Thứ Sáu, 04/04/2025
(og) Laglais Xavier Kouassi
16
Kenji Van Boto
47
Quentin Cornette
59
Eddy Sylvestre
80

Thống kê trận đấu Le Havre vs Pau FC

số liệu thống kê
Le Havre
Le Havre
Pau FC
Pau FC
53 Kiểm soát bóng 47
11 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
0 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 6
5 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Le Havre vs Pau FC

Le Havre (4-4-2): Yahia Fofana (30), Thierno Balde (4), Fernand Mayembo (5), Pierre Gibaud (27), Ismael Boura (20), Quentin Cornette (11), Amir Richardson (24), Victor Lekhal (22), Jean-Pascal Fontaine (7), Pape Ba (25), Khalid Boutaib (9)

Pau FC (4-3-3): Alexandre Olliero (1), Erwin Koffi (7), Laglais Xavier Kouassi (4), Antoine Batisse (17), Kenji Van Boto (14), Jovan Nisic (10), Quentin Daubin (6), Jean Lambert Evans (26), Romain Armand (9), Zakaria Naidji (24), Victor Lobry (19)

Le Havre
Le Havre
4-4-2
30
Yahia Fofana
4
Thierno Balde
5
Fernand Mayembo
27
Pierre Gibaud
20
Ismael Boura
11
Quentin Cornette
24
Amir Richardson
22
Victor Lekhal
7
Jean-Pascal Fontaine
25
Pape Ba
9
Khalid Boutaib
19
Victor Lobry
24
Zakaria Naidji
9
Romain Armand
26
Jean Lambert Evans
6
Quentin Daubin
10
Jovan Nisic
14
Kenji Van Boto
17
Antoine Batisse
4
Laglais Xavier Kouassi
7
Erwin Koffi
1
Alexandre Olliero
Pau FC
Pau FC
4-3-3
Thay người
63’
Pape Ba
Abdoullah Ba
64’
Jean Lambert Evans
David Gomis
63’
Quentin Cornette
Alexandre Bonnet
64’
Jovan Nisic
Samuel Essende
64’
Jean-Pascal Fontaine
Nabil Alioui
76’
Romain Armand
Eddy Sylvestre
84’
Khalid Boutaib
Himad Abdelli
77’
Zakaria Naidji
Ebenezer Assifuah
90’
Thierno Balde
Arouna Sangante
86’
Laglais Xavier Kouassi
Mahamadou Dembele
Cầu thủ dự bị
Abdoullah Ba
Benjamin Bertrand
Mathieu Gorgelin
Mahamadou Dembele
Abdelwahed Wahid
Djibril Dianessy
Arouna Sangante
Eddy Sylvestre
Himad Abdelli
David Gomis
Alexandre Bonnet
Ebenezer Assifuah
Nabil Alioui
Samuel Essende

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
01/11 - 2020
28/02 - 2021
24/10 - 2021
H1: 1-0
03/04 - 2022
H1: 1-1
14/08 - 2022
H1: 1-0
02/04 - 2023
H1: 0-1

Thành tích gần đây Le Havre

Ligue 1
30/03 - 2025
H1: 2-1
16/03 - 2025
H1: 1-2
09/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-2
23/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 1-2
09/02 - 2025
H1: 0-1
02/02 - 2025
H1: 0-0
26/01 - 2025
H1: 0-1
19/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Pau FC

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 0-0
15/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
H1: 0-0
01/03 - 2025
H1: 0-0
22/02 - 2025
H1: 1-1
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 1-1
01/02 - 2025
H1: 0-0
25/01 - 2025
H1: 0-0
18/01 - 2025
H1: 1-1

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X