Pedro Gabigol | ||
70’ | Everton Luiz Araujo |
Cầu thủ dự bị | |||
David Luiz | Andres Desabato | ||
Lorran | Henry Vaca | ||
Werton | Javier Uzeda Alderete | ||
Matias Vina | Jairo Quinteros | ||
Igor Jesus | Ervin Vaca | ||
Gabigol | Yomar Rene Rocha Rodriguez | ||
Victor Hugo | Luis Paz | ||
Cleiton | Carmelo Algaranaz Anez | ||
Wesley Franca | Jhon Velasquez | ||
Luiz Araujo | Miguel Angel Villarroel Tardio | ||
Matheus Cunha | Lucas Chavez | ||
Leo Ortiz | Jesus Manuel Sagredo |
Nhận định Flamengo vs Bolivar
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Copa Libertadores
Thành tích gần đây Flamengo
Giao hữu
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
VĐQG Brazil
Cúp quốc gia Brazil
Thành tích gần đây Bolivar
Copa Libertadores
VĐQG Bolivia
Bảng xếp hạng Copa Libertadores
A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | |
F | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
2 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
G | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 3 | T |
2 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
3 | ![]() | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -2 | 0 | B |
H | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T | |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
4 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại