Thứ Sáu, 04/04/2025
Luis Oyama
21
Jhonatan
23
Marcelinho (Thay: Nene)
46
Mandaca (Thay: Luis Oyama)
46
Arthur (Thay: Jhonatan)
46
Mandaca (Kiến tạo: Joao Lucas)
48
Eduardo Sasha
51
Henry Mosquera (Thay: Jadsom)
53
Arthur (Thay: Jhonatan)
54
Matheus Fernandes
56
Raul (Thay: Matheus Fernandes)
57
Thiaguinho (Thay: Ronaldo)
62
Ewerton (Thay: Edson)
65
Lincoln (Thay: Vitinho)
68
Ivan Cavaleiro (Thay: Lucas Evangelista)
68
Douglas Mendes
79
Ronie Carrillo (Thay: Gilberto)
83
Eduardo Santos
86
Cleiton Schwengber
90+1'

Thống kê trận đấu Juventude vs RB Bragantino

số liệu thống kê
Juventude
Juventude
RB Bragantino
RB Bragantino
48 Kiểm soát bóng 52
9 Phạm lỗi 19
28 Ném biên 22
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Juventude vs RB Bragantino

Juventude (4-4-2): Gabriel (1), Joao Lucas (2), Danilo Boza (4), Lucas Freitas (43), Alan Ruschel (28), Ronaldo (96), Luis Oyama (5), Jadson (16), Nene (10), Edson (17), Gilberto (9)

RB Bragantino (4-3-3): Cleiton Schwengber (1), Douglas Mendes (39), Pedro Henrique (14), Eduardo Santos (3), Guilherme Lopes (31), Jadsom (5), Matheus Fernandes (35), Lucas Evangelista (8), Vitinho (28), Eduardo Sasha (19), Jhon Jhon (6)

Juventude
Juventude
4-4-2
1
Gabriel
2
Joao Lucas
4
Danilo Boza
43
Lucas Freitas
28
Alan Ruschel
96
Ronaldo
5
Luis Oyama
16
Jadson
10
Nene
17
Edson
9
Gilberto
6
Jhon Jhon
19
Eduardo Sasha
28
Vitinho
8
Lucas Evangelista
35
Matheus Fernandes
5
Jadsom
31
Guilherme Lopes
3
Eduardo Santos
14
Pedro Henrique
39
Douglas Mendes
1
Cleiton Schwengber
RB Bragantino
RB Bragantino
4-3-3
Thay người
46’
Luis Oyama
Mandaca
53’
Jadsom
Henry Mosquera
46’
Nene
Marcelinho
54’
Jhonatan
Arthur
62’
Ronaldo
Thiaguinho
57’
Matheus Fernandes
Raul
65’
Edson
Ewerton
68’
Vitinho
Lincoln
83’
Gilberto
Ronie Carrillo
68’
Lucas Evangelista
Ivan Cavaleiro
Cầu thủ dự bị
Mateus Claus
Fabricio
Mandaca
Raul
Davi Goes
José Hurtado
Ronie Carrillo
Henry Mosquera
Yan
Arthur
Dudu Vieira
Lucas Cunha
Abner
Gustavinho
David
Sergio Palacios
Ewerton
Lincoln
Gabriel de Souza Inocencio
Ivan Cavaleiro
Marcelinho
Eric Ramires
Thiaguinho
Vinicius Mendonca

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Brazil
15/08 - 2021
01/12 - 2021
12/04 - 2022
01/08 - 2022
16/06 - 2024
29/09 - 2024

Thành tích gần đây Juventude

VĐQG Brazil
30/03 - 2025
09/12 - 2024
05/12 - 2024
27/11 - 2024
24/11 - 2024
21/11 - 2024
10/11 - 2024
H1: 0-1
03/11 - 2024
27/10 - 2024
21/10 - 2024

Thành tích gần đây RB Bragantino

VĐQG Brazil
01/04 - 2025
Giao hữu
23/03 - 2025
Brazil Paulista A1
21/02 - 2025
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FortalezaFortaleza110023T
2JuventudeJuventude110023T
3CruzeiroCruzeiro110013T
4GremioGremio110013T
5Vasco da GamaVasco da Gama110013T
6CearaCeara101001H
7RB BragantinoRB Bragantino101001H
8CorinthiansCorinthians101001H
9InternacionalInternacional101001H
10BahiaBahia101001H
11FlamengoFlamengo101001H
12Botafogo FRBotafogo FR101001H
13PalmeirasPalmeiras101001H
14Sao PauloSao Paulo101001H
15Sport RecifeSport Recife101001H
16Atletico MGAtletico MG1001-10B
17MirassolMirassol1001-10B
18Santos FCSantos FC1001-10B
19FluminenseFluminense1001-20B
20VitoriaVitoria1001-20B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X