Thứ Hai, 07/04/2025
Mohamed Amoura
4
Sven Kums
43
Malick Fofana
43
(Pen) Julien De Sart
45+3'
Cameron Puertas
55
Kevin Rodriguez (Thay: Dennis Eckert)
56
Mathias Rasmussen (Thay: Jean Thierry Lazare)
56
Gustaf Nilsson (Thay: Mohamed Amoura)
63
Gustaf Nilsson
66
Nurio (Thay: Omri Gendelman)
79
Andrew Hjulsager (Thay: Tarik Tissoudali)
79
Gift Orban (Thay: Malick Fofana)
84
Noah Sadiki (Thay: Charles Vanhoutte)
86
Loic Lapoussin
88

Thống kê trận đấu Gent vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Gent
Gent
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 14
23 Ném biên 15
6 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
8 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Union St.Gilloise

Gent (3-4-1-2): Davy Roef (33), Ismael Kandouss (5), Tsuyoshi Watanabe (4), Jordan Torunarigha (23), Matisse Samoise (18), Omri Gandelman (6), Sven Kums (24), Julien De Sart (13), Hugo Cuypers (11), Tarik Tissoudali (10), Malick Fofana (19)

Union St.Gilloise (3-4-1-2): Anthony Moris (49), Kevin Mac Allister (5), Christian Burgess (16), Koki Machida (28), Alessio Castro-Montes (21), Loic Lapoussin (10), Charles Vanhoutte (24), Cameron Puertas (23), Lazare Amani (8), Mohamed Amoura (47), Dennis Eckert Ayensa (9)

Gent
Gent
3-4-1-2
33
Davy Roef
5
Ismael Kandouss
4
Tsuyoshi Watanabe
23
Jordan Torunarigha
18
Matisse Samoise
6
Omri Gandelman
24
Sven Kums
13
Julien De Sart
11
Hugo Cuypers
10
Tarik Tissoudali
19
Malick Fofana
9
Dennis Eckert Ayensa
47
Mohamed Amoura
8
Lazare Amani
23
Cameron Puertas
24
Charles Vanhoutte
10
Loic Lapoussin
21
Alessio Castro-Montes
28
Koki Machida
16
Christian Burgess
5
Kevin Mac Allister
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-4-1-2
Thay người
79’
Omri Gendelman
Nurio Fortuna
56’
Jean Thierry Lazare
Mathias Rasmussen
79’
Tarik Tissoudali
Andrew Hjulsager
56’
Dennis Eckert
Kevin Rodriguez
84’
Malick Fofana
Gift Orban
63’
Mohamed Amoura
Gustaf Nilsson
86’
Charles Vanhoutte
Noah Sadiki
Cầu thủ dự bị
Nurio Fortuna
Joachim Imbrechts
Paul Nardi
Ross Sykes
Bram Lagae
Noah Sadiki
Pieter Gerkens
Mathias Rasmussen
Andrew Hjulsager
Casper Terho
Noah Fadiga
Gustaf Nilsson
Gift Orban
Kevin Rodriguez

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/11 - 2021
27/12 - 2021
19/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
13/01 - 2023
VĐQG Bỉ
09/04 - 2023
26/11 - 2023
11/03 - 2024
20/10 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
27/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X