![]() Antunes 11 | |
![]() Maracas 22 | |
![]() Lucas Silva (Kiến tạo: Jorge Silva) 64 | |
![]() Andre Luis (Kiến tạo: Ibrahima) 86 | |
![]() Paulinho 90 |
Thống kê trận đấu Moreirense vs Pacos de Ferreira
số liệu thống kê

Moreirense

Pacos de Ferreira
52 Kiểm soát bóng 48
13 Phạm lỗi 13
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Moreirense vs Pacos de Ferreira
Moreirense (4-2-3-1): Kewin (1), Rodrigo Conceicao (2), Artur Jorge (4), Lazar Rosic (3), Abdu (5), Ibrahima (8), Fabio Pacheco (6), Walterson (7), Goncalo Franco (88), Pires (10), Rafael Martins (99)
Pacos de Ferreira (4-3-3): Andre Ferreira (13), Jorge Silva (21), Flavio (32), Maracas (6), Antunes (5), Stephen Eustaquio (46), Luiz Carlos (22), Nuno Santos (77), Lucas Silva (23), Joao Pedro (45), Juan Delgado (15)

Moreirense
4-2-3-1
1
Kewin
2
Rodrigo Conceicao
4
Artur Jorge
3
Lazar Rosic
5
Abdu
8
Ibrahima
6
Fabio Pacheco
7
Walterson
88
Goncalo Franco
10
Pires
99
Rafael Martins
15
Juan Delgado
45
Joao Pedro
23
Lucas Silva
77
Nuno Santos
22
Luiz Carlos
46
Stephen Eustaquio
5
Antunes
6
Maracas
32
Flavio
21
Jorge Silva
13
Andre Ferreira

Pacos de Ferreira
4-3-3
Thay người | |||
66’ | Pires Yan | 62’ | Juan Delgado Helder |
72’ | Goncalo Franco Andre Luis | 88’ | Lucas Silva Ze Uilton |
85’ | Rodrigo Conceicao Nikola Jambor | 90’ | Joao Pedro Abbas Ibrahim |
85’ | Walterson Derik Lacerda | 90’ | Nuno Santos Denilson |
85’ | Fabio Pacheco Paulinho |
Cầu thủ dự bị | |||
Mateus Pasinato | Igor Vekic | ||
Andre Luis | Nuno Lima | ||
Yan | Helder | ||
Sori Mane | Abbas Ibrahim | ||
Pedro Amador | Ze Uilton | ||
Nikola Jambor | Denilson | ||
Derik Lacerda | Matchoi | ||
Ruben Ramos | Rui Pires | ||
Paulinho | Fernando Fonseca |
Nhận định Moreirense vs Pacos de Ferreira
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Bồ Đào Nha
Giao hữu
Thành tích gần đây Moreirense
VĐQG Bồ Đào Nha
Thành tích gần đây Pacos de Ferreira
Hạng 2 Bồ Đào Nha
Bảng xếp hạng VĐQG Bồ Đào Nha
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 27 | 20 | 5 | 2 | 50 | 65 | H T T T T |
2 | ![]() | 27 | 21 | 2 | 4 | 43 | 65 | T T T T T |
3 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 32 | 56 | H T B T T |
4 | ![]() | 27 | 17 | 5 | 5 | 21 | 56 | T B T T T |
5 | ![]() | 27 | 14 | 4 | 9 | 3 | 46 | H B H T T |
6 | ![]() | 27 | 10 | 12 | 5 | 9 | 42 | H T T T H |
7 | ![]() | 27 | 11 | 6 | 10 | -2 | 39 | T B B B T |
8 | ![]() | 27 | 9 | 10 | 8 | 3 | 37 | T B T B T |
9 | ![]() | 27 | 9 | 9 | 9 | -8 | 36 | T B H H B |
10 | ![]() | 27 | 8 | 8 | 11 | -6 | 32 | B H H T H |
11 | ![]() | 27 | 8 | 5 | 14 | -11 | 29 | B T B T B |
12 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | B T B B B |
13 | ![]() | 27 | 7 | 8 | 12 | -15 | 29 | H B T H B |
14 | ![]() | 27 | 6 | 8 | 13 | -14 | 26 | B H B B T |
15 | ![]() | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | H H H B B |
16 | 27 | 4 | 11 | 12 | -20 | 23 | H T B B B | |
17 | ![]() | 27 | 3 | 8 | 16 | -21 | 17 | H B H B B |
18 | ![]() | 27 | 3 | 6 | 18 | -29 | 15 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại