![]() Roque Luis Santa Cruz Cantero (Kiến tạo: Bautista Merlini) 37 | |
![]() Hernesto Caballero Benitez 54 | |
![]() Ivan Franco (Thay: Bautista Merlini) 65 | |
![]() Bernardo Benitez (Thay: Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral) 65 | |
![]() Sergio Bareiro (Thay: Milciades Adorno) 65 | |
![]() Roberto Fernandez (Kiến tạo: Fernando Fabian Fernandez Acosta) 69 | |
![]() Ramon Martinez (Thay: Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez) 71 | |
![]() Antonio Bareiro Alvarez (Thay: Roque Luis Santa Cruz Cantero) 85 |
Thống kê trận đấu Guarani vs Libertad
số liệu thống kê

Guarani

Libertad
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 8
21 Ném biên 16
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 2
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
3 Phát bóng 13
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Guarani vs Libertad
Thay người | |||
65’ | Milciades Adorno Sergio Bareiro | 65’ | Bautista Merlini Ivan Franco |
65’ | Marcelo Sebastian Gonzalez Cabral Bernardo Benitez | 71’ | Rodrigo Manuel Bogarin Gimenez Ramon Martinez |
85’ | Roque Luis Santa Cruz Cantero Antonio Bareiro Alvarez |
Cầu thủ dự bị | |||
Devis Stiven Vasquez Llach | Ivan Franco | ||
Sergio Bareiro | Ignacio Oscar Don | ||
Victor Javier Caceres Centurion | Jose Maria Canale Dominguez | ||
Walter Pablo Ortiz | Antonio Bareiro Alvarez | ||
Julio Gonzalez | Ramon Martinez | ||
Gustavo David Vargas Areco | Gustavo Angel Aguilar Encina | ||
Bernardo Benitez | Luis Carlos Cardozo Espillaga |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Paraguay
Cúp quốc gia Paraguay
VĐQG Paraguay
Thành tích gần đây Guarani
VĐQG Paraguay
Copa Sudamericana
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
VĐQG Paraguay
Brazil Paulista A1
Thành tích gần đây Libertad
Copa Libertadores
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
VĐQG Ecuador
VĐQG Paraguay
Bảng xếp hạng VĐQG Paraguay
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 11 | 8 | 3 | 0 | 19 | 27 | T H T T H |
2 | ![]() | 11 | 6 | 1 | 4 | 0 | 19 | T B H T B |
3 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 5 | 18 | H T B B H |
4 | ![]() | 11 | 5 | 3 | 3 | 4 | 18 | B T T H T |
5 | ![]() | 11 | 3 | 6 | 2 | 1 | 15 | H H H H T |
6 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -2 | 13 | H T B B H |
7 | ![]() | 11 | 3 | 4 | 4 | -3 | 13 | H T B H H |
8 | ![]() | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | H B T B B |
9 | ![]() | 11 | 3 | 2 | 6 | -6 | 11 | T B H T T |
10 | ![]() | 11 | 1 | 7 | 3 | -2 | 10 | H B B H H |
11 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -5 | 10 | B B H T B |
12 | ![]() | 11 | 2 | 4 | 5 | -7 | 10 | B T T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại