![]() Gaston Gil Romero 37 | |
![]() Hugo Dorrego 43+1' | |
![]() Miguel Benitez 45+1' | |
![]() Jose Moya (Thay: Ruben Rios) 46 | |
![]() Rodrigo Amarilla (Thay: Luis Farina) 46 | |
![]() Lorenzo Melgarejo 49 | |
![]() Nestor Camacho (Thay: Alberto Contrera) 58 | |
![]() Roque Santa Cruz (Thay: Oscar Cardozo) 62 | |
![]() Enso Gonzalez (Thay: Ruben Lezcano) 62 | |
![]() Ivan Piris 76 | |
![]() Aristides Lopez (Thay: Hugo Dorrego) 76 | |
![]() Estivel Moreira (Thay: Jose Moya) 81 | |
![]() Marcelo Fernandez (Thay: Lorenzo Melgarejo) 86 | |
![]() Enso Gonzalez 86 | |
![]() Marcos Caceres 89 | |
![]() (Pen) Hector Villalba 90+7' | |
![]() Marcos Caceres 90+7' |
Thống kê trận đấu Libertad vs Guarani
số liệu thống kê

Libertad

Guarani
57 Kiểm soát bóng 43
2 Phạm lỗi 7
10 Ném biên 8
3 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 1
3 Thẻ vàng 6
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 0
3 Sút không trúng đích 0
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Libertad vs Guarani
Thay người | |||
62’ | Ruben Lezcano Enso Gonzalez | 46’ | Estivel Moreira Jose David Moya Rojas |
62’ | Oscar Cardozo Roque Luis Santa Cruz Cantero | 46’ | Luis Farina Rodrigo Amarilla |
86’ | Lorenzo Melgarejo Marcelo Fabian Fernandez Benitez | 58’ | Alberto Contrera Nestor Abraham Camacho Ledesma |
76’ | Hugo Dorrego Aristides Lopez | ||
81’ | Jose Moya Estivel Ivan Moreira Benitez |
Cầu thủ dự bị | |||
Camilo Mayada | Martin Rodriguez | ||
Cristian Miguel Riveros Nunez | Jose David Moya Rojas | ||
Enso Gonzalez | Estivel Ivan Moreira Benitez | ||
Adrian Alcaraz Torales | Rodrigo Amarilla | ||
Marcelo Fabian Fernandez Benitez | Nestor Abraham Camacho Ledesma | ||
Roque Luis Santa Cruz Cantero | Víctor Gustavo Rivarola | ||
Alejandro Machuca | Aristides Lopez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T B B H |
4 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | H T B B H |
7 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | H T B H H |
8 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H B T B B |
9 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T T |
10 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
12 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại