Chủ Nhật, 06/04/2025

Trực tiếp kết quả Jong PSV vs Jong FC Utrecht hôm nay 23-04-2024

Giải Hạng 2 Hà Lan - Th 3, 23/4

Kết thúc

Jong PSV

Jong PSV

2 : 0

Jong FC Utrecht

Jong FC Utrecht

Hiệp một: 1-0
T3, 01:00 23/04/2024
Khác - Hạng 2 Hà Lan
De Herdgang
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Lynden Edhart
29
Joshua Mukeh
29
Jesper Uneken (Kiến tạo: Koen Jansen)
34
Emir Bars (Thay: Jevon Simons)
64
Mees Akkerman (Thay: Jesse van de Haar)
71
Aurelio Oehlers (Thay: Gibson Yah)
71
Mohamed Nassoh (Kiến tạo: Emmanuel van de Blaak)
73
Rafik el Arguioui (Thay: Adrian Blake)
81
Nordin Bakala (Thay: Sil van der Wegen)
81
Neal Viereck (Thay: Joshua Mukeh)
81
Iggy Houben (Thay: Tai Abed)
86
Enzo Geerts (Thay: Mylian Jimenez)
86
Bram Rovers (Thay: Mohamed Nassoh)
90

Thống kê trận đấu Jong PSV vs Jong FC Utrecht

số liệu thống kê
Jong PSV
Jong PSV
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
72 Kiểm soát bóng 28
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 2
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 2
8 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Jong PSV vs Jong FC Utrecht

Jong PSV (4-2-3-1): Niek Schiks (1), Emmanuel Van De Blaak (2), CJ Egan-Riley (3), Matteo Dams (4), Koen Jansen (5), Tygo Land (6), Mylian Jimenez (8), Tay Abed (7), Jevon Simons (10), Mohamed Nassoh (11), Jesper Uneken (9)

Jong FC Utrecht (4-3-3): Thijmen Nijhuis (1), Rickson van Hees (2), Wessel Kooy (3), Joshua Mukeh (14), Nazjir Held (5), Sil van der Wegen (10), Silas Andersen (6), Gibson Osahumen Yah (8), Adrian Blake (7), Jesse van de Haar (9), Lynden Edhart (11)

Jong PSV
Jong PSV
4-2-3-1
1
Niek Schiks
2
Emmanuel Van De Blaak
3
CJ Egan-Riley
4
Matteo Dams
5
Koen Jansen
6
Tygo Land
8
Mylian Jimenez
7
Tay Abed
10
Jevon Simons
11
Mohamed Nassoh
9
Jesper Uneken
11
Lynden Edhart
9
Jesse van de Haar
7
Adrian Blake
8
Gibson Osahumen Yah
6
Silas Andersen
10
Sil van der Wegen
5
Nazjir Held
14
Joshua Mukeh
3
Wessel Kooy
2
Rickson van Hees
1
Thijmen Nijhuis
Jong FC Utrecht
Jong FC Utrecht
4-3-3
Thay người
64’
Jevon Simons
Emir Bars
71’
Gibson Yah
Aurelio Oehlers
86’
Mylian Jimenez
Enzo Geerts
71’
Jesse van de Haar
Mees Akkerman
86’
Tai Abed
Iggy Houben
81’
Adrian Blake
Rafik El Arguioui
90’
Mohamed Nassoh
Bram Rovers
81’
Joshua Mukeh
Neal Viereck
81’
Sil van der Wegen
Nordin Bukala
Cầu thủ dự bị
Tijn Smolenaars
Rafik El Arguioui
Enzo Geerts
Neal Viereck
Julian Kwaaitaal
Michel Driezen
Muhlis Dagasan
Per Kloosterboer
Iggy Houben
Nordin Bukala
Emir Bars
Olivier van Eldik
Bram Rovers
Achraf Boumenjal
Kjell Peersman
Tobias Augustinus-Jensen
Aurelio Oehlers
Mees Akkerman
Sep van der Heijden
Andreas Dithmer

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Hà Lan
14/09 - 2021
15/02 - 2022
18/11 - 2022
14/03 - 2023
02/12 - 2023
23/04 - 2024
17/08 - 2024

Thành tích gần đây Jong PSV

Hạng 2 Hà Lan
05/04 - 2025
01/04 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
25/02 - 2025
11/02 - 2025
01/02 - 2025
28/01 - 2025

Thành tích gần đây Jong FC Utrecht

Hạng 2 Hà Lan
02/04 - 2025
29/03 - 2025
15/03 - 2025
11/03 - 2025
08/03 - 2025
09/02 - 2025
28/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC VolendamFC Volendam3323464273T T T T T
2ExcelsiorExcelsior3318872562B T T T T
3ADO Den HaagADO Den Haag3218771761T T B T T
4FC DordrechtFC Dordrecht3317881659B B T B T
5CambuurCambuur33184111658T T B T B
6De GraafschapDe Graafschap3215891853T T T H B
7FC EmmenFC Emmen33165121153B T T T T
8TelstarTelstar33149101551T B T T H
9FC Den BoschFC Den Bosch33148111050B B B T T
10Roda JC KerkradeRoda JC Kerkrade3212911-245H T T B B
11Helmond SportHelmond Sport3312912045T B H H H
12FC EindhovenFC Eindhoven3311913-442T H B H H
13Jong AZ AlkmaarJong AZ Alkmaar3211813141T T T H H
14MVV MaastrichtMVV Maastricht3381015-834B B H B B
15VVV-VenloVVV-Venlo339717-2434B H T H B
16TOP OssTOP Oss3371214-2933B H B H T
17Jong AjaxJong Ajax338718-1331B B B B B
18Jong PSVJong PSV326521-2623B H H B B
19Jong FC UtrechtJong FC Utrecht3231019-4219B B B B H
20VitesseVitesse339915-239H T B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X