![]() Dante Vanzeir (Kiến tạo: Deniz Undav) 7 | |
![]() Dante Vanzeir 9 | |
![]() Siebe van der Heyden 36 | |
![]() (Pen) Vadis Odjidja-Ofoe 37 | |
![]() Deniz Undav 41 | |
![]() Matisse Samoise 43 | |
![]() Sven Kums 43 | |
![]() Sinan Bolat 44 | |
![]() (Pen) Teddy Teuma 45 | |
![]() Kaoru Mitoma 45 | |
![]() Casper Nielsen 88 |
Thống kê trận đấu Gent vs Union St.Gilloise
số liệu thống kê

Gent

Union St.Gilloise
67 Kiểm soát bóng 33
8 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
1 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
3 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Gent vs Union St.Gilloise
Gent (3-5-2): Sinan Bolat (1), Andreas Hanche-Olsen (21), Michael Ngadeu-Ngadjui (5), Joseph Okumu (2), Matisse Samoise (18), Julien De Sart (13), Vadis Odjidja-Ofoe (8), Sven Kums (24), Nurio (25), Laurent Depoitre (29), Tarik Tissoudali (34)
Union St.Gilloise (3-5-2): Anthony Moris (49), Ismael Kandouss (59), Christian Burgess (16), Siebe van der Heyden (44), Bart Nieuwkoop (2), Damien Marcq (25), Casper Nielsen (6), Teddy Teuma (17), Kaoru Mitoma (18), Dante Vanzeir (13), Deniz Undav (9)

Gent
3-5-2
1
Sinan Bolat
21
Andreas Hanche-Olsen
5
Michael Ngadeu-Ngadjui
2
Joseph Okumu
18
Matisse Samoise
13
Julien De Sart
8
Vadis Odjidja-Ofoe
24
Sven Kums
25
Nurio
29
Laurent Depoitre
34
Tarik Tissoudali
9
Deniz Undav
13
Dante Vanzeir
18
Kaoru Mitoma
17
Teddy Teuma
6
Casper Nielsen
25
Damien Marcq
2
Bart Nieuwkoop
44
Siebe van der Heyden
16
Christian Burgess
59
Ismael Kandouss
49
Anthony Moris

Union St.Gilloise
3-5-2
Thay người | |||
62’ | Sven Kums Roman Bezus | 54’ | Siebe van der Heyden Jonas Bager |
75’ | Nurio Alessio Castro-Montes | 75’ | Deniz Undav Matthew Sorinola |
85’ | Laurent Depoitre Ilombe Mboyo | 83’ | Kaoru Mitoma Loic Lapoussin |
85’ | Vadis Odjidja-Ofoe Andrew Hjulsager |
Cầu thủ dự bị | |||
Elisha Owusu | Ilyes Ziani | ||
Davy Roef | Felipe Avenatti | ||
Ilombe Mboyo | Loic Lapoussin | ||
Roman Bezus | Jean Thierry Lazare | ||
Alessio Castro-Montes | Guillaume Francois | ||
Andrew Hjulsager | Lorenzo Paolucci | ||
Bruno Godeau | Lucas Pirard | ||
Jonas Bager | |||
Matthew Sorinola |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Gent
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Europa Conference League
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Union St.Gilloise
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
VĐQG Bỉ
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại