![]() Jamal Musiala (Kiến tạo: Lucas Hernandez) 14 | |
![]() Sadio Mane (Kiến tạo: Serge Gnabry) 31 | |
![]() Mohamed Simakan 36 | |
![]() Benjamin Pavard (Kiến tạo: Jamal Musiala) 45 | |
![]() Andre Silva (Thay: Emil Forsberg) 52 | |
![]() Daniel Olmo (Thay: Kevin Kampl) 52 | |
![]() Marcel Halstenberg (Kiến tạo: Christopher Nkunku) 59 | |
![]() Kingsley Coman (Thay: Jamal Musiala) 60 | |
![]() Joshua Kimmich 64 | |
![]() Serge Gnabry 66 | |
![]() Ryan Gravenberch (Thay: Thomas Mueller) 67 | |
![]() Lucas Hernandez 73 | |
![]() (Pen) Christopher Nkunku 77 | |
![]() Matthijs de Ligt (Thay: Dayot Upamecano) 78 | |
![]() Leroy Sane (Thay: Serge Gnabry) 78 | |
![]() Noussair Mazraoui (Thay: Benjamin Pavard) 78 | |
![]() Hugo Novoa (Thay: Mohamed Simakan) 79 | |
![]() Leroy Sane 87 | |
![]() Daniel Olmo (Kiến tạo: Dominik Szoboszlai) 89 | |
![]() Amadou Haidara (Thay: Dominik Szoboszlai) 90 | |
![]() Lukas Klostermann 90+2' | |
![]() Manuel Neuer 90+7' | |
![]() Leroy Sane (Kiến tạo: Alphonso Davies) 90+8' |
Thống kê trận đấu Leipzig vs Munich
số liệu thống kê

Leipzig

Munich
41 Kiểm soát bóng 59
14 Phạm lỗi 12
24 Ném biên 24
5 Việt vị 7
15 Chuyền dài 15
6 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 8
3 Sút không trúng đích 1
2 Cú sút bị chặn 3
2 Phản công 3
3 Thủ môn cản phá 1
5 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 1
Đội hình xuất phát Leipzig vs Munich
Leipzig (3-4-2-1): Peter Gulacsi (1), Mohamed Simakan (2), Willi Orban (4), Marcel Halstenberg (23), Lukas Klostermann (16), Benjamin Henrichs (39), Konrad Laimer (27), Kevin Kampl (44), Dominik Szoboszlai (17), Emil Forsberg (10), Christopher Nkunku (18)
Munich (4-2-3-1): Manuel Neuer (1), Benjamin Pavard (5), Dayot Upamecano (2), Lucas Hernandez (21), Alphonso Davies (19), Marcel Sabitzer (18), Joshua Kimmich (6), Serge Gnabry (7), Thomas Muller (25), Jamal Musiala (42), Sadio Mane (17)

Leipzig
3-4-2-1
1
Peter Gulacsi
2
Mohamed Simakan
4
Willi Orban
23
Marcel Halstenberg
16
Lukas Klostermann
39
Benjamin Henrichs
27
Konrad Laimer
44
Kevin Kampl
17
Dominik Szoboszlai
10
Emil Forsberg
18
Christopher Nkunku
17
Sadio Mane
42
Jamal Musiala
25
Thomas Muller
7
Serge Gnabry
6
Joshua Kimmich
18
Marcel Sabitzer
19
Alphonso Davies
21
Lucas Hernandez
2
Dayot Upamecano
5
Benjamin Pavard
1
Manuel Neuer

Munich
4-2-3-1
Thay người | |||
52’ | Kevin Kampl Dani Olmo | 60’ | Jamal Musiala Kingsley Coman |
52’ | Emil Forsberg Andre Silva | 67’ | Thomas Mueller Ryan Gravenberch |
79’ | Mohamed Simakan Hugo Novoa | 78’ | Dayot Upamecano Matthijs De Ligt |
90’ | Dominik Szoboszlai Amadou Haidara | 78’ | Serge Gnabry Leroy Sane |
78’ | Benjamin Pavard Noussair Mazraoui |
Cầu thủ dự bị | |||
Janis Blaswich | Sven Ulreich | ||
Dani Olmo | Matthijs De Ligt | ||
Amadou Haidara | Leroy Sane | ||
Andre Silva | Kingsley Coman | ||
Xaver Schlager | Tanguy Nianzou | ||
Sanoussy Ba | Joshua Zirkzee | ||
Hugo Novoa | Ryan Gravenberch | ||
Noussair Mazraoui | |||
Josip Stanisic |
Huấn luyện viên | |||
Nhận định Leipzig vs Munich
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Bundesliga
Siêu Cúp Đức
Bundesliga
Siêu Cúp Đức
Bundesliga
Thành tích gần đây Leipzig
DFB Cup
Bundesliga
DFB Cup
Bundesliga
Thành tích gần đây Munich
Bundesliga
Champions League
Bundesliga
Champions League
Bundesliga
Champions League
Bundesliga