![]() Alex Soares 18 | |
![]() Praxitelis Vouros (Kiến tạo: Lazaros Lamprou) 19 | |
![]() Jon Toral (Kiến tạo: Juan Angel Neira) 33 | |
![]() Jean Barrientos 45+2' | |
![]() Sotiris Ninis (Thay: Alex Soares) 46 | |
![]() Paolo Fernandes (Kiến tạo: Anastasios Tsokanis) 51 | |
![]() Paolo Fernandes 55 | |
![]() Jorge Correa (Thay: Adrien Regattin) 61 | |
![]() Juan Angel Neira 66 | |
![]() Luis Gallegos (Thay: Fjorin Durmishaj) 68 | |
![]() Luiz Phellype (Thay: Jon Toral) 68 | |
![]() Jean Barrientos 70 | |
![]() Julian Bartolo (Thay: Levent Guelen) 72 | |
![]() Luiz Phellype 74 | |
![]() Paschalis Staikos (Thay: Jonathan de Guzman) 75 | |
![]() (Pen) Lazaros Lamprou 86 | |
![]() Kevin Rosero (Thay: Franco Romero) 89 | |
![]() Giannis Bouzoukis (Thay: Lazaros Lamprou) 89 | |
![]() Abdul Rahman Weiss (Thay: Juan Angel Neira) 90 | |
![]() Boris Kleyman 90+1' | |
![]() Tom van Weert 90+3' |
Thống kê trận đấu OFI Crete vs NFC Volos
số liệu thống kê

OFI Crete

NFC Volos
55 Kiểm soát bóng 45
21 Phạm lỗi 19
9 Ném biên 15
1 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
9 Sút trúng đích 4
2 Sút không trúng đích 2
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
4 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát OFI Crete vs NFC Volos
OFI Crete (4-2-3-1): Devis Epassy (1), Nikos Marinakis (6), Praxitelis Vouros (14), Kostas Giannoulis (18), Konstantinos Balogiannis (38), Miguel Mellado (29), Jonathan de Guzman (33), Lazaros Lamprou (7), Jon Toral (21), Juan Angel Neira (8), Fjorin Durmishaj (17)
NFC Volos (5-4-1): Boris Kleyman (55), Franco Romero (27), Levent Guelen (4), Nikolai Alho (3), Alex Soares (19), Franco Ferrari (26), Anastasios Tsokanis (6), Paolo Fernandes (10), Jean Barrientos (14), Adrien Regattin (17), Tom van Weert (9)

OFI Crete
4-2-3-1
1
Devis Epassy
6
Nikos Marinakis
14
Praxitelis Vouros
18
Kostas Giannoulis
38
Konstantinos Balogiannis
29
Miguel Mellado
33
Jonathan de Guzman
7
Lazaros Lamprou
21
Jon Toral
8
Juan Angel Neira
17
Fjorin Durmishaj
9
Tom van Weert
17
Adrien Regattin
14
Jean Barrientos
10
Paolo Fernandes
6
Anastasios Tsokanis
26
Franco Ferrari
19
Alex Soares
3
Nikolai Alho
4
Levent Guelen
27
Franco Romero
55
Boris Kleyman

NFC Volos
5-4-1
Thay người | |||
68’ | Jon Toral Luiz Phellype | 46’ | Alex Soares Sotiris Ninis |
68’ | Fjorin Durmishaj Luis Gallegos | 61’ | Adrien Regattin Jorge Correa |
75’ | Jonathan de Guzman Paschalis Staikos | 72’ | Levent Guelen Julian Bartolo |
89’ | Lazaros Lamprou Giannis Bouzoukis | 89’ | Franco Romero Kevin Rosero |
90’ | Juan Angel Neira Abdul Rahman Weiss |
Cầu thủ dự bị | |||
Triantafyllos Pasalidis | Alexandros Tereziou | ||
Abdul Rahman Weiss | Sotiris Ninis | ||
Boy Waterman | Jorge Correa | ||
Vahid Selimovic | Julian Bartolo | ||
Mike van Duinen | Christos Sielis | ||
Luiz Phellype | Pavlos Logaras | ||
Paschalis Staikos | Emiliano Purita | ||
Luis Gallegos | Matic Kotnik | ||
Giannis Bouzoukis | Kevin Rosero |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây OFI Crete
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Cúp quốc gia Hy Lạp
VĐQG Hy Lạp
Thành tích gần đây NFC Volos
VĐQG Hy Lạp
Bảng xếp hạng VĐQG Hy Lạp
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 18 | 6 | 2 | 29 | 60 | H T T T T |
2 | ![]() | 26 | 16 | 5 | 5 | 28 | 53 | T T T B H |
3 | ![]() | 26 | 14 | 8 | 4 | 9 | 50 | B T B T H |
4 | ![]() | 26 | 14 | 4 | 8 | 25 | 46 | T T B T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 6 | 8 | 3 | 42 | T B T H H |
6 | ![]() | 26 | 10 | 6 | 10 | -1 | 36 | B T T T B |
7 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | 0 | 35 | B B T T H |
8 | ![]() | 26 | 10 | 5 | 11 | -2 | 35 | H B B B B |
9 | ![]() | 26 | 9 | 6 | 11 | -2 | 33 | T T B B H |
10 | ![]() | 26 | 6 | 10 | 10 | -4 | 28 | T T T B H |
11 | 26 | 8 | 4 | 14 | -17 | 28 | B B B T T | |
12 | ![]() | 26 | 6 | 4 | 16 | -22 | 22 | B B B H B |
13 | 26 | 4 | 9 | 13 | -16 | 21 | T B B B T | |
14 | ![]() | 26 | 3 | 6 | 17 | -30 | 15 | B B T B T |
Conference League | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 13 | 6 | 8 | 5 | 24 | B T H H T |
2 | ![]() | 27 | 11 | 5 | 11 | 1 | 21 | B T T H T |
3 | ![]() | 27 | 10 | 5 | 12 | -4 | 18 | B B B B B |
4 | ![]() | 27 | 10 | 6 | 11 | -2 | 18 | T T T B B |
Trụ hạng | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 9 | 6 | 12 | -3 | 33 | T B B H B |
2 | ![]() | 27 | 7 | 10 | 10 | -3 | 31 | T T B H T |
3 | 27 | 8 | 5 | 14 | -17 | 29 | B B T T H | |
4 | ![]() | 27 | 6 | 5 | 16 | -22 | 23 | B B H B H |
5 | 27 | 4 | 10 | 13 | -16 | 22 | B B B T H | |
6 | ![]() | 27 | 3 | 7 | 17 | -30 | 16 | B T B T H |
Vô địch | ||||||||
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
1 | ![]() | 27 | 19 | 6 | 2 | 31 | 63 | T T T T T |
2 | ![]() | 27 | 16 | 5 | 6 | 27 | 53 | T T B H B |
3 | ![]() | 27 | 14 | 8 | 5 | 7 | 50 | T B T H B |
4 | ![]() | 27 | 15 | 4 | 8 | 26 | 49 | T B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại