![]() (og) Laglais Xavier Kouassi 16 | |
![]() Kenji Van Boto 47 | |
![]() Quentin Cornette 59 | |
![]() Eddy Sylvestre 80 |
Thống kê trận đấu Le Havre vs Pau FC
số liệu thống kê

Le Havre

Pau FC
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Le Havre vs Pau FC
Le Havre (4-4-2): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Fernand Mayembo (5), Pierre Gibaud (27), Ismael Boura (20), Quentin Cornette (11), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Jean-Pascal Fontaine (7), Pape Ba (25), Khalid Boutaib (9)
Pau FC (4-3-3): Alexandre Olliero (1), Erwin Koffi (7), Laglais Xavier Kouassi (4), Antoine Batisse (17), Kenji Van Boto (14), Jovan Nisic (10), Quentin Daubin (6), Jean Lambert Evans (26), Romain Armand (9), Zakaria Naidji (24), Victor Lobry (19)

Le Havre
4-4-2
30
Yahia Fofana
4
Thierno Balde
5
Fernand Mayembo
27
Pierre Gibaud
20
Ismael Boura
11
Quentin Cornette
24
Amir Richardson
22
Victor Lekhal
7
Jean-Pascal Fontaine
25
Pape Ba
9
Khalid Boutaib
19
Victor Lobry
24
Zakaria Naidji
9
Romain Armand
26
Jean Lambert Evans
6
Quentin Daubin
10
Jovan Nisic
14
Kenji Van Boto
17
Antoine Batisse
4
Laglais Xavier Kouassi
7
Erwin Koffi
1
Alexandre Olliero

Pau FC
4-3-3
Thay người | |||
63’ | Pape Ba Abdoullah Ba | 64’ | Jean Lambert Evans David Gomis |
63’ | Quentin Cornette Alexandre Bonnet | 64’ | Jovan Nisic Samuel Essende |
64’ | Jean-Pascal Fontaine Nabil Alioui | 76’ | Romain Armand Eddy Sylvestre |
84’ | Khalid Boutaib Himad Abdelli | 77’ | Zakaria Naidji Ebenezer Assifuah |
90’ | Thierno Balde Arouna Sangante | 86’ | Laglais Xavier Kouassi Mahamadou Dembele |
Cầu thủ dự bị | |||
Abdoullah Ba | Benjamin Bertrand | ||
Mathieu Gorgelin | Mahamadou Dembele | ||
Abdelwahed Wahid | Djibril Dianessy | ||
Arouna Sangante | Eddy Sylvestre | ||
Himad Abdelli | David Gomis | ||
Alexandre Bonnet | Ebenezer Assifuah | ||
Nabil Alioui | Samuel Essende |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Le Havre
Ligue 1
Thành tích gần đây Pau FC
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại