![]() Antonio Bareiro Alvarez (Thay: Hector Daniel Villalba) 39 | |
![]() Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral (Thay: Matias Emanuel Segovia Torales) 64 | |
![]() Oscar Rene Cardozo Marin 70 | |
![]() Walter Pablo Ortiz (Thay: Jose Ariel Nunez Portelli) 71 | |
![]() Ramon Martinez (Thay: Oscar Rene Cardozo Marin) 74 | |
![]() Sergio Bareiro (Thay: Josue Colman) 83 | |
![]() Julio Cesar Enciso (Kiến tạo: Hernesto Caballero Benitez) 89 | |
![]() Matias David Espinoza Acosta (Thay: Camilo Sebastian Mayada Mesa) 90 | |
![]() Rodrigo Fernandez Cedres 90+6' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Guarani
số liệu thống kê

Libertad

Guarani
49 Kiểm soát bóng 51
12 Phạm lỗi 8
19 Ném biên 18
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
7 Sút không trúng đích 4
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T B B H |
4 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | H T B B H |
7 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | H T B H H |
8 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H B T B B |
9 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T T |
10 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
12 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại