Thứ Năm, 03/04/2025
Cengiz Under (Kiến tạo: Fred)
8
Ali Karimi
36
Michy Batshuayi (Kiến tạo: Cengiz Under)
40
Olivier Kemen
45+4'
Michy Batshuayi
50
(Pen) Mame Baba Thiam
56
Alexander Djiku
57
Joshua King (Thay: Dusan Tadic)
72
Irfan Kahveci (Thay: Cengiz Under)
72
Miguel Cardoso (Kiến tạo: Mame Baba Thiam)
73
(Pen) Michy Batshuayi
79
Carlos Mane (Thay: Miguel Cardoso)
79
Stephane Bahoken (Thay: Aylton Boa Morte)
79
Ramazan Civelek (Thay: Ali Karimi)
80
Jayden Oosterwolde (Thay: Serdar Aziz)
81
Jayden Oosterwolde
87
Mert Hakan Yandas (Thay: Sebastian Szymanski)
89
Mehmet Umut Nayir (Thay: Michy Batshuayi)
90
Majid Hosseini
90+4'
Fred
90+8'
Mert Hakan Yandas
90+8'
Mert Hakan Yandas
90+10'
Fred
90+10'

Thống kê trận đấu Kayserispor vs Fenerbahce

số liệu thống kê
Kayserispor
Kayserispor
Fenerbahce
Fenerbahce
50 Kiểm soát bóng 50
22 Phạm lỗi 11
26 Ném biên 19
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Kayserispor vs Fenerbahce

Kayserispor (4-2-3-1): Bilal Bayazit (25), Gokhan Sazdagi (11), Majid Hosseini (5), Joseph Attamah (3), Hasan Ali Kaldirim (33), Ali Karimi (6), Kartal Yilmaz (8), Aylton Boa Morte (70), Olivier Kemen (10), Miguel Cardoso (7), Mame Thiam (9)

Fenerbahce (4-2-3-1): Dominik Livakovic (40), Bright Osayi-Samuel (21), Serdar Aziz (4), Alexander Djiku (6), Ferdi Kadioglu (7), Ismail Yuksek (5), Fred (35), Cengiz Under (20), Sebastian Szymanski (53), Dusan Tadic (10), Michy Batshuayi (23)

Kayserispor
Kayserispor
4-2-3-1
25
Bilal Bayazit
11
Gokhan Sazdagi
5
Majid Hosseini
3
Joseph Attamah
33
Hasan Ali Kaldirim
6
Ali Karimi
8
Kartal Yilmaz
70
Aylton Boa Morte
10
Olivier Kemen
7
Miguel Cardoso
9
Mame Thiam
23 3
Michy Batshuayi
10
Dusan Tadic
53
Sebastian Szymanski
20
Cengiz Under
35
Fred
5
Ismail Yuksek
7
Ferdi Kadioglu
6
Alexander Djiku
4
Serdar Aziz
21
Bright Osayi-Samuel
40
Dominik Livakovic
Fenerbahce
Fenerbahce
4-2-3-1
Thay người
79’
Aylton Boa Morte
Stephane Bahoken
72’
Dusan Tadic
Joshua King
79’
Miguel Cardoso
Carlos Mane
72’
Cengiz Under
Irfan Kahveci
80’
Ali Karimi
Ramazan Civelek
81’
Serdar Aziz
Jayden Oosterwolde
89’
Sebastian Szymanski
Mert Hakan Yandas
90’
Michy Batshuayi
Umut Nayir
Cầu thủ dự bị
Talha Sariarslan
Umut Nayir
Stephane Bahoken
Joshua King
Carlos Mane
Emre Mor
Eray Ozbek
Irfan Kahveci
Ramazan Civelek
Mert Hakan Yandas
Baran Ali Gezek
Bartug Elmaz
Ackah
Miguel Crespo
Dimitrios Kolovetsios
Mert Muldur
Arif Kocaman
Jayden Oosterwolde
Onurcan Piri
Irfan Can Egribayat

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
18/10 - 2015
13/03 - 2016
07/11 - 2021
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
09/02 - 2022
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
02/04 - 2022
04/09 - 2022
04/03 - 2023
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
07/04 - 2023
07/04 - 2023
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
20/12 - 2023
12/05 - 2024
23/11 - 2024

Thành tích gần đây Kayserispor

VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
28/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
11/01 - 2025

Thành tích gần đây Fenerbahce

Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
03/04 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
29/03 - 2025
17/03 - 2025
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
03/03 - 2025
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
25/02 - 2025
Europa League
21/02 - 2025
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
16/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GalatasarayGalatasaray2822514071H H T T B
2FenerbahceFenerbahce2720524265T H T H T
3SamsunsporSamsunspor2815671251B H T H B
4BesiktasBesiktas2713861447T T B B T
5EyupsporEyupspor281288944B B T H B
6Istanbul BasaksehirIstanbul Basaksehir2711610639B T B B T
7GoztepeGoztepe2710891038B H B H H
8Gaziantep FKGaziantep FK2711511038B T T T B
9KasimpasaKasimpasa289118-338B H B T T
10TrabzonsporTrabzonspor279991236T B B T H
11AntalyasporAntalyaspor2810612-2036T B T B T
12KonyasporKonyaspor289712-634H T B T T
13RizesporRizespor2710314-1233B T T B B
14AlanyasporAlanyaspor288713-1031T B B B B
15SivassporSivasspor288614-830H B T B T
16Bodrum FKBodrum FK288614-1130T H T T B
17KayserisporKayserispor277911-1430T B T B T
18HataysporHatayspor274716-2219T B T T B
19Adana DemirsporAdana Demirspor272421-390H B H B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X