Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Pogon Szczecin vs Lech Poznan hôm nay 01-10-2023

Giải VĐQG Ba Lan - CN, 01/10

Kết thúc

Pogon Szczecin

Pogon Szczecin

5 : 0

Lech Poznan

Lech Poznan

Hiệp một: 3-0
CN, 22:30 01/10/2023
Vòng 10 - VĐQG Ba Lan
Stadion Florian Krygier
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Fredrik Ulvestad (Kiến tạo: Kamil Grosicki)
17
Fredrik Ulvestad
29
Alexander Gorgon (Kiến tạo: Fredrik Ulvestad)
33
Vahan Bichakhchyan (Kiến tạo: Fredrik Ulvestad)
39
Adriel Ba Loua (Thay: Alan Czerwinski)
46
Elias Andersson (Thay: Michal Gurgul)
46
Kamil Grosicki
47
Valentin Cojocaru
49
Artur Sobiech (Thay: Afonso Sousa)
59
Mikael Ishak (Thay: Filip Szymczak)
59
Joao Gamboa (Thay: Efthimios Koulouris)
64
Kamil Grosicki
66
Nika Kvekveskiri (Thay: Filip Marchwinski)
69
Mariusz Fornalczyk (Thay: Vahan Bichakhchyan)
77
Leo Borges (Thay: Leonardo Koutris)
85
Danijel Loncar (Thay: Benedikt Zech)
86
Adrian Przyborek (Thay: Kamil Grosicki)
86
Mariusz Fornalczyk (Kiến tạo: Adrian Przyborek)
90+3'

Thống kê trận đấu Pogon Szczecin vs Lech Poznan

số liệu thống kê
Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
Lech Poznan
Lech Poznan
46 Kiểm soát bóng 54
11 Phạm lỗi 7
16 Ném biên 30
1 Việt vị 6
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 1
3 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
8 Thủ môn cản phá 2
12 Phát bóng 5
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Pogon Szczecin vs Lech Poznan

Pogon Szczecin (4-2-3-1): Valentin Cojocaru (77), Linus Wahlqvist (28), Benedikt Zech (23), Mariusz Malec (33), Leonardo Koutris (32), Fredrik Ulvestad (8), Rafal Kurzawa (7), Vahan Bichakhchyan (22), Alexander Gorgon (20), Kamil Grosicki (11), Efthymis Koulouris (9)

Lech Poznan (3-4-2-1): Bartosz Mrozek (41), Antonio Milic (16), Miha Blazic (23), Michal Gurgul (15), Alan Czerwinski (44), Joel Vieira Pereira (2), Afonso Sousa (7), Radoslaw Murawski (22), Filip Szymczak (17), Kristoffer Velde (11), Filip Marchwinski (10)

Pogon Szczecin
Pogon Szczecin
4-2-3-1
77
Valentin Cojocaru
28
Linus Wahlqvist
23
Benedikt Zech
33
Mariusz Malec
32
Leonardo Koutris
8
Fredrik Ulvestad
7
Rafal Kurzawa
22
Vahan Bichakhchyan
20
Alexander Gorgon
11
Kamil Grosicki
9
Efthymis Koulouris
10
Filip Marchwinski
11
Kristoffer Velde
17
Filip Szymczak
22
Radoslaw Murawski
7
Afonso Sousa
2
Joel Vieira Pereira
44
Alan Czerwinski
15
Michal Gurgul
23
Miha Blazic
16
Antonio Milic
41
Bartosz Mrozek
Lech Poznan
Lech Poznan
3-4-2-1
Thay người
64’
Efthimios Koulouris
Joao Gamboa
46’
Alan Czerwinski
Adriel D'Avila Ba Loua
77’
Vahan Bichakhchyan
Mariusz Fornalczyk
46’
Michal Gurgul
Elias Andersson
85’
Leonardo Koutris
Leo Borges
59’
Filip Szymczak
Mikael Ishak
86’
Benedikt Zech
Danijel Loncar
59’
Afonso Sousa
Artur Sobiech
86’
Kamil Grosicki
Adrian Przyborek
69’
Filip Marchwinski
Nika Kvekveskiri
Cầu thủ dự bị
Bartosz Klebaniuk
Maksymilian Pingot
Danijel Loncar
Filip Wilak
Leo Borges
Adriel D'Avila Ba Loua
Pawel Stolarski
Nika Kvekveskiri
Joao Gamboa
Mikael Ishak
Kacper Smolinski
Elias Andersson
Adrian Przyborek
Filip Bednarek
Mariusz Fornalczyk
Artur Sobiech
Luka Zahovic

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Ba Lan
28/08 - 2021
26/02 - 2022
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
11/09 - 2022
02/04 - 2023
01/10 - 2023
Cúp quốc gia Ba Lan
28/02 - 2024
H1: 0-0 | HP: 0-1
VĐQG Ba Lan
07/04 - 2024
25/08 - 2024

Thành tích gần đây Pogon Szczecin

Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
29/03 - 2025
15/03 - 2025
08/03 - 2025
Cúp quốc gia Ba Lan
VĐQG Ba Lan
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025

Thành tích gần đây Lech Poznan

VĐQG Ba Lan
30/03 - 2025
17/03 - 2025
09/03 - 2025
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
Giao hữu
VĐQG Ba Lan
07/12 - 2024

Bảng xếp hạng VĐQG Ba Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Rakow CzestochowaRakow Czestochowa2616732355T T T T T
2Jagiellonia BialystokJagiellonia Bialystok2615651651H T T T B
3Lech PoznanLech Poznan2616282450T T T B B
4Pogon SzczecinPogon Szczecin2613581344T B H T H
5CracoviaCracovia271197742T B B T H
6Legia WarszawaLegia Warszawa2611871341B T H B H
7Gornik ZabrzeGornik Zabrze2612410640B B T T B
8Motor LublinMotor Lublin261169-639T T H B T
9Widzew LodzWidzew Lodz2710611-736H B T T T
10GKS KatowiceGKS Katowice2610610336B B T B T
11Radomiak RadomRadomiak Radom2610412-334T H T T T
12Piast GliwicePiast Gliwice26899-233H T B B B
13Korona KielceKorona Kielce26899-933T T T H B
14Puszcza NiepolomicePuszcza Niepolomice266713-1325T B B T B
15Stal MielecStal Mielec276615-1524B B B B H
16Lechia GdanskLechia Gdansk276615-1924B B B T B
17Zaglebie LubinZaglebie Lubin266515-1923B B B H B
18Slask WroclawSlask Wroclaw264913-1221B B H T T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X