Thứ Bảy, 05/04/2025
Amine Benchaib (Kiến tạo: Nayel Mehssatou)
7
Sandy Walsh (Kiến tạo: Rob Schoofs)
15
Ante Palaversa
21
Amine Benchaib
45+1'
Amine Benchaib (Kiến tạo: Abdelkahar Kadri)
47
Hugo Cuypers (Kiến tạo: Alec Van Hoorenbeeck)
53
Geoffry Hairemans (Kiến tạo: Kerim Mrabti)
56
Samuel Gouet (Thay: Kerim Mrabti)
60
David Henen (Thay: Dylan Mbayo)
66
(Pen) Billel Messaoudi
74
Maryan Shved (Thay: Geoffry Hairemans)
75
Rick van Drongelen (Thay: Alec Van Hoorenbeeck)
75
Michiel Jonckheere (Thay: Amine Benchaib)
81
Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Ante Palaversa)
81
Muhammed Badammosi (Thay: Marlos Moreno)
81
Gustav Engvall (Thay: Nikola Storm)
86

Thống kê trận đấu Mechelen vs Kortrijk

số liệu thống kê
Mechelen
Mechelen
Kortrijk
Kortrijk
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Mechelen vs Kortrijk

Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Thibault Peyre (23), Alec Van Hoorenbeeck (18), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)

Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Bryan Reynolds (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Nayel Mehssatou (25), Abdelkahar Kadri (18), Ante Palaversa (8), Amine Benchaib (11), Dylan Mbayo (7), Billel Messaoudi (9), Marlos Moreno (29)

Mechelen
Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
23
Thibault Peyre
18
Alec Van Hoorenbeeck
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
29
Marlos Moreno
9
Billel Messaoudi
7
Dylan Mbayo
11 2
Amine Benchaib
8
Ante Palaversa
18
Abdelkahar Kadri
25
Nayel Mehssatou
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
2
Bryan Reynolds
31
Marko Ilic
Kortrijk
Kortrijk
4-3-3
Thay người
60’
Kerim Mrabti
Samuel Gouet
66’
Dylan Mbayo
David Henen
75’
Alec Van Hoorenbeeck
Rick van Drongelen
81’
Marlos Moreno
Muhammed Badammosi
75’
Geoffry Hairemans
Maryan Shved
81’
Amine Benchaib
Michiel Jonckheere
86’
Nikola Storm
Gustav Engvall
81’
Ante Palaversa
Charles-Jesaja Herrmann
Cầu thủ dự bị
Yannick Thoelen
Maxim Deman
Jannes van Hecke
Tsuyoshi Watanabe
Thody Elie Youan
Sambou Sissoko
Samuel Gouet
Muhammed Badammosi
Gustav Engvall
Alexandre De Bruyn
Rick van Drongelen
Michiel Jonckheere
Maryan Shved
Charles-Jesaja Herrmann
Ebbe de Vlaeminck
David Henen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
07/10 - 2012
03/02 - 2013
25/08 - 2013
22/12 - 2013
09/08 - 2014
07/12 - 2014
08/11 - 2015
28/08 - 2021
02/04 - 2022
Giao hữu
25/06 - 2022
VĐQG Bỉ
10/09 - 2022
Cúp quốc gia Bỉ
12/01 - 2023
VĐQG Bỉ
22/01 - 2023
27/11 - 2023
25/02 - 2024
21/10 - 2024
30/11 - 2024

Thành tích gần đây Mechelen

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
09/03 - 2025
02/03 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
27/01 - 2025
19/01 - 2025
13/01 - 2025

Thành tích gần đây Kortrijk

VĐQG Bỉ
17/03 - 2025
H1: 0-1
08/03 - 2025
02/03 - 2025
24/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
03/02 - 2025
26/01 - 2025
19/01 - 2025
11/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1GenkGenk3021542268T H H T T
2Club BruggeClub Brugge3017852959H B H T T
3Union St.GilloiseUnion St.Gilloise30151052455B T T T B
4AnderlechtAnderlecht3015692351T B T B T
5Royal AntwerpRoyal Antwerp30121081546T H H B H
6GentGent3011127845T H H T B
7Standard LiegeStandard Liege3010911-1339B T B B H
8KV MechelenKV Mechelen3010812538T H B T T
9WesterloWesterlo3010713137H B H T T
10Sporting CharleroiSporting Charleroi3010713037B T H B B
11Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven308139-537T H H B T
12FCV Dender EHFCV Dender EH308814-1832B H B B B
13Cercle BruggeCercle Brugge3071112-1532H H H B B
14St.TruidenSt.Truiden3071013-1531H H T T B
15KortrijkKortrijk307518-2726B H B T T
16BeerschotBeerschot303918-3418B H T B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X