Thứ Hai, 07/04/2025
Dante Vanzeir (Kiến tạo: Deniz Undav)
7
Dante Vanzeir
9
Siebe van der Heyden
36
(Pen) Vadis Odjidja-Ofoe
37
Deniz Undav
41
Matisse Samoise
43
Sven Kums
43
Sinan Bolat
44
(Pen) Teddy Teuma
45
Kaoru Mitoma
45
Casper Nielsen
88

Thống kê trận đấu Gent vs Union St.Gilloise

số liệu thống kê
Gent
Gent
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
67 Kiểm soát bóng 33
8 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Gent vs Union St.Gilloise

Gent (3-5-2): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Joseph Okumu (2), Matisse Samoise (18), Julien De Sart (13), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Sven Kums (24), Nurio (25), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)

Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Damien Marcq (25), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Kaoru Mitoma (18), Dante Vanzeir (13), Deniz Undav (9)

Gent
Gent
3-5-2
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
2
Joseph Okumu
18
Matisse Samoise
13
Julien De Sart
8
Vadis Odjidja-Ofoe
24
Sven Kums
25
Nurio
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
9
Deniz Undav
13
Dante Vanzeir
18
Kaoru Mitoma
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
25
Damien Marcq
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris
Union St.Gilloise
Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người
62’
Sven Kums
Roman Bezus
54’
Siebe van der Heyden
Jonas Bager
75’
Nurio
Alessio Castro-Montes
75’
Deniz Undav
Matthew Sorinola
85’
Laurent Depoitre
Ilombe Mboyo
83’
Kaoru Mitoma
Loic Lapoussin
85’
Vadis Odjidja-Ofoe
Andrew Hjulsager
Cầu thủ dự bị
Elisha Owusu
Ilyes Ziani
Davy Roef
Felipe Avenatti
Ilombe Mboyo
Loic Lapoussin
Roman Bezus
Jean Thierry Lazare
Alessio Castro-Montes
Guillaume Francois
Andrew Hjulsager
Lorenzo Paolucci
Bruno Godeau
Lucas Pirard
Jonas Bager
Matthew Sorinola

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
01/11 - 2021
27/12 - 2021
19/10 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
13/01 - 2023
VĐQG Bỉ
09/04 - 2023
26/11 - 2023
11/03 - 2024
20/10 - 2024
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2024
VĐQG Bỉ
27/12 - 2024

Thành tích gần đây Gent

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
10/03 - 2025
01/03 - 2025
23/02 - 2025
Europa Conference League
21/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
H1: 1-1
Europa Conference League
14/02 - 2025
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
08/02 - 2025
03/02 - 2025
H1: 1-0
27/01 - 2025

Thành tích gần đây Union St.Gilloise

VĐQG Bỉ
16/03 - 2025
10/03 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
H1: 0-2 | HP: 1-0
VĐQG Bỉ
16/02 - 2025
Europa League
14/02 - 2025
VĐQG Bỉ
09/02 - 2025
02/02 - 2025
Europa League
31/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X