![]() Eric Larsson (Kiến tạo: Juan Angel Neira) 13 | |
![]() Dan Leon Glazer 17 | |
![]() Juan Angel Neira 19 | |
![]() Alexis Trouillet 25 | |
![]() (og) Praxitelis Vouros 31 | |
![]() Jesus Jimenez 32 | |
![]() Luiz Phellype 32 | |
![]() Jesus Jimenez (Thay: Juan Neira) 41 | |
![]() Juan Manuel Garcia 41 | |
![]() Jesus Jimenez (Thay: Juan Angel Neira) 41 | |
![]() Facundo Bertoglio (Thay: Alexis Trouillet) 46 | |
![]() Christos Sielis (Kiến tạo: Jasin Assehnoun) 61 | |
![]() Alexios Kalogeropoulos 63 | |
![]() Antonio Luna (Thay: Joeri de Kamps) 65 | |
![]() Harold Mosquera (Thay: Adrian Riera) 67 | |
![]() Luis Gallegos (Thay: Dan Leon Glazer) 67 | |
![]() Facundo Bertoglio (Kiến tạo: Juan Manuel Garcia) 70 | |
![]() Giannis Apostolakis (Thay: Miguel Mellado) 73 | |
![]() Aaron Leya Iseka (Thay: Luiz Phellype) 73 | |
![]() Panagiotis Moraitis (Thay: Jasin Assehnoun) 82 | |
![]() Aaron Leya Iseka 85 | |
![]() Luis Gallegos 89 | |
![]() Bryan Olivera (Thay: Maximiliano Comba) 90 |
Thống kê trận đấu NFC Volos vs OFI Crete
số liệu thống kê

NFC Volos

OFI Crete
46 Kiểm soát bóng 54
24 Phạm lỗi 24
16 Ném biên 18
0 Việt vị 1
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 2
0 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát NFC Volos vs OFI Crete
NFC Volos (4-2-3-1): Daniel Kovacs (63), Nikolai Alho (3), Alexios Kalogeropoulos (5), Christos Sielis (16), Georgios Mygas (22), Anastasios Tsokanis (6), Joeri De Kamps (8), Maximiliano Gabriel Comba (20), Alexis Trouillet (10), Jasin Assehnoun (77), Juan Manuel Garcia (31)
OFI Crete (4-2-3-1): Noam Baumann (33), Eric Larsson (2), Praxitelis Vouros (14), Lucao (3), Leroy Abanda (99), Dan Glazer (55), Miguel Mellado (29), Makana Baku (7), Juan Neira (10), Adrien Riera (23), Luiz Phellype (28)

NFC Volos
4-2-3-1
63
Daniel Kovacs
3
Nikolai Alho
5
Alexios Kalogeropoulos
16
Christos Sielis
22
Georgios Mygas
6
Anastasios Tsokanis
8
Joeri De Kamps
20
Maximiliano Gabriel Comba
10
Alexis Trouillet
77
Jasin Assehnoun
31
Juan Manuel Garcia
28
Luiz Phellype
23
Adrien Riera
10
Juan Neira
7
Makana Baku
29
Miguel Mellado
55
Dan Glazer
99
Leroy Abanda
3
Lucao
14
Praxitelis Vouros
2
Eric Larsson
33
Noam Baumann

OFI Crete
4-2-3-1
Thay người | |||
46’ | Alexis Trouillet Facundo Bertoglio | 41’ | Juan Angel Neira Jesus Jimenez |
65’ | Joeri de Kamps Antonio Luna | 67’ | Adrian Riera Harold Mosquera |
82’ | Jasin Assehnoun Panagiotis Moraitis | 67’ | Dan Leon Glazer Felipe Gallegos |
90’ | Maximiliano Comba Bryan Olivera | 73’ | Luiz Phellype Aaron Leya Iseka |
73’ | Miguel Mellado Giannis Apostolakis |
Cầu thủ dự bị | |||
Ivan Kostic | Harold Mosquera | ||
Kyriakos Aslanidis | Vasilis Lampropoulos | ||
Luka Racic | Jesus Jimenez | ||
Antonio Luna | Gudmundur Thorarinsson | ||
Fotios Kitsos | Aaron Leya Iseka | ||
Jean Barrientos | Felipe Gallegos | ||
Bryan Olivera | Nikolaos Marinakis | ||
Panagiotis Moraitis | Nikolaos Christogeorgos | ||
Facundo Bertoglio | Giannis Apostolakis |
Nhận định NFC Volos vs OFI Crete
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại