Thứ Sáu, 04/04/2025

Trực tiếp kết quả OFI Crete vs NFC Volos hôm nay 13-02-2022

Giải VĐQG Hy Lạp - CN, 13/2

Kết thúc

OFI Crete

OFI Crete

2 : 1

NFC Volos

NFC Volos

Hiệp một: 2-0
CN, 20:00 13/02/2022
Vòng 23 - VĐQG Hy Lạp
Theodoros Vardinogiannis
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Alex Soares
18
Praxitelis Vouros (Kiến tạo: Lazaros Lamprou)
19
Jon Toral (Kiến tạo: Juan Angel Neira)
33
Jean Barrientos
45+2'
Sotiris Ninis (Thay: Alex Soares)
46
Paolo Fernandes (Kiến tạo: Anastasios Tsokanis)
51
Paolo Fernandes
55
Jorge Correa (Thay: Adrien Regattin)
61
Juan Angel Neira
66
Luis Gallegos (Thay: Fjorin Durmishaj)
68
Luiz Phellype (Thay: Jon Toral)
68
Jean Barrientos
70
Julian Bartolo (Thay: Levent Guelen)
72
Luiz Phellype
74
Paschalis Staikos (Thay: Jonathan de Guzman)
75
(Pen) Lazaros Lamprou
86
Kevin Rosero (Thay: Franco Romero)
89
Giannis Bouzoukis (Thay: Lazaros Lamprou)
89
Abdul Rahman Weiss (Thay: Juan Angel Neira)
90
Boris Kleyman
90+1'
Tom van Weert
90+3'

Thống kê trận đấu OFI Crete vs NFC Volos

số liệu thống kê
OFI Crete
OFI Crete
NFC Volos
NFC Volos
55 Kiểm soát bóng 45
21 Phạm lỗi 19
9 Ném biên 15
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
9 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát OFI Crete vs NFC Volos

OFI Crete (4-2-3-1): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Jonathan de Guzman (33), Lazaros Lamprou (7), Jon Toral (21), Juan Angel Neira (8), Fjorin Durmishaj (17)

NFC Volos (5-4-1): Boris Kleyman (55), Franco Romero (27), Levent Guelen (4), Nikolai Alho (3), Alex Soares (19), Franco Ferrari (26), Anastasios Tsokanis (6), Paolo Fernandes (10), Jean Barrientos (14), Adrien Regattin (17), Tom van Weert (9)

OFI Crete
OFI Crete
4-2-3-1
1
Devis Epassy
6
Nikos Marinakis
14
Praxitelis Vouros
18
Kostas Giannoulis
38
Konstantinos Balogiannis
29
Miguel Mellado
33
Jonathan de Guzman
7
Lazaros Lamprou
21
Jon Toral
8
Juan Angel Neira
17
Fjorin Durmishaj
9
Tom van Weert
17
Adrien Regattin
14
Jean Barrientos
10
Paolo Fernandes
6
Anastasios Tsokanis
26
Franco Ferrari
19
Alex Soares
3
Nikolai Alho
4
Levent Guelen
27
Franco Romero
55
Boris Kleyman
NFC Volos
NFC Volos
5-4-1
Thay người
68’
Jon Toral
Luiz Phellype
46’
Alex Soares
Sotiris Ninis
68’
Fjorin Durmishaj
Luis Gallegos
61’
Adrien Regattin
Jorge Correa
75’
Jonathan de Guzman
Paschalis Staikos
72’
Levent Guelen
Julian Bartolo
89’
Lazaros Lamprou
Giannis Bouzoukis
89’
Franco Romero
Kevin Rosero
90’
Juan Angel Neira
Abdul Rahman Weiss
Cầu thủ dự bị
Triantafyllos Pasalidis
Alexandros Tereziou
Abdul Rahman Weiss
Sotiris Ninis
Boy Waterman
Jorge Correa
Vahid Selimovic
Julian Bartolo
Mike van Duinen
Christos Sielis
Luiz Phellype
Pavlos Logaras
Paschalis Staikos
Emiliano Purita
Luis Gallegos
Matic Kotnik
Giannis Bouzoukis
Kevin Rosero

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hy Lạp
20/11 - 2021
13/02 - 2022
04/09 - 2022
03/01 - 2023
24/11 - 2023
28/02 - 2024
01/09 - 2024
Cúp quốc gia Hy Lạp
30/10 - 2024
05/12 - 2024
VĐQG Hy Lạp
23/12 - 2024

Thành tích gần đây OFI Crete

Cúp quốc gia Hy Lạp
02/04 - 2025
VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
02/03 - 2025
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
15/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025
25/01 - 2025

Thành tích gần đây NFC Volos

VĐQG Hy Lạp
29/03 - 2025
10/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
02/02 - 2025
25/01 - 2025
18/01 - 2025
13/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2618622960H T T T T
2AthensAthens2616552853T T T B H
3PanathinaikosPanathinaikos261484950B T B T H
4PAOK FCPAOK FC2614482546T T B T B
5ArisAris261268342T B T H H
6OFI CreteOFI Crete2610610-136B T T T B
7AtromitosAtromitos2610511035B B T T H
8Asteras TripolisAsteras Tripolis2610511-235H B B B B
9PanetolikosPanetolikos269611-233T T B B H
10LevadiakosLevadiakos2661010-428T T T B H
11Panserraikos FCPanserraikos FC268414-1728B B B T T
12NFC VolosNFC Volos266416-2222B B B H B
13Athens KallitheaAthens Kallithea264913-1621T B B B T
14LamiaLamia263617-3015B B T B T
Conference League
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ArisAris271368524B T H H T
2AtromitosAtromitos2711511121B T T H T
3Asteras TripolisAsteras Tripolis2710512-418B B B B B
4OFI CreteOFI Crete2710611-218T T T B B
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PanetolikosPanetolikos279612-333T B B H B
2LevadiakosLevadiakos2771010-331T T B H T
3Panserraikos FCPanserraikos FC278514-1729B B T T H
4NFC VolosNFC Volos276516-2223B B H B H
5Athens KallitheaAthens Kallithea2741013-1622B B B T H
6LamiaLamia273717-3016B T B T H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1OlympiacosOlympiacos2719623163T T T T T
2AthensAthens2716562753T T B H B
3PanathinaikosPanathinaikos271485750T B T H B
4PAOK FCPAOK FC2715482649T B T B T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X