Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Palestino vs O'Higgins hôm nay 20-05-2023

Giải VĐQG Chile - Th 7, 20/5

Kết thúc

Palestino

Palestino

0 : 1

O'Higgins

O'Higgins

Hiệp một: 0-0
T7, 02:30 20/05/2023
Vòng 15 - VĐQG Chile
Municipal de La Cisterna
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ariel Martinez (Thay: Felipe Chamorro)
18
Moises Gonzalez
22
Bryan Carrasco (Thay: Ariel Martinez)
36
Matias Donoso (Thay: Esteban Moreira)
46
Pablo Hernandez
57
Francisco Arancibia (Thay: Antonio Diaz)
74
Maicol Leon (Thay: Bruno Barticciotto)
77
Brian Torrealba
80
Brian Torrealba
81
Diego Fernandez (Thay: Pablo Hernandez)
82
Valentin Larralde (Thay: Matias Belmar)
83
Cristobal Castillo (Thay: Matias Marin)
90
Maximiliano Salas
90+5'

Thống kê trận đấu Palestino vs O'Higgins

số liệu thống kê
Palestino
Palestino
O'Higgins
O'Higgins
44 Kiểm soát bóng 56
13 Phạm lỗi 15
26 Ném biên 28
1 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
3 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Sút trúng đích 7
5 Sút không trúng đích 6
2 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
6 Thủ môn cản phá 4
12 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Palestino vs O'Higgins

Palestino (4-4-2): Cesar Pablo Rigamonti (1), Benjamin Rojas (3), Cristian Suarez (13), Antonio Ceza (4), Bryan Vejar (19), Fernando Cornejo (8), Nicolas Meza (6), Felipe Chamorro (22), Misael Davila (10), Bruno Barticciotto (14), Maximiliano Salas (9)

O'Higgins (3-4-1-2): Jose Ignacio Gonzalez Catalan (25), Moises Gonzalez (17), Juan Fuentes (6), Brian Torrealba (23), Fabian Hormazabal (7), Antonio Diaz (30), Camilo Moya (13), Pedro Pablo Hernandez (8), Matias Marin (10), Matias Ismael Belmar Díaz (19), Esteban Moreira (14)

Palestino
Palestino
4-4-2
1
Cesar Pablo Rigamonti
3
Benjamin Rojas
13
Cristian Suarez
4
Antonio Ceza
19
Bryan Vejar
8
Fernando Cornejo
6
Nicolas Meza
22
Felipe Chamorro
10
Misael Davila
14
Bruno Barticciotto
9
Maximiliano Salas
14
Esteban Moreira
19
Matias Ismael Belmar Díaz
10
Matias Marin
8
Pedro Pablo Hernandez
13
Camilo Moya
30
Antonio Diaz
7
Fabian Hormazabal
23
Brian Torrealba
6
Juan Fuentes
17
Moises Gonzalez
25
Jose Ignacio Gonzalez Catalan
O'Higgins
O'Higgins
3-4-1-2
Thay người
18’
Bryan Carrasco
Ariel Elias Martinez Arce
46’
Esteban Moreira
Matias Donoso
36’
Ariel Martinez
Bryan Carrasco
74’
Antonio Diaz
Francisco Andres Arancibia Silva
77’
Bruno Barticciotto
Maicol Leon
82’
Pablo Hernandez
Diego Fernandez
83’
Matias Belmar
Valentin Larralde
90’
Matias Marin
Cristobal Castillo
Cầu thủ dự bị
Gonzalo Collao Villegas
Diego Carreno
Fernando Meza
Cristobal Castillo
Bryan Carrasco
Valentin Larralde
Ivan Roman
Matias Donoso
Ariel Elias Martinez Arce
Diego Fernandez
Maicol Leon
Martin Maturana
Dilan Salgado
Francisco Andres Arancibia Silva

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Chile
30/05 - 2021
16/10 - 2021
12/02 - 2022
09/07 - 2022
20/05 - 2023
10/12 - 2023
10/03 - 2024
10/08 - 2024

Thành tích gần đây Palestino

VĐQG Chile
28/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
23/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
09/03 - 2025
Copa Sudamericana
05/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-4
VĐQG Chile
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile

Thành tích gần đây O'Higgins

VĐQG Chile
30/03 - 2025
Cúp quốc gia Chile
22/03 - 2025
VĐQG Chile
17/03 - 2025
10/03 - 2025
25/02 - 2025
16/02 - 2025
Cúp quốc gia Chile
10/02 - 2025
27/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Chile

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Coquimbo UnidoCoquimbo Unido6420614T T H H T
2HuachipatoHuachipato6411713T T B T T
3PalestinoPalestino6411613T B T T H
4Union La CaleraUnion La Calera6312410B H T B T
5Audax ItalianoAudax Italiano6312310T T T H B
6Universidad CatolicaUniversidad Catolica5311310T B T H T
7O'HigginsO'Higgins6240310T H H H T
8CobresalCobresal622218T T H H B
9Universidad de ChileUniversidad de Chile521237T T B H B
10Colo ColoColo Colo521227T B B T H
11La SerenaLa Serena6213-47B T H T B
12Atletico NublenseAtletico Nublense6132-66H T H B H
13Everton CDEverton CD6123-55B B B H T
14Union EspanolaUnion Espanola5104-53B B B T B
15Club Deportes LimacheClub Deportes Limache6024-62H B B B B
16Deportes IquiqueDeportes Iquique6015-121B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X