Thẻ vàng cho Vicente Poggi.
![]() Luca Martinez Dupuy 14 | |
![]() Sheyko Studer 15 | |
![]() Mauricio Cardillo 20 | |
![]() Santino Andino Valencia 24 | |
![]() Nicolas Fernandez 28 | |
![]() Juan Barbieri 45 | |
![]() Santino Andino Valencia (Kiến tạo: Lucas Arce) 45+1' | |
![]() Matias Valenti (Thay: Pedro Souto) 46 | |
![]() Daniel Barrea 48 | |
![]() Maximiliano Amarfil 54 | |
![]() Nicolas Retamar (Thay: Matias Fernandez) 55 | |
![]() Tomas Bottari (Thay: Thomas Ortega) 55 | |
![]() Fabrizio Sartori (Thay: Mauricio Cardillo) 68 | |
![]() Bastian Yanez (Thay: Daniel Barrea) 70 | |
![]() Ivan Villalba (Kiến tạo: Sebastian Villa) 74 | |
![]() Alejo Osella (Thay: Juan Barbieri) 76 | |
![]() Agustin Auzmendi (Thay: Luca Martinez Dupuy) 83 | |
![]() Bruno Sosa (Thay: Nicolas Fernandez) 84 | |
![]() Matias Gonzalez (Thay: Santino Andino Valencia) 84 | |
![]() Vicente Poggi 90 |
Thống kê trận đấu Godoy Cruz vs Independiente Rivadavia


Diễn biến Godoy Cruz vs Independiente Rivadavia

Santino Andino Valencia rời sân và được thay thế bởi Matias Gonzalez.
Nicolas Fernandez rời sân và được thay thế bởi Bruno Sosa.
Luca Martinez Dupuy rời sân và được thay thế bởi Agustin Auzmendi.
Juan Barbieri rời sân và được thay thế bởi Alejo Osella.
Sebastian Villa đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Ivan Villalba ghi bàn!
Daniel Barrea rời sân và được thay thế bởi Bastian Yanez.
Mauricio Cardillo rời sân và được thay thế bởi Fabrizio Sartori.
Thomas Ortega rời sân và được thay thế bởi Tomas Bottari.
Matias Fernandez rời sân và được thay thế bởi Nicolas Retamar.

Thẻ vàng cho Maximiliano Amarfil.

Thẻ vàng cho Daniel Barrea.
Pedro Souto rời sân và được thay thế bởi Matias Valenti.
Hiệp hai đã bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Lucas Arce đã kiến tạo cho bàn thắng.

V À A A O O O - Santino Andino Valencia đã ghi bàn!

Thẻ vàng cho Juan Barbieri.

Thẻ vàng cho Nicolas Fernandez.

Thẻ vàng cho Santino Andino Valencia.
Đội hình xuất phát Godoy Cruz vs Independiente Rivadavia
Godoy Cruz (4-4-2): Franco Petroli (1), Ismael Lucas Ariel Arce (4), Mendoza (26), Federico Rasmussen (23), Juan Moran (3), Roberto Fernandez (13), Gonzalo Abrego (32), Vicente Poggi (25), Santino Andino Valencia (27), Daniel Barrea (11), Luca Dupuy (77)
Independiente Rivadavia (4-3-3): Ezequiel Centurion (1), Mauricio Cardillo (21), Ivan Villalba (40), Sheyko Studer (42), Pedro Souto (27), Matias Alejandro Fernandez (26), Maximiliano Amarfil (25), Thomas Ortega (24), Juan Ignacio Barbieri (20), Luis Sequeira (8), Sebastian Villa (22)


Thay người | |||
70’ | Daniel Barrea Bastian Yanez | 46’ | Pedro Souto Matias Valenti |
83’ | Luca Martinez Dupuy Agustin Auzmendi | 55’ | Thomas Ortega Tomas Bottari |
84’ | Nicolas Fernandez Bruno Leyes | 55’ | Matias Fernandez kevin Retamar |
84’ | Santino Andino Valencia Matias Gonzalez | 68’ | Mauricio Cardillo Fabrizio Sartori |
76’ | Juan Barbieri Alejo Osella |
Cầu thủ dự bị | |||
Roberto Fabian Ramirez | Gonzalo Marinelli | ||
Bruno Leyes | Mauro Peinipil | ||
Leandro Quiroz | Tomas Bottari | ||
Tomas Agustin Pozzo | Diego Ruben Tonetto | ||
Tomas Daniel Rossi | Alejo Osella | ||
Matias Gonzalez | Mateo Schwartz | ||
Kevin Parzajuk | Leonardo Costa | ||
Andres Meli | Luciano Abecasis | ||
Bastian Yanez | Matias Valenti | ||
Leonardo Jara | kevin Retamar | ||
Agustin Auzmendi | Fabrizio Sartori | ||
Luciano Pascual | Fabricio Amato | ||
Facundo Altamira |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Godoy Cruz
Thành tích gần đây Independiente Rivadavia
Bảng xếp hạng VĐQG Argentina
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 12 | 7 | 4 | 1 | 9 | 25 | B H T H T |
2 | ![]() | 11 | 7 | 3 | 1 | 12 | 24 | T H T H T |
3 | ![]() | 11 | 8 | 0 | 3 | 9 | 24 | T T T B T |
4 | ![]() | 11 | 7 | 2 | 2 | 9 | 23 | T T T T B |
5 | ![]() | 12 | 6 | 5 | 1 | 9 | 23 | T T T H H |
6 | ![]() | 11 | 6 | 4 | 1 | 5 | 22 | H T T B H |
7 | ![]() | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | T B H H T |
8 | ![]() | 12 | 5 | 6 | 1 | 5 | 21 | T B T H H |
9 | ![]() | 12 | 5 | 4 | 3 | 5 | 19 | T B H B B |
10 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | B H B T H |
11 | ![]() | 11 | 4 | 5 | 2 | 3 | 17 | T B H H T |
12 | ![]() | 11 | 5 | 2 | 4 | 1 | 17 | B T T B B |
13 | ![]() | 12 | 4 | 5 | 3 | 0 | 17 | H T B T H |
14 | ![]() | 11 | 3 | 7 | 1 | 5 | 16 | H H H H T |
15 | ![]() | 11 | 4 | 4 | 3 | 2 | 16 | H B H T T |
16 | ![]() | 11 | 3 | 5 | 3 | 2 | 14 | H H H T H |
17 | ![]() | 12 | 3 | 5 | 4 | -8 | 14 | B H H H T |
18 | ![]() | 11 | 4 | 1 | 6 | 2 | 13 | B B H T B |
19 | ![]() | 12 | 2 | 7 | 3 | -7 | 13 | H H H B H |
20 | ![]() | 12 | 2 | 6 | 4 | -1 | 12 | H H H H T |
21 | ![]() | 12 | 3 | 3 | 6 | -6 | 12 | B H B H B |
22 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B B H B T |
23 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | B T H H T |
24 | ![]() | 12 | 1 | 7 | 4 | -8 | 10 | B H H H H |
25 | ![]() | 11 | 2 | 3 | 6 | -3 | 9 | B H B B H |
26 | ![]() | 12 | 2 | 3 | 7 | -11 | 9 | H B T T H |
27 | ![]() | 11 | 2 | 2 | 7 | -6 | 8 | T B T B B |
28 | ![]() | 12 | 2 | 2 | 8 | -13 | 8 | B T T B B |
29 | ![]() | 11 | 2 | 1 | 8 | -6 | 7 | B B B B B |
30 | ![]() | 12 | 1 | 3 | 8 | -8 | 6 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại