Thứ Năm, 03/04/2025
Ibrahima Niane (Kiến tạo: Georges Mikautadze)
21
William Mikelbrencis (Kiến tạo: Lamine Gueye)
24
Zakaria Naidji (Kiến tạo: Marvin Baudry)
33
Matthieu Udol (Kiến tạo: Georges Mikautadze)
35
Elhadji Pape Diaw (Thay: Yasser Balde)
46
Jimmy Roye
56
Alexandre Oukidja
58
Marc-Aurele Caillard (Thay: Ablie Jallow)
59
Ryan Ferhaoui (Thay: Jordan Adeoti)
60
Kevin N'Doram (Thay: Lamine Gueye)
63
Kader N'Chobi (Thay: Geoffray Durbant)
68
Zakaria Naidji (Kiến tạo: Ryan Ferhaoui)
75
Papa Ndiaga Yade (Thay: Georges Mikautadze)
81
Fabien Centonze (Thay: William Mikelbrencis)
81
Steven Nsimba (Thay: Marvin Baudry)
81
Kevin N'Doram
87
Elhadji Pape Diaw (Kiến tạo: Edson Seidou)
90
Marc-Aurele Caillard
90
Fabien Centonze
90
Fabien Centonze
90
Marc-Aurele Caillard
90+1'
Fabien Centonze
90+4'
Fabien Centonze
90+4'

Thống kê trận đấu Laval vs Metz

số liệu thống kê
Laval
Laval
Metz
Metz
62 Kiểm soát bóng 38
12 Phạm lỗi 9
22 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 2
0 Thẻ vàng thứ 2 1
9 Sút trúng đích 5
5 Sút không trúng đích 4
4 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Laval vs Metz

Laval (5-3-2): Alexis Sauvage (16), Anthony Goncalves (39), Yasser Balde (12), Yohan Tavares (23), Marvin Baudry (3), Edson Seidou (25), Jordan Souleymane Adeoti (27), Jimmy Roye (4), Julien Maggiotti (5), Geoffray Durbant (9), Zakaria Naidji (24)

Metz (4-2-3-1): Alexandre Oukidja (16), William Mikelbrencis (25), Ismael Traore (86), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Boubacar Traore (8), Habib Maiga (19), Lamine Gueye (20), Ablie Jallow (36), Georges Mikautadze (9), Ibrahima Niane (7)

Laval
Laval
5-3-2
16
Alexis Sauvage
39
Anthony Goncalves
12
Yasser Balde
23
Yohan Tavares
3
Marvin Baudry
25
Edson Seidou
27
Jordan Souleymane Adeoti
4
Jimmy Roye
5
Julien Maggiotti
9
Geoffray Durbant
24 2
Zakaria Naidji
7
Ibrahima Niane
9
Georges Mikautadze
36
Ablie Jallow
20
Lamine Gueye
19
Habib Maiga
8
Boubacar Traore
3
Matthieu Udol
5
Fali Cande
86
Ismael Traore
25
William Mikelbrencis
16
Alexandre Oukidja
Metz
Metz
4-2-3-1
Thay người
46’
Yasser Balde
Elhadji Pape Djibril Diaw
59’
Ablie Jallow
Marc-Aurele Caillard
60’
Jordan Adeoti
Ryan Ferhaoui
63’
Lamine Gueye
Kevin N`Doram
68’
Geoffray Durbant
Yapo N'Chobi
81’
Georges Mikautadze
Pape Ndiaga Yade
81’
Marvin Baudry
Steven Nsimba
81’
William Mikelbrencis
Fabien Centtonze
Cầu thủ dự bị
Steven Nsimba
Pape Ndiaga Yade
Ryan Ferhaoui
Danley Jean-Jacques
Elhadji Pape Djibril Diaw
Youssef Maziz
Yapo N'Chobi
Kevin N`Doram
Remy Duterte
Marc-Aurele Caillard
Maxime Hautbois
Vagner
Fabien Centtonze

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Pháp
03/08 - 2013
17/05 - 2014
12/09 - 2015
03/02 - 2016
21/08 - 2022
H1: 1-3
02/04 - 2023
H1: 0-0
31/08 - 2024
H1: 0-1
31/08 - 2024
H1: 0-1

Thành tích gần đây Laval

Ligue 2
30/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 0-1
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
08/02 - 2025
H1: 0-0
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Metz

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
23/02 - 2025
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X