Thứ Bảy, 05/04/2025
Mao Hosoya (Kiến tạo: Tomoya Koyamatsu)
6
Mateus (Kiến tạo: Mu Kanazaki)
18
Tiago Pagnussat
27
Dodi
31
Ryoya Morishita
55
Noriyoshi Sakai (Thay: Mu Kanazaki)
61
Hiroyuki Abe (Thay: Keiya Sento)
61
Hidemasa Koda (Thay: Yuki Soma)
67
Haruya Fujii (Thay: Tiago Pagnussat)
67
Keita Nakamura (Thay: Naoki Kawaguchi)
73
Matheus Savio
79
Yugo Masukake (Thay: Mao Hosoya)
87
Yuto Yamada (Thay: Matheus Savio)
90
Sachiro Toshima
90+4'

Thống kê trận đấu Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol

số liệu thống kê
Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
48 Kiểm soát bóng 52
8 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 8
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Nagoya Grampus vs Kashiwa Reysol

Nagoya Grampus (4-2-3-1): Mitchell Langerak (1), Kazuya Miyahara (6), Tiago Pagnussat (2), Shinnosuke Nakatani (4), Ryoya Morishita (17), Sho Inagaki (15), Leo Silva (16), Mateus (10), Keiya Sento (14), Yuki Soma (11), Mu Kanazaki (44)

Kashiwa Reysol (3-3-2-2): Seung-Gyu Kim (18), Takuma Ominami (25), Yuji Takahashi (3), Taiyo Koga (4), Naoki Kawaguchi (24), Dodi (22), Hiromu Mitsumaru (2), Matheus Savio (10), Sachiro Toshima (28), Mao Hosoya (19), Tomoya Koyamatsu (14)

Nagoya Grampus
Nagoya Grampus
4-2-3-1
1
Mitchell Langerak
6
Kazuya Miyahara
2
Tiago Pagnussat
4
Shinnosuke Nakatani
17
Ryoya Morishita
15
Sho Inagaki
16
Leo Silva
10
Mateus
14
Keiya Sento
11
Yuki Soma
44
Mu Kanazaki
14
Tomoya Koyamatsu
19
Mao Hosoya
28
Sachiro Toshima
10
Matheus Savio
2
Hiromu Mitsumaru
22
Dodi
24
Naoki Kawaguchi
4
Taiyo Koga
3
Yuji Takahashi
25
Takuma Ominami
18
Seung-Gyu Kim
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol
3-3-2-2
Thay người
61’
Mu Kanazaki
Noriyoshi Sakai
73’
Naoki Kawaguchi
Keita Nakamura
61’
Keiya Sento
Hiroyuki Abe
87’
Mao Hosoya
Yugo Masukake
67’
Tiago Pagnussat
Haruya Fujii
90’
Matheus Savio
Yuto Yamada
67’
Yuki Soma
Hidemasa Koda
Cầu thủ dự bị
Akinari Kawazura
Masato Sasaki
Haruya Fujii
Keita Nakamura
Noriyoshi Sakai
Hidetake Maie
Hidemasa Koda
Takumi Kamijima
Yohei Takeda
Masatoshi Mihara
Hiroyuki Abe
Yuto Yamada
Kazuki Nagasawa
Yugo Masukake

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
03/11 - 2021
20/03 - 2022
06/07 - 2022
Cúp Hoàng Đế Nhật Bản
J League 1
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1

Thành tích gần đây Nagoya Grampus

J League 1
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
J League 1
15/03 - 2025
08/03 - 2025

Thành tích gần đây Kashiwa Reysol

J League 1
02/04 - 2025
29/03 - 2025
Cúp Liên Đoàn Nhật Bản
20/03 - 2025
J League 1
08/03 - 2025
15/02 - 2025
08/12 - 2024

Bảng xếp hạng J League 1

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers8512816T T H T B
2Machida ZelviaMachida Zelvia8512416T T T H T
3Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale7421914T B H T T
4Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima7421314H T H B T
5Kashiwa ReysolKashiwa Reysol8341213T B H H H
6Avispa FukuokaAvispa Fukuoka8413113T T T H T
7Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC8332012T B T T H
8Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse8323311H B B T B
9Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC8323211H B H T B
10Shonan BellmareShonan Bellmare8323-311H H B B B
11Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds8242-110B T H H T
12Tokyo VerdyTokyo Verdy9243-410H T H H H
13Gamba OsakaGamba Osaka8314-510T T B H B
14Cerezo OsakaCerezo Osaka823309H H B H T
15Vissel KobeVissel Kobe723209H B T B T
16FC TokyoFC Tokyo8224-48B H B B H
17Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight8224-58B H B T T
18Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos8143-27H T B B H
19Yokohama FCYokohama FC8215-37B B T B B
20Albirex NiigataAlbirex Niigata8044-54H H B H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X