![]() Paul Riveros 15 | |
![]() Rodrigo Morinigo 24 | |
![]() Oscar Cardozo 25 | |
![]() Diego Viera (Kiến tạo: Lucas Sanabria) 37 | |
![]() Oscar Cardozo (Kiến tạo: Antonio Bareiro) 39 | |
![]() Gustavo Marecos (Thay: Ricardo Quinonez) 40 | |
![]() Lucas Sanabria 53 | |
![]() Paul Charpentier (Thay: Danilo Santacruz) 60 | |
![]() Alexis Cantero (Thay: Felipe Salomoni) 60 | |
![]() Hernesto Caballero (Thay: Lucas Sanabria) 62 | |
![]() Hugo Martinez (Thay: Bautista Merlini) 62 | |
![]() Lorenzo Melgarejo (Thay: Rodrigo Villalba) 67 | |
![]() Gustavo Aguilar (Thay: Oscar Cardozo) 67 | |
![]() Victor Cespedes (Thay: Fernando Roman) 74 | |
![]() Rodrigo Amarilla (Thay: Walter Gonzalez) 75 | |
![]() Gustavo Marecos 79 | |
![]() Ivan Franco (Thay: Antonio Bareiro) 90 |
Thống kê trận đấu Libertad vs Guarani
số liệu thống kê

Libertad

Guarani
11 Phạm lỗi 6
24 Ném biên 25
3 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
3 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
8 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Libertad vs Guarani
Thay người | |||
62’ | Bautista Merlini Hugo Martinez | 40’ | Ricardo Quinonez Gustavo Marecos |
62’ | Lucas Sanabria Hernesto Caballero | 60’ | Danilo Santacruz Paul Charpentier |
67’ | Oscar Cardozo Gustavo Aguilar | 60’ | Felipe Salomoni Alexis Cantero |
67’ | Rodrigo Villalba Lorenzo Melgarejo | 74’ | Fernando Roman Victor Cespedes |
90’ | Antonio Bareiro Ivan Franco | 75’ | Walter Gonzalez Rodrigo Amarilla |
Cầu thủ dự bị | |||
Miguel Jacquet | Martin Rodriguez | ||
Alejandro Silva | Cesar Ramirez | ||
William Mendieta | Estivel Moreira | ||
Hugo Martinez | Mathias Martinez | ||
Angel Cardozo Lucena | Gustavo Marecos | ||
Hernesto Caballero | Anderson Leguizamon | ||
Marcelo Fernandez | Alvaro Cuello | ||
Ivan Franco | Paul Charpentier | ||
Gustavo Aguilar | Victor Cespedes | ||
Lorenzo Melgarejo | Alexis Cantero | ||
Roque Santa Cruz | Alcidez Benitez | ||
Victor Rojas | Rodrigo Amarilla |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T B B H |
4 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | H T B B H |
7 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | H T B H H |
8 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H B T B B |
9 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T T |
10 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
12 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại