![]() Jose Moya 4 | |
![]() Gaston Gil Romero 13 | |
![]() Bautista Merlini 27 | |
![]() Lucas Sanabria (Thay: Ruben Lezcano) 46 | |
![]() David Gallardo (Thay: Bernardo Benitez) 46 | |
![]() Alvaro Campuzano 47+2' | |
![]() Hernesto Caballero (Thay: Alvaro Campuzano) 68 | |
![]() Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 72 | |
![]() Ivan Ramirez (Thay: Bautista Merlini) 77 | |
![]() Fernando Roman (Thay: Jose Moya) 84 | |
![]() Facundo Barcelo (Thay: Federico Santander) 87 | |
![]() Richard Prieto 90 | |
![]() Alan Pereira (Thay: Richard Prieto) 91 | |
![]() Daniel Perez 93+3' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Guarani
số liệu thống kê

Libertad

Guarani
11 Phạm lỗi 9
19 Ném biên 26
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 2
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Libertad vs Guarani
Thay người | |||
46’ | Ruben Lezcano Lucas Daniel Sanabria Britez | 46’ | Bernardo Benitez David Gallardo |
68’ | Alvaro Campuzano Hernesto Caballero Benitez | 84’ | Jose Moya Fernando Jose Roman Torales |
72’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero | 87’ | Federico Santander Facundo Barcelo |
77’ | Bautista Merlini Ivan Ramirez |
Cầu thủ dự bị | |||
Rodrigo Mario Morinigo Acosta | Martin Rodriguez | ||
Roque Luis Santa Cruz Cantero | Fernando Jose Roman Torales | ||
Lucas Daniel Sanabria Britez | Ruben Dario Rios | ||
Hernesto Caballero Benitez | David Gallardo | ||
Antonio Bareiro Alvarez | Luis Farina | ||
Nestor Rafael Gimenez Florentin | Alan Gustavo Pereira Guillen | ||
Ivan Ramirez | Facundo Barcelo |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T B B H |
4 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | H T B B H |
7 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | H T B H H |
8 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H B T B B |
9 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T T |
10 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
12 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại