![]() Stelios Vrontis 29 | |
![]() Bojan Mladjovic 45 | |
![]() Sana 45+2' | |
![]() Danil Paroutis 52 | |
![]() Konstantinos Chrysopoulos 62 | |
![]() Giorgos Pontikos 70 | |
![]() Georgios Christodoulou 70 | |
![]() Giorgos Pontikos (Thay: Nicolas Koutsakos) 70 | |
![]() Georgios Christodoulou (Thay: Stelios Vrontis) 70 | |
![]() Dimitris Theodorou (Thay: Ante Roguljic) 70 | |
![]() Danil Paroutis (Thay: Bevis Mugabi) 70 | |
![]() Jerome Guihoata 75 | |
![]() Andreas Dimitriou 80 | |
![]() Matija Spoljaric (Thay: Andreas Chrysostomou) 82 | |
![]() Lucas Andrey (Thay: Mika) 83 | |
![]() Junior Tavares (Thay: Andreas Dimitriou) 83 | |
![]() Evagoras Charalambous (Thay: Kaiyne Woolery) 86 | |
![]() Giorgos Pontikos 87 | |
![]() Sergis Avraam (Thay: Konstantinos Anastasiou) 90 | |
![]() Junior Tavares 90+1' | |
![]() Danil Paroutis 90+2' |
Thống kê trận đấu Omonia Aradippou vs Anorthosis
số liệu thống kê
Omonia Aradippou

Anorthosis
44 Kiểm soát bóng 56
16 Phạm lỗi 13
21 Ném biên 23
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 3
6 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
4 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Omonia Aradippou vs Anorthosis
Thay người | |||
70’ | Stelios Vrontis Georgie | 70’ | Ante Roguljic Dimitris Theodorou |
70’ | Nicolas Koutsakos Giorgos Pontikos | 70’ | Bevis Mugabi Daniel Paroutis |
83’ | Mika Lucas Andrey | 82’ | Andreas Chrysostomou Matija Spoljaric |
83’ | Andreas Dimitriou Junior Tavares | 86’ | Kaiyne Woolery Evagoras Charalambous |
90’ | Konstantinos Anastasiou Sergios Avraam |
Cầu thủ dự bị | |||
Loukas Sakkas | Bojan Milosavljevic | ||
Niko Havelka | Dimitris Theodorou | ||
Lucas Andrey | Daniel Paroutis | ||
Evagoras Antoniou | Evagoras Charalambous | ||
Sergios Avraam | Konstantinos Stamoulis | ||
Joao Sidonio | Petros Paschali | ||
Georgie | Giorgos Ioannou | ||
Christos Kallis | Matija Spoljaric | ||
Konstantinos Anthimou | Panagiotis Markou | ||
Karim Mekkaoui | Andreas Keravnos | ||
Giorgos Pontikos | Stefanos Charalambous | ||
Junior Tavares | Charalampos Michalas |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Omonia Aradippou
VĐQG Cyprus
Thành tích gần đây Anorthosis
VĐQG Cyprus
Bảng xếp hạng VĐQG Cyprus
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 26 | 20 | 2 | 4 | 38 | 62 | T T T B H |
2 | ![]() | 26 | 18 | 7 | 1 | 38 | 61 | H T T T T |
3 | ![]() | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | H T T T B |
4 | ![]() | 26 | 16 | 4 | 6 | 27 | 52 | T T H T B |
5 | ![]() | 26 | 12 | 7 | 7 | 27 | 43 | H T B B T |
6 | ![]() | 26 | 11 | 7 | 8 | 5 | 40 | H B H T H |
7 | ![]() | 26 | 10 | 7 | 9 | 1 | 37 | T B H B H |
8 | ![]() | 26 | 6 | 11 | 9 | -9 | 29 | H T H B H |
9 | ![]() | 26 | 7 | 6 | 13 | -25 | 27 | H B B T T |
10 | 26 | 7 | 5 | 14 | -26 | 26 | B B H T T | |
11 | ![]() | 26 | 6 | 6 | 14 | -20 | 24 | B B B T B |
12 | ![]() | 26 | 5 | 4 | 17 | -23 | 19 | T B H B B |
13 | ![]() | 26 | 4 | 5 | 17 | -30 | 17 | B T B B H |
14 | ![]() | 26 | 3 | 5 | 18 | -27 | 14 | B B T B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại