![]() Jonathan Levi (Kiến tạo: Zsolt Nagy) 28 | |
![]() Urho Nissila (Thay: Jonathan Levi) 37 | |
![]() Jakov Puljic 41 | |
![]() Brandon Ormonde-Ottewill 45+3' | |
![]() Jozsef Szalai (Thay: Stefan Drazic) 46 | |
![]() Benjamin Cseke (Thay: Gabor Molnar) 46 | |
![]() Tamas Cseri (Thay: David Babunski) 46 | |
![]() Erik Kocs-Washburn (Thay: Sandor Vajda) 46 | |
![]() Jakov Puljic (Kiến tạo: Jakub Plsek) 61 | |
![]() Zsolt Nagy 65 | |
![]() Lamin Colley (Thay: Jakov Puljic) 66 | |
![]() Akos Markgraf (Thay: Brandon Ormonde-Ottewill) 66 | |
![]() Gyorgy Komaromi (Thay: Jakub Plsek) 66 | |
![]() Mikael Soisalo (Thay: Marius Corbu) 73 | |
![]() Andrej Lukic (Thay: Ilia Beriashvili) 76 |
Thống kê trận đấu Mezokovesd SE vs Puskas FC Academy
số liệu thống kê

Mezokovesd SE

Puskas FC Academy
37 Kiểm soát bóng 63
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 9
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 11
1 Sút không trúng đích 6
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Mezokovesd SE vs Puskas FC Academy
Mezokovesd SE (4-2-3-1): Adam Kovacsik (74), Kevin Kallai (72), Robert Pillar (17), Ilia Beriashvili (3), Donat Szivacski (2), Marko Brtan (15), Mate Szolgai (88), Gabor Molnar (16), David Babunski (8), Sandor Vajda (77), Stefan Drazic (9)
Puskas FC Academy (4-2-3-1): Armin Pecsi (91), Quentin Maceiras (23), Wojciech Golla (14), Patrizio Stronati (17), Brandon Ormonde-Ottewill (33), Roland Szolnoki (22), Jakub Plsek (15), Jonathan Levi (10), Marius Corbu (18), Zsolt Nagy (25), Jakov Puljic (21)

Mezokovesd SE
4-2-3-1
74
Adam Kovacsik
72
Kevin Kallai
17
Robert Pillar
3
Ilia Beriashvili
2
Donat Szivacski
15
Marko Brtan
88
Mate Szolgai
16
Gabor Molnar
8
David Babunski
77
Sandor Vajda
9
Stefan Drazic
21 2
Jakov Puljic
25
Zsolt Nagy
18
Marius Corbu
10
Jonathan Levi
15
Jakub Plsek
22
Roland Szolnoki
33
Brandon Ormonde-Ottewill
17
Patrizio Stronati
14
Wojciech Golla
23
Quentin Maceiras
91
Armin Pecsi

Puskas FC Academy
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Gabor Molnar Benjamin Cseke | 37’ | Jonathan Levi Urho Nissila |
46’ | Stefan Drazic Jozsef Szalai | 66’ | Jakov Puljic Lamin Colley |
46’ | David Babunski Tamas Cseri | 66’ | Jakub Plsek Gyorgy Komaromi |
46’ | Sandor Vajda Erik Kocs-Washburn | 66’ | Brandon Ormonde-Ottewill Akos Markgraf |
76’ | Ilia Beriashvili Andrej Lukic | 73’ | Marius Corbu Mikael Soisalo |
Cầu thủ dự bị | |||
Riccardo Piscitelli | Lamin Colley | ||
Benjamin Cseke | Luciano Slagveer | ||
Andrej Lukic | Mikael Soisalo | ||
Gergo Nagy | Gyorgy Komaromi | ||
Lukacs Bole | Urho Nissila | ||
Jozsef Szalai | Kevin Mondovics | ||
Aleksandr Karnitskiy | Akos Markgraf | ||
Zsolt Kojnok | Zsombor Bevardi | ||
Tamas Cseri | Bendeguz Lehoczki | ||
Lucas Hedlund | Tamas Markek | ||
Erik Kocs-Washburn | |||
Roland Andras Ugrai |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hungary
Thành tích gần đây Mezokovesd SE
Hạng 2 Hungary
Thành tích gần đây Puskas FC Academy
VĐQG Hungary
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 25 | 16 | 3 | 6 | 16 | 51 | T B H T T |
2 | ![]() | 25 | 13 | 8 | 4 | 16 | 47 | T H T T H |
3 | ![]() | 25 | 13 | 6 | 6 | 16 | 45 | T H T T H |
4 | ![]() | 25 | 12 | 4 | 9 | 10 | 40 | T T H T B |
5 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | 5 | 36 | T H T H T |
6 | ![]() | 25 | 9 | 9 | 7 | -3 | 36 | B T B H H |
7 | ![]() | 25 | 7 | 10 | 8 | -6 | 31 | H B H B H |
8 | ![]() | 25 | 8 | 6 | 11 | -4 | 30 | B T H H H |
9 | ![]() | 25 | 6 | 8 | 11 | -6 | 26 | B H H B H |
10 | ![]() | 25 | 6 | 6 | 13 | -15 | 24 | H H B B B |
11 | ![]() | 25 | 6 | 5 | 14 | -10 | 23 | B B B H T |
12 | ![]() | 25 | 4 | 8 | 13 | -19 | 20 | B H H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại