Thứ Năm, 03/04/2025
Eric Vandenabeele
18
Danley Jean Jacques
22
Loris Mouyokolo
28
Lenny Joseph
40
Cheikh Sabaly
46
Cheikh Sabaly (Thay: Danley Jean Jacques)
46
Koffi Kouao
54
Georges Mikautadze (Kiến tạo: Ablie Jallow)
63
Remy Boissier (Thay: Loris Mouyokolo)
68
Abdel Hakim Abdallah (Thay: Lucas Buades)
68
Clement Depres
68
Clement Depres (Thay: Sambou Soumano)
68
Georges Mikautadze
74
Remy Boissier (Kiến tạo: Bradley Danger)
79
Marvin Senaya
82
Antoine Valerio (Thay: Andy Pembele)
83
Wilitty Younoussa (Thay: Marvin Senaya)
83
Arthur Atta (Thay: Ablie Jallow)
83
Xhuliano Skuka
83
Xhuliano Skuka (Thay: Youssef Maziz)
83
Lionel Mpasi-Nzau
90

Thống kê trận đấu Metz vs Rodez

số liệu thống kê
Metz
Metz
Rodez
Rodez
60 Kiểm soát bóng 40
11 Phạm lỗi 16
26 Ném biên 19
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
7 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 3
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Metz vs Rodez

Tất cả (36)
90+6'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90' NGÀI ĐANG TẮT! - Lionel Mpasi-Nzau nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

NGÀI ĐANG TẮT! - Lionel Mpasi-Nzau nhận thẻ đỏ! Sự phản đối gay gắt từ đồng đội của anh ấy!

83'

Youssef Maziz rời sân nhường chỗ cho Xhuliano Skuka.

83'

Youssef Maziz rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Ablie Jallow sắp ra sân và anh ấy được thay thế bởi Arthur Atta.

83'

Ablie Jallow rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Andy Pembele rời sân nhường chỗ cho Antoine Valerio.

82'

Marvin Senaya rời sân và vào thay là Wilitty Younoussa.

82'

Marvin Senaya rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Marvin Senaya rời sân và vào thay là Wilitty Younoussa.

82'

Andy Pembele rời sân nhường chỗ cho Antoine Valerio.

82' Thẻ vàng cho Marvin Senaya.

Thẻ vàng cho Marvin Senaya.

82' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

79'

Bradley Danger đã kiến tạo thành bàn.

80' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

79' G O O O A A A L - Remy Boissier đã trúng đích!

G O O O A A A L - Remy Boissier đã trúng đích!

74' Thẻ vàng cho Georges Mikautadze.

Thẻ vàng cho Georges Mikautadze.

74' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

68'

Sambou Soumano rời sân nhường chỗ cho Clement Depres.

68'

Sambou Soumano rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Loris Mouyokolo rời sân nhường chỗ cho Remy Boissier.

Đội hình xuất phát Metz vs Rodez

Metz (4-2-3-1): Alexandre Oukidja (16), Koffi Kouao (39), Ismael Traore (8), Fali Cande (5), Matthieu Udol (3), Danley Jean-Jacques (27), Habib Maiga (19), Ablie Jallow (36), Youssef Maziz (10), Lenny Joseph (24), Georges Mikautadze (9)

Rodez (3-5-2): Lionel M'Pasi (16), Loris Mouyokolo (22), Eric Vandenabeele (2), Serge-Philippe Raux Yao (15), Marvin Senaya (20), Lucas Buades (19), Sambou Soumano (35), Lorenzo Rajot (8), Bradley Danger (14), Andy Pembele (24), Killian Corredor (12)

Metz
Metz
4-2-3-1
16
Alexandre Oukidja
39
Koffi Kouao
8
Ismael Traore
5
Fali Cande
3
Matthieu Udol
27
Danley Jean-Jacques
19
Habib Maiga
36
Ablie Jallow
10
Youssef Maziz
24
Lenny Joseph
9
Georges Mikautadze
12
Killian Corredor
24
Andy Pembele
14
Bradley Danger
8
Lorenzo Rajot
35
Sambou Soumano
19
Lucas Buades
20
Marvin Senaya
15
Serge-Philippe Raux Yao
2
Eric Vandenabeele
22
Loris Mouyokolo
16
Lionel M'Pasi
Rodez
Rodez
3-5-2
Thay người
46’
Danley Jean Jacques
Cheikh Tidiane Sabaly
68’
Sambou Soumano
Clement Depres
83’
Ablie Jallow
Arthur Atta
68’
Loris Mouyokolo
Remy Boissier
83’
Youssef Maziz
Xhuljano Skuka
68’
Lucas Buades
Abdel Hakim Abdallah
83’
Andy Pembele
Antoine Valerio
83’
Marvin Senaya
Wilitty Younoussa
Cầu thủ dự bị
Ababacar Moustapha Lo
Joseph Mendes
Sofiane Alakouch
Clement Depres
Ousmane Ba
Antoine Valerio
Arthur Atta
Remy Boissier
Joseph N'Duquidi
Sebastien Cibois
Cheikh Tidiane Sabaly
Abdel Hakim Abdallah
Xhuljano Skuka
Wilitty Younoussa

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
31/08 - 2022
H1: 0-3
01/02 - 2023
H1: 0-0
24/08 - 2024
H1: 0-3
24/08 - 2024
H1: 0-3

Thành tích gần đây Metz

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-0
15/03 - 2025
H1: 0-1
09/03 - 2025
H1: 2-0
01/03 - 2025
H1: 1-0
23/02 - 2025
H1: 0-0
16/02 - 2025
H1: 0-1
09/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
25/01 - 2025
H1: 1-0
18/01 - 2025
H1: 1-1

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-0

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X