![]() Artem Dovbyk 26 | |
![]() Maksim Kovalev 27 | |
![]() Mykhailo Shyshka 30 | |
![]() Mykhailo Shyshka 34 | |
![]() Vladyslav Dubinchak 69 | |
![]() Valeriy Luchkevych 85 |
Thống kê trận đấu Inhulets Petrove vs SC Dnipro-1
số liệu thống kê

Inhulets Petrove

SC Dnipro-1
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
4 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 8
2 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Inhulets Petrove vs SC Dnipro-1
Inhulets Petrove (4-4-1-1): Evgen Galchuk (21), Hennos Asmelash (34), Dmytro Pospelov (60), Maksim Kovalev (55), Evgeniy Opanasenko (39), Pavlo Polegenko (8), Mykhailo Shyshka (23), Andrii Korobenko (15), Oleksandr Kozak (10), Yevgen Zaporozhets (5), Artem Sitalo (17)
SC Dnipro-1 (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (12), Mykyta Kravchenko (11), Oleksandr Svatok (39), Sergiy Loginov (15), Vladyslav Dubinchak (4), Oleksandr Pikhalyonok (76), Danylo Ignatenko (97), Oleksiy Hutsuliak (9), Neven Djurasek (30), Oleksandr Nazarenko (29), Artem Dovbyk (7)

Inhulets Petrove
4-4-1-1
21
Evgen Galchuk
34
Hennos Asmelash
60
Dmytro Pospelov
55
Maksim Kovalev
39
Evgeniy Opanasenko
8
Pavlo Polegenko
23
Mykhailo Shyshka
15
Andrii Korobenko
10
Oleksandr Kozak
5
Yevgen Zaporozhets
17
Artem Sitalo
7
Artem Dovbyk
29
Oleksandr Nazarenko
30
Neven Djurasek
9
Oleksiy Hutsuliak
97
Danylo Ignatenko
76
Oleksandr Pikhalyonok
4
Vladyslav Dubinchak
15
Sergiy Loginov
39
Oleksandr Svatok
11
Mykyta Kravchenko
12
Valentin Cojocaru

SC Dnipro-1
4-2-3-1
Thay người | |||
72’ | Oleksandr Kozak Vladyslav Sharay | 49’ | Neven Djurasek Francisco Di Franco |
79’ | Artem Sitalo Michael Stephen | 75’ | Oleksandr Nazarenko Bill |
79’ | Pavlo Polegenko Ilya Kovalenko | 75’ | Oleksiy Hutsuliak Valeriy Luchkevych |
80’ | Andrii Korobenko Mladen Bartulovic | 90’ | Oleksandr Pikhalyonok Igor Kogut |
Cầu thủ dự bị | |||
Michael Stephen | Nazariy Rusyn | ||
Bogdan Shust | Igor Kogut | ||
Mohamed Salem | Bill | ||
Andriy Yakymiv | Volodymyr Adamyuk | ||
Vitali Pavlov | Francisco Di Franco | ||
Ivan Golovkin | Arseniy Batahov | ||
Ilya Kovalenko | Valeriy Luchkevych | ||
Mladen Bartulovic | Nelson Monte | ||
Vladyslav Sharay | Valery Yurchuk |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây Inhulets Petrove
VĐQG Ukraine
Thành tích gần đây SC Dnipro-1
VĐQG Ukraine
Bảng xếp hạng VĐQG Ukraine
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 16 | 6 | 0 | 31 | 54 | T H T H T |
2 | 22 | 15 | 5 | 2 | 18 | 50 | T B T T T | |
3 | ![]() | 21 | 13 | 5 | 3 | 32 | 44 | T T H H T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 7 | 5 | 8 | 37 | T H T B T |
5 | ![]() | 20 | 10 | 5 | 5 | 5 | 35 | T B B H T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 2 | 10 | -2 | 32 | T T H B T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 5 | 8 | 4 | 32 | B T H H T |
8 | ![]() | 22 | 7 | 8 | 7 | -1 | 29 | T T B T H |
9 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | 2 | 26 | B B T B B |
10 | 23 | 7 | 4 | 12 | -9 | 25 | B B T B B | |
11 | 21 | 6 | 4 | 11 | -10 | 22 | T B T T B | |
12 | ![]() | 22 | 4 | 9 | 9 | -3 | 21 | B B B B T |
13 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -24 | 21 | H B B B T |
14 | ![]() | 23 | 5 | 6 | 12 | -12 | 21 | H H T B B |
15 | ![]() | 23 | 5 | 3 | 15 | -20 | 18 | B B B B T |
16 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -19 | 16 | T B T H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại