Thứ Năm, 03/04/2025
Scott Jamieson
21
Callum Talbot (Thay: Nuno Reis)
21
(Pen) Beka Mikeltadze
31
Scott Jamieson
41
Manabu Saito (Thay: Reno Piscopo)
65
Jason Hoffman (Thay: Trent Buhagiar)
76
Callum Timmins (Thay: Kosta Grozos)
76
Callum Timmins (Thay: Kostandinos Grozos)
77
Florin Berenguer (Thay: Marco Tilio)
77
Angus Thurgate
78
Mark Natta (Thay: Thomas Aquilina)
86
Phillip Cancar (Thay: Matthew Jurman)
86
Mark Natta (Thay: Thomas Kevin Aquilina)
86
Callum Timmins
88
Max Caputo (Thay: Valon Berisha)
90
Max Caputo (Kiến tạo: Florin Berenguer)
90+2'

Thống kê trận đấu Melbourne City vs Newcastle Jets

số liệu thống kê
Melbourne City
Melbourne City
Newcastle Jets
Newcastle Jets
60 Kiểm soát bóng 40
8 Phạm lỗi 12
33 Ném biên 10
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 3
6 Sút không trúng đích 4
2 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 3
5 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Melbourne City vs Newcastle Jets

Melbourne City (4-3-3): Tom Glover (1), Nuno Reis (4), Thomas Lam (6), Curtis Good (22), Jordan Bos (38), Valon Berisha (14), Scott Jamieson (3), Aiden O'Neill (13), Marco Tilio (23), Jamie MacLaren (9), Andrew Nabbout (15)

Newcastle Jets (4-2-3-1): Michael Weier (20), Thomas Aquilina (39), Carl Jenkinson (25), Matthew Jurman (5), Dane Ingham (2), Angus Thurgate (32), Brandon O'Neill (6), Kosta Grozos (17), Trent Buhagiar (7), Beka Mikeltadze (9), Reno Piscopo (10)

Melbourne City
Melbourne City
4-3-3
1
Tom Glover
4
Nuno Reis
6
Thomas Lam
22
Curtis Good
38
Jordan Bos
14
Valon Berisha
3
Scott Jamieson
13
Aiden O'Neill
23
Marco Tilio
9
Jamie MacLaren
15
Andrew Nabbout
10
Reno Piscopo
9
Beka Mikeltadze
7
Trent Buhagiar
17
Kosta Grozos
6
Brandon O'Neill
32
Angus Thurgate
2
Dane Ingham
5
Matthew Jurman
25
Carl Jenkinson
39
Thomas Aquilina
20
Michael Weier
Newcastle Jets
Newcastle Jets
4-2-3-1
Thay người
21’
Nuno Reis
Callum Talbot
65’
Reno Piscopo
Manabu Saito
77’
Marco Tilio
Florin Berenguer
76’
Trent Buhagiar
Jason Hoffman
90’
Valon Berisha
Max Caputo
77’
Kostandinos Grozos
Callum Timmins
86’
Matthew Jurman
Phillip Cancar
86’
Thomas Aquilina
Mark Natta
Cầu thủ dự bị
Raphael Borges Rodrigues
Phillip Cancar
Jordon Hall
Callum Timmins
Scott Galloway
Daniel Stynes
Max Caputo
Manabu Saito
Florin Berenguer
Jason Hoffman
James Sigurd Nieuwenhuizen
Jack Duncan
Callum Talbot
Mark Natta

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Australia
08/02 - 2022
18/02 - 2022
12/11 - 2022
02/04 - 2023
03/12 - 2023
30/03 - 2024
19/10 - 2024
12/03 - 2025

Thành tích gần đây Melbourne City

VĐQG Australia
29/03 - 2025
12/03 - 2025
07/03 - 2025
15/02 - 2025
07/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025

Thành tích gần đây Newcastle Jets

VĐQG Australia
28/03 - 2025
16/03 - 2025
12/03 - 2025
09/03 - 2025
21/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
25/01 - 2025
17/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Australia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Auckland FCAuckland FC2113622145T H H H T
2Western United FCWestern United FC2111551638B T T T T
3Melbourne City FCMelbourne City FC2111461037H T T B T
4Melbourne VictoryMelbourne Victory221066836H H T B T
5Western Sydney Wanderers FCWestern Sydney Wanderers FC2110561335T T T T H
6Adelaide UnitedAdelaide United21966133B H H B B
7Sydney FCSydney FC218671030H H T H B
8Macarthur FCMacarthur FC22859429B B B T H
9Newcastle JetsNewcastle Jets21759-426T H T B H
10Central Coast MarinersCentral Coast Mariners225107-1425B B B H T
11Wellington PhoenixWellington Phoenix215610-1221B B B H H
12Brisbane Roar FCBrisbane Roar FC202513-1711B H H T B
13Perth GloryPerth Glory222515-3611B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X