![]() Nestor Camacho 13 | |
![]() Hugo Dorrego (Thay: Nestor Camacho) 19 | |
![]() Alexander Barboza 21 | |
![]() Ivan Piris 23 | |
![]() Lucas Sanabria 42 | |
![]() Enrique Javier Borja (Thay: Federico Santander) 46 | |
![]() Estivel Moreira (Thay: Gaston Gil Romero) 46 | |
![]() Thiago Servin (Thay: Raul Caceres) 48 | |
![]() Alexis Cantero 51 | |
![]() Enrique Javier Borja 60 | |
![]() Diego Gomez 62 | |
![]() Oscar Cardozo (Thay: Roque Santa Cruz) 66 | |
![]() Ivan Ramirez (Thay: Lucas Sanabria) 66 | |
![]() Luis Farina (Thay: Rodrigo Amarilla) 84 | |
![]() Adrian Alcaraz (Thay: Lorenzo Melgarejo) 84 | |
![]() Enso Gonzalez (Thay: Hector Villalba) 84 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Libertad
số liệu thống kê

Guarani

Libertad
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Libertad
Thay người | |||
19’ | Nestor Camacho Victor Hugo Dorrego Coito | 66’ | Lucas Sanabria Ivan Ramirez |
46’ | Gaston Gil Romero Estivel Ivan Moreira Benitez | 66’ | Roque Santa Cruz Oscar Rene Cardozo Marin |
46’ | Federico Santander Enrique Javier Borja | 84’ | Hector Villalba Enso Gonzalez |
48’ | Raul Caceres Thiago Servin | 84’ | Lorenzo Melgarejo Adrian Alcaraz Torales |
84’ | Rodrigo Amarilla Luis Farina |
Cầu thủ dự bị | |||
Martin Rodriguez | Rodrigo Mario Morinigo Acosta | ||
Thiago Servin | Ivan Ramirez | ||
Marcelo Jose Palau Balzaretti | Nestor Rafael Gimenez Florentin | ||
Estivel Ivan Moreira Benitez | Cristian Miguel Riveros Nunez | ||
Victor Hugo Dorrego Coito | Enso Gonzalez | ||
Luis Farina | Adrian Alcaraz Torales | ||
Enrique Javier Borja | Oscar Rene Cardozo Marin |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T B B H |
4 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | H T B B H |
7 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | H T B H H |
8 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H B T B B |
9 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T T |
10 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
12 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại