![]() Amine Benchaib (Kiến tạo: Nayel Mehssatou) 7 | |
![]() Sandy Walsh (Kiến tạo: Rob Schoofs) 15 | |
![]() Ante Palaversa 21 | |
![]() Amine Benchaib 45+1' | |
![]() Amine Benchaib (Kiến tạo: Abdelkahar Kadri) 47 | |
![]() Hugo Cuypers (Kiến tạo: Alec Van Hoorenbeeck) 53 | |
![]() Geoffry Hairemans (Kiến tạo: Kerim Mrabti) 56 | |
![]() Samuel Gouet (Thay: Kerim Mrabti) 60 | |
![]() David Henen (Thay: Dylan Mbayo) 66 | |
![]() (Pen) Billel Messaoudi 74 | |
![]() Maryan Shved (Thay: Geoffry Hairemans) 75 | |
![]() Rick van Drongelen (Thay: Alec Van Hoorenbeeck) 75 | |
![]() Michiel Jonckheere (Thay: Amine Benchaib) 81 | |
![]() Charles-Jesaja Herrmann (Thay: Ante Palaversa) 81 | |
![]() Muhammed Badammosi (Thay: Marlos Moreno) 81 | |
![]() Gustav Engvall (Thay: Nikola Storm) 86 |
Thống kê trận đấu Mechelen vs Kortrijk
số liệu thống kê

Mechelen

Kortrijk
52 Kiểm soát bóng 48
7 Phạm lỗi 11
21 Ném biên 20
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
11 Phạt góc 6
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 5
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 4
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mechelen vs Kortrijk
Mechelen (4-2-3-1): Gaetan Coucke (1), Sandy Walsh (5), Jordi Vanlerberghe (30), Thibault Peyre (23), Alec Van Hoorenbeeck (18), Vinicius de Souza Costa (33), Rob Schoofs (16), Geoffry Hairemans (7), Kerim Mrabti (19), Nikola Storm (11), Hugo Cuypers (14)
Kortrijk (4-3-3): Marko Ilic (31), Bryan Reynolds (2), Trent Sainsbury (5), Aleksandar Radovanovic (66), Nayel Mehssatou (25), Abdelkahar Kadri (18), Ante Palaversa (8), Amine Benchaib (11), Dylan Mbayo (7), Billel Messaoudi (9), Marlos Moreno (29)

Mechelen
4-2-3-1
1
Gaetan Coucke
5
Sandy Walsh
30
Jordi Vanlerberghe
23
Thibault Peyre
18
Alec Van Hoorenbeeck
33
Vinicius de Souza Costa
16
Rob Schoofs
7
Geoffry Hairemans
19
Kerim Mrabti
11
Nikola Storm
14
Hugo Cuypers
29
Marlos Moreno
9
Billel Messaoudi
7
Dylan Mbayo
11 2
Amine Benchaib
8
Ante Palaversa
18
Abdelkahar Kadri
25
Nayel Mehssatou
66
Aleksandar Radovanovic
5
Trent Sainsbury
2
Bryan Reynolds
31
Marko Ilic

Kortrijk
4-3-3
Thay người | |||
60’ | Kerim Mrabti Samuel Gouet | 66’ | Dylan Mbayo David Henen |
75’ | Alec Van Hoorenbeeck Rick van Drongelen | 81’ | Marlos Moreno Muhammed Badammosi |
75’ | Geoffry Hairemans Maryan Shved | 81’ | Amine Benchaib Michiel Jonckheere |
86’ | Nikola Storm Gustav Engvall | 81’ | Ante Palaversa Charles-Jesaja Herrmann |
Cầu thủ dự bị | |||
Yannick Thoelen | Maxim Deman | ||
Jannes van Hecke | Tsuyoshi Watanabe | ||
Thody Elie Youan | Sambou Sissoko | ||
Samuel Gouet | Muhammed Badammosi | ||
Gustav Engvall | Alexandre De Bruyn | ||
Rick van Drongelen | Michiel Jonckheere | ||
Maryan Shved | Charles-Jesaja Herrmann | ||
Ebbe de Vlaeminck | |||
David Henen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Bỉ
Giao hữu
VĐQG Bỉ
Cúp quốc gia Bỉ
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Mechelen
VĐQG Bỉ
Thành tích gần đây Kortrijk
VĐQG Bỉ
Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 30 | 21 | 5 | 4 | 22 | 68 | T H H T T |
2 | ![]() | 30 | 17 | 8 | 5 | 29 | 59 | H B H T T |
3 | ![]() | 30 | 15 | 10 | 5 | 24 | 55 | B T T T B |
4 | ![]() | 30 | 15 | 6 | 9 | 23 | 51 | T B T B T |
5 | ![]() | 30 | 12 | 10 | 8 | 15 | 46 | T H H B H |
6 | ![]() | 30 | 11 | 12 | 7 | 8 | 45 | T H H T B |
7 | ![]() | 30 | 10 | 9 | 11 | -13 | 39 | B T B B H |
8 | ![]() | 30 | 10 | 8 | 12 | 5 | 38 | T H B T T |
9 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 1 | 37 | H B H T T |
10 | ![]() | 30 | 10 | 7 | 13 | 0 | 37 | B T H B B |
11 | ![]() | 30 | 8 | 13 | 9 | -5 | 37 | T H H B T |
12 | ![]() | 30 | 8 | 8 | 14 | -18 | 32 | B H B B B |
13 | ![]() | 30 | 7 | 11 | 12 | -15 | 32 | H H H B B |
14 | ![]() | 30 | 7 | 10 | 13 | -15 | 31 | H H T T B |
15 | ![]() | 30 | 7 | 5 | 18 | -27 | 26 | B H B T T |
16 | ![]() | 30 | 3 | 9 | 18 | -34 | 18 | B H T B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại