Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả Lech Poznan vs Pogon Szczecin hôm nay 25-08-2024

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 25/8

Kết thúc

Lech Poznan

Lech Poznan

2 : 0

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

Hiệp một: 0-0
CN, 22:30 25/08/2024
Vòng 6 - VĐQG Ba Lan
Stadion Poznan
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mikael Ishak
8
Kamil Grosicki
9
Alexander Gorgon
19
Efthimios Koulouris
39
Benedikt Zech
45+1'
Fredrik Ulvestad (Thay: Alexander Gorgon)
46
Joao Gamboa (Thay: Kacper Lukasiak)
46
Afonso Sousa (Kiến tạo: Daniel Haakans)
54
Adrian Przyborek (Thay: Vahan Bichakhchyan)
57
Bryan Solhaug Fiabema (Thay: Daniel Haakans)
69
Ali Gholizadeh (Thay: Dino Hotic)
69
Radoslaw Murawski
70
Ali Gholizadeh (Kiến tạo: Mikael Ishak)
77
Olaf Korczakowski (Thay: Kamil Grosicki)
79
Filip Jagiello (Thay: Afonso Sousa)
79
Filip Szymczak (Thay: Mikael Ishak)
79
Patryk Paryzek (Thay: Efthimios Koulouris)
83
Patryk Paryzek
87
Ali Gholizadeh
90
Elias Andersson (Thay: Michal Gurgul)
90

Thống kê trận đấu Lech Poznan vs Pogon Szczecin

số liệu thống kê
Lech Poznan
Lech Poznan
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
56 Kiểm soát bóng 44
7 Phạm lỗi 9
14 Ném biên 24
4 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 8
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Lech Poznan vs Pogon Szczecin

Lech Poznan (4-2-3-1): Bartosz Mrozek (41), Joel Vieira Pereira (2), Alex Douglas (3), Antonio Milic (16), Michal Gurgul (15), Radoslaw Murawski (22), Antoni Kozubal (43), Dino Hotic (21), Afonso Sousa (7), Daniel Hakans (11), Mikael Ishak (9)

Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Benedikt Zech (23), Leo Borges (4), Leonardo Koutris (32), Kacper Lukasiak (19), Alexander Gorgon (20), Vahan Bichakhchyan (22), Rafal Kurzawa (7), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)

Lech Poznan
Lech Poznan
4-2-3-1
41
Bartosz Mrozek
2
Joel Vieira Pereira
3
Alex Douglas
16
Antonio Milic
15
Michal Gurgul
22
Radoslaw Murawski
43
Antoni Kozubal
21
Dino Hotic
7
Afonso Sousa
11
Daniel Hakans
9
Mikael Ishak
9
Efthymis Koulouris
11
Kamil Grosicki
7
Rafal Kurzawa
22
Vahan Bichakhchyan
20
Alexander Gorgon
19
Kacper Lukasiak
32
Leonardo Koutris
4
Leo Borges
23
Benedikt Zech
28
Linus Wahlqvist
77
Valentin Cojocaru
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-2-3-1
Thay người
69’
Dino Hotic
Ali Gholizadeh
46’
Kacper Lukasiak
Joao Gamboa
69’
Daniel Haakans
Bryan Fiabema
46’
Alexander Gorgon
Fredrik Ulvestad
79’
Mikael Ishak
Filip Szymczak
57’
Vahan Bichakhchyan
Adrian Przyborek
79’
Afonso Sousa
Filip Jagiello
79’
Kamil Grosicki
Olaf Korczakowski
90’
Michal Gurgul
Elias Andersson
83’
Efthimios Koulouris
Patryk Paryzek
Cầu thủ dự bị
Filip Bednarek
Krzysztof Kaminski
Elias Andersson
Wojciech Lisowski
Ali Gholizadeh
Jakub Lis
Filip Szymczak
Joao Gamboa
Bartosz Salamon
Kacper Smolinski
Bryan Fiabema
Fredrik Ulvestad
Filip Jagiello
Adrian Przyborek
Adriel D'Avila Ba Loua
Olaf Korczakowski
Maksymilian Pingot
Patryk Paryzek

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/08 - 2021
26/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
11/09 - 2022
02/04 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
28/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
07/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
6CracoviaCracovia261187741H T B B T
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
10Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
11Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
12Widzew LodzWidzew Lodz269611-933B H B T T
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Lechia GdanskLechia Gdansk266614-1724B B B B T
16Stal MielecStal Mielec266515-1523H B B B B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X