Thứ Năm, 03/04/2025
Jekob Jeno (Thay: Axel N'Gando)
24
Anthony Goncalves (Thay: Ali Abdi)
61
Orges Bunjaku (Thay: Florian Michel)
73
Marcellin Anani (Thay: Jordan Tell)
73
Lamine Sy
80
Yoann Court
82
Alexandre Mendy
83
Benjamin Jeannot (Thay: Alexandre Mendy)
85
Franklin Wadja (Thay: Yoann Court)
85
Joris Correa (Thay: Loris Nery)
85
Orges Bunjaku
88
Steve Shamal (Thay: Nuno Da Costa)
90
Benjamin Jeannot (Kiến tạo: Nuno Da Costa)
90+1'

Thống kê trận đấu Grenoble vs Caen

số liệu thống kê
Grenoble
Grenoble
Caen
Caen
45 Kiểm soát bóng 55
13 Phạm lỗi 20
19 Ném biên 21
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Grenoble vs Caen

Grenoble (3-1-4-2): Brice Maubleu (1), Loris Nery (17), Loic Nestor (14), Bart Straalman (3), Florian Michel (10), Jordy Gaspar (12), Franck-Yves Bambock (6), Axel N'Gando (23), Alex Gersbach (20), Jordan Tell (24), Abdoulie Sanyang (2)

Caen (3-4-2-1): Remy Riou (1), Prince Oniangue (6), Ibrahim Cisse (27), Djibril Diani (28), Lamine Sy (34), Jessy Deminguet (8), Johann Lepenant (12), Ali Abdi (25), Alexandre Mendy (19), Yoann Court (11), Nuno Da Costa (7)

Grenoble
Grenoble
3-1-4-2
1
Brice Maubleu
17
Loris Nery
14
Loic Nestor
3
Bart Straalman
10
Florian Michel
12
Jordy Gaspar
6
Franck-Yves Bambock
23
Axel N'Gando
20
Alex Gersbach
24
Jordan Tell
2
Abdoulie Sanyang
7
Nuno Da Costa
11
Yoann Court
19
Alexandre Mendy
25
Ali Abdi
12
Johann Lepenant
8
Jessy Deminguet
34
Lamine Sy
28
Djibril Diani
27
Ibrahim Cisse
6
Prince Oniangue
1
Remy Riou
Caen
Caen
3-4-2-1
Thay người
24’
Axel N'Gando
Jekob Jeno
61’
Ali Abdi
Anthony Goncalves
73’
Florian Michel
Orges Bunjaku
85’
Alexandre Mendy
Benjamin Jeannot
73’
Jordan Tell
Marcellin Anani
85’
Yoann Court
Franklin Wadja
85’
Loris Nery
Joris Correa
90’
Nuno Da Costa
Steve Shamal
Cầu thủ dự bị
Esteban Salles
Benjamin Jeannot
Allan Tchaptchet
Yannis Clementia
Jekob Jeno
Jonathan Rivierez
Manuel De Iriondo
Franklin Wadja
Orges Bunjaku
Ilyes Najim
Marcellin Anani
Steve Shamal
Joris Correa
Anthony Goncalves

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
06/12 - 2020
11/04 - 2021
31/10 - 2021
H1: 0-1
10/04 - 2022
H1: 0-0
18/09 - 2022
H1: 0-0
19/02 - 2023
H1: 0-1
27/09 - 2023
H1: 1-0
04/02 - 2024
H1: 2-0
17/09 - 2024
H1: 2-1
11/01 - 2025
H1: 0-1

Thành tích gần đây Grenoble

Ligue 2
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
15/02 - 2025
H1: 1-3
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Caen

Ligue 2
01/04 - 2025
H1: 3-0
15/03 - 2025
H1: 0-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 1-1
18/02 - 2025
H1: 1-0
11/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-1
18/01 - 2025
H1: 0-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X