Thứ Năm, 03/04/2025
Alberto Reina (Kiến tạo: Urko Izeta)
25
Sergio Postigo
45
Victor Parada (Thay: Julio Alonso)
52
Sergio Gabriel (Thay: Alberto Rodriguez)
70
Theo Zidane (Thay: Genaro Rodriguez)
70
Antonio Casas (Thay: Nikolay Obolskiy)
70
Ander Yoldi (Thay: Jose Martinez)
78
Matias Barboza (Thay: Adilson)
78
Matias Barboza (Thay: Jose Martinez)
78
Ander Yoldi (Thay: Adilson)
78
Asier Ortiz de Guinea
84
Asier Ortiz de Guinea (Thay: Sergio Gabriel)
84
Antonio Casas
87

Thống kê trận đấu Mirandes vs Cordoba

số liệu thống kê
Mirandes
Mirandes
Cordoba
Cordoba
32 Kiểm soát bóng 68
6 Phạm lỗi 14
17 Ném biên 37
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 7
0 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Mirandes vs Cordoba

Tất cả (17)
90+7'

Vậy là xong! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu

87' Thẻ vàng cho Antonio Casas.

Thẻ vàng cho Antonio Casas.

87' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

84'

Sergio Gabriel rời sân và được thay thế bởi Asier Ortiz de Guinea.

78'

Adilson rời sân và được thay thế bởi Ander Yoldi.

78'

Adilson rời sân và được thay thế bởi Matias Barboza.

78'

Jose Martinez rời sân và được thay thế bởi Matias Barboza.

78'

Jose Martinez rời sân và được thay thế bởi Ander Yoldi.

70'

Nikolay Obolskiy rời sân và được thay thế bởi Antonio Casas.

70'

Genaro Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Theo Zidane.

70'

Alberto Rodriguez rời sân và được thay thế bởi Sergio Gabriel.

52'

Julio Alonso rời sân và được thay thế bởi Victor Parada.

46'

Hiệp 2 đang diễn ra.

45+6'

Kết thúc rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

45' Thẻ vàng dành cho Sergio Postigo.

Thẻ vàng dành cho Sergio Postigo.

25'

Urko Izeta là người kiến tạo cho bàn thắng.

25' G O O O A A A L - Alberto Reina đã trúng đích!

G O O O A A A L - Alberto Reina đã trúng đích!

Đội hình xuất phát Mirandes vs Cordoba

Mirandes (3-5-2): Raúl Fernández (13), Juan Gutierrez Martinez (22), Sergio Postigo (21), Pablo Tomeo (15), Hugo Rincon (2), Tachi (5), Mathis Lachuer (19), Jon Gorrotxategi (6), Julio Alonso (3), Alberto Reina Campos (10), Urko Iruretagoiena Lertxundi (17)

Cordoba (4-2-3-1): Carlos Marin (13), Carlos Albarran Sanz (21), Adrian Lapena Ruiz (4), Jose Antonio Martinez (16), Jose Calderon (3), Genaro (18), Alex Sala (6), Cristian Carracedo Garcia (23), Jacobo Gonzalez (10), Adilson (17), Nikolay Obolskiy (14)

Mirandes
Mirandes
3-5-2
13
Raúl Fernández
22
Juan Gutierrez Martinez
21
Sergio Postigo
15
Pablo Tomeo
2
Hugo Rincon
5
Tachi
19
Mathis Lachuer
6
Jon Gorrotxategi
3
Julio Alonso
10
Alberto Reina Campos
17
Urko Iruretagoiena Lertxundi
14
Nikolay Obolskiy
17
Adilson
10
Jacobo Gonzalez
23
Cristian Carracedo Garcia
6
Alex Sala
18
Genaro
3
Jose Calderon
16
Jose Antonio Martinez
4
Adrian Lapena Ruiz
21
Carlos Albarran Sanz
13
Carlos Marin
Cordoba
Cordoba
4-2-3-1
Thay người
52’
Julio Alonso
Victor Parada
70’
Genaro Rodriguez
Theo Zidane
70’
Asier Ortiz de Guinea
Sergio Gabriel
70’
Nikolay Obolskiy
Antonio Casas
84’
Sergio Gabriel
Asier Ortiz de Guinea
78’
Adilson
Ander Yoldi
78’
Jose Martinez
Matias Barboza
Cầu thủ dự bị
Hugo Zarate
Adrian Vazquez
Sergio Gabriel
Josema Ortiz
Alberto Garcia
Theo Zidane
Hodei Alutiz
Ander Yoldi
Yidne Pinto
Xavier Sintes
Diego Rosales
Antonio Casas
Victor Parada
Antonio Molina
Asier Ortiz de Guinea
Ramon Vila Rovira
Ale Gorrin
Matias Barboza
Luis López

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Tây Ban Nha
27/10 - 2013
30/03 - 2014
17/08 - 2024

Thành tích gần đây Mirandes

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
23/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
04/03 - 2025
24/02 - 2025
15/02 - 2025
08/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 1-0
28/01 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Cordoba

Hạng 2 Tây Ban Nha
30/03 - 2025
H1: 1-1
25/03 - 2025
16/03 - 2025
08/03 - 2025
02/03 - 2025
H1: 2-0
22/02 - 2025
16/02 - 2025
09/02 - 2025
H1: 1-0
03/02 - 2025
25/01 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Tây Ban Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ElcheElche3317971960
2LevanteLevante33161161859
3Racing SantanderRacing Santander3317881559
4MirandesMirandes3317791658
5HuescaHuesca3315991554
6Real OviedoReal Oviedo331599654
7AlmeriaAlmeria33141181253
8GranadaGranada33131010849
9AlbaceteAlbacete33121011246
10Burgos CFBurgos CF3313713-546
11DeportivoDeportivo33111210545
12CadizCadiz33111210245
13EibarEibar3312912-145
14CordobaCordoba3312912-245
15MalagaMalaga339159-242
16Sporting GijonSporting Gijon3391410141
17CastellonCastellon3311814-241
18Real ZaragozaReal Zaragoza3391014-437
19CD EldenseCD Eldense339915-1336
20TenerifeTenerife337719-1828
21Racing de FerrolRacing de Ferrol3341118-3423
22CartagenaCartagena334524-3817
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X