![]() Omar Imeri (Thay: Suleyman Ozdamar) 10 | |
![]() Omar Imeri 21 | |
![]() Giorgi Beridze 45+1' | |
![]() Cem Ekinci (Thay: Giorgi Beridze) 46 | |
![]() Yusuf Emre Gultekin (Thay: Joao Pedro Reis Amaral) 46 | |
![]() (Pen) Kenan Ozer 53 | |
![]() Celal Dumanli (Thay: Kenan Ozer) 63 | |
![]() Ibrahima Breze Fofana (Thay: Mert Colgecen) 63 | |
![]() Christian Kouakou (Thay: Yusuf Cihat Celik) 69 | |
![]() (Pen) Daniel Candeias 74 | |
![]() Oguz Ceylan 78 | |
![]() Yusuf Abdioglu (Thay: Emir Ortakaya) 84 | |
![]() Atila Turan 86 | |
![]() Pedro Brazao (Thay: Burak Coban) 90 | |
![]() Diogo Sousa 90+6' |
Thống kê trận đấu Kocaelispor vs Bodrum FK
số liệu thống kê

Kocaelispor

Bodrum FK
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 10
37 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
5 Thủ môn cản phá 6
5 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Kocaelispor vs Bodrum FK
Thay người | |||
46’ | Giorgi Beridze Cem Ekinci | 10’ | Suleyman Ozdamar Omar Imeri |
46’ | Joao Pedro Reis Amaral Yusuf Emre Gultekin | 63’ | Kenan Ozer Celal Dumanli |
63’ | Mert Colgecen Ibrahima Breze Fofana | 90’ | Burak Coban Pedro Brazao |
69’ | Yusuf Cihat Celik Christian Kouakou | ||
84’ | Emir Ortakaya Yusuf Abdioglu |
Cầu thủ dự bị | |||
Harun Tekin | Bahri Can Tosun | ||
Alihan Kubalas | Ali Eren Iyican | ||
Tunali Mesut Can | Kaan Berk Bengi | ||
Cem Ekinci | Omar Imeri | ||
Christian Kouakou | Halil Sevinc | ||
Mehmet Yilmaz | Pedro Brazao | ||
Bedirhan Yildiz | Yusuf Bozkurt | ||
Ibrahima Breze Fofana | Adem Metin Turk | ||
Yusuf Emre Gultekin | Celal Dumanli | ||
Yusuf Abdioglu |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Kocaelispor
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Bodrum FK
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thổ Nhĩ Kỳ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 18 | 8 | 5 | 22 | 62 | H H H H T |
2 | ![]() | 32 | 17 | 8 | 7 | 21 | 59 | B T H T T |
3 | ![]() | 32 | 16 | 6 | 10 | 18 | 54 | B T T T B |
4 | ![]() | 32 | 16 | 4 | 12 | 24 | 52 | T B T T T |
5 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 8 | 51 | T H B B T |
6 | ![]() | 31 | 14 | 9 | 8 | 3 | 51 | T T H T H |
7 | ![]() | 32 | 12 | 11 | 9 | 7 | 47 | B T T H H |
8 | ![]() | 32 | 11 | 14 | 7 | 7 | 47 | H T B T H |
9 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 8 | 45 | H B B B T |
10 | ![]() | 32 | 11 | 12 | 9 | 6 | 45 | H H T T H |
11 | ![]() | 31 | 12 | 9 | 10 | 6 | 45 | B H T T H |
12 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 6 | 45 | T T B H B |
13 | ![]() | 32 | 12 | 9 | 11 | 5 | 45 | T H T H H |
14 | ![]() | 32 | 10 | 12 | 10 | -3 | 42 | B H T B T |
15 | ![]() | 31 | 11 | 8 | 12 | -2 | 41 | B T B B H |
16 | ![]() | 31 | 11 | 5 | 15 | 2 | 38 | B T H B B |
17 | ![]() | 32 | 10 | 7 | 15 | -4 | 37 | B H B B T |
18 | ![]() | 32 | 11 | 4 | 17 | -5 | 37 | B H T B B |
19 | ![]() | 32 | 6 | 9 | 17 | -25 | 27 | T B B B B |
20 | ![]() | 32 | 0 | 0 | 32 | -104 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại