Chủ Nhật, 06/04/2025
Jake Brimmer
57
Ben Folami (Thay: Bruno Fornaroli)
58
Alhassan Toure (Thay: Jed Drew)
62
Lachlan Rose (Thay: Bachana Arabuli)
62
Anthony Carter (Thay: Daniel Arzani)
73
Craig Noone (Thay: Ulises Davila)
73
Matthew Bozinovski (Thay: Jason Geria)
74
Stefan Nigro (Thay: Cadete)
74
Jerry Skotadis (Thay: Kearyn Baccus)
77
Nishan Velupillay (Thay: Nicholas D'Agostino)
82
William Wilson (Thay: Nani)
82
Ben Folami (Kiến tạo: Nishan Velupillay)
84
Craig Noone
90+4'

Thống kê trận đấu Macarthur vs Melbourne Victory

số liệu thống kê
Macarthur
Macarthur
Melbourne Victory
Melbourne Victory
48 Kiểm soát bóng 52
13 Phạm lỗi 13
14 Ném biên 17
4 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Macarthur vs Melbourne Victory

Macarthur (4-2-3-1): Filip Kurto (12), Matthew Millar (44), Tomislav Uskok (6), Jonathan Aspropotamitis (5), Ivan Vujica (13), Daniel De Silva (7), Kearyn Baccus (11), Jed Drew (37), Ulises Davila (10), Daniel Arzani (99), Bachana Arabuli (9)

Melbourne Victory (3-4-1-2): Paul Izzo (20), Jason Geria (2), Leigh Broxham (6), George Timotheou (15), Christopher Ikonomidis (7), Cadete (3), Jake Brimmer (22), Rai (4), Nani (17), Nicholas D'Agostino (18), Bruno Fornaroli (10)

Macarthur
Macarthur
4-2-3-1
12
Filip Kurto
44
Matthew Millar
6
Tomislav Uskok
5
Jonathan Aspropotamitis
13
Ivan Vujica
7
Daniel De Silva
11
Kearyn Baccus
37
Jed Drew
10
Ulises Davila
99
Daniel Arzani
9
Bachana Arabuli
10
Bruno Fornaroli
18
Nicholas D'Agostino
17
Nani
4
Rai
22
Jake Brimmer
3
Cadete
7
Christopher Ikonomidis
15
George Timotheou
6
Leigh Broxham
2
Jason Geria
20
Paul Izzo
Melbourne Victory
Melbourne Victory
3-4-1-2
Thay người
62’
Bachana Arabuli
Lachlan Rose
58’
Bruno Fornaroli
Ben Folami
62’
Jed Drew
Alhassan Toure
74’
Cadete
Stefan Nigro
73’
Ulises Davila
Craig Noone
74’
Jason Geria
Matthew Bozinovski
73’
Daniel Arzani
Anthony Charles Carter
82’
Nicholas D'Agostino
Nishan Velupillay
77’
Kearyn Baccus
Jerry Skotadis
82’
Nani
William Wilson
Cầu thủ dự bị
Nick Suman
Matt Acton
Jake McGing
Ben Folami
Craig Noone
Jay Barnett
Jerry Skotadis
Stefan Nigro
Lachlan Rose
Nishan Velupillay
Alhassan Toure
William Wilson
Anthony Charles Carter
Matthew Bozinovski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
04/03 - 2022
22/04 - 2022
11/12 - 2022
23/04 - 2023
24/11 - 2023
10/02 - 2024
Cúp quốc gia Australia
29/09 - 2024
VĐQG Australia
03/11 - 2024

Thành tích gần đây Macarthur

VĐQG Australia
04/04 - 2025
28/03 - 2025
14/03 - 2025
07/03 - 2025
01/03 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025
20/01 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne Victory

VĐQG Australia
29/03 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
24/01 - 2025
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2213722146H H H T H
2Western United FCWestern United FC2212551841T T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2212461140T T B T T
4Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2210661336T T T H H
5Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
6Sydney FCSydney FC229671133H T H B T
7Adelaide UnitedAdelaide United22967033H H B B B
8Macarthur FCMacarthur FC23959832B B T H T
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners235108-1525B B H T B
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC212514-2111H H T B B
13Perth GloryPerth Glory232516-3811H B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X