![]() Bryan Rabello 5 | |
![]() Bryan Rabello (Kiến tạo: Martin Sarrafiore) 44 | |
![]() Joe Abrigo (Thay: Nicolas Linares) 46 | |
![]() Juan Fuentes 50 | |
![]() Misael Davila (Kiến tạo: Jonathan Benitez) 51 | |
![]() Arnaldo Castillo (Thay: Esteban Moreira) 56 | |
![]() Camilo Moya (Thay: Martin Sarrafiore) 56 | |
![]() Juan Fuentes 57 | |
![]() Felipe Ogaz (Thay: Yorman Zapata) 58 | |
![]() (Pen) Bryan Carrasco 64 | |
![]() Gonzalo Sosa (Kiến tạo: Misael Davila) 66 | |
![]() Nicolas Matamoros (Thay: Diego Buonanotte) 68 | |
![]() Carlos Auzqui (Thay: Vicente Fernandez) 68 | |
![]() Carlos Auzqui (Thay: Vicente Fernandez) 70 | |
![]() Ariel Martinez 72 | |
![]() Felipe Chamorro (Thay: Bryan Carrasco) 76 | |
![]() Bryan Vejar (Thay: Jonathan Benitez) 76 | |
![]() Jose Bizama (Thay: Gonzalo Sosa) 82 | |
![]() (Pen) Joe Abrigo 90+5' |
Thống kê trận đấu Palestino vs O'Higgins
số liệu thống kê

Palestino

O'Higgins
51 Kiểm soát bóng 49
10 Phạm lỗi 9
26 Ném biên 15
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
5 Phạt góc 0
0 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 1
5 Sút trúng đích 1
7 Sút không trúng đích 5
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 1
10 Phát bóng 14
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Palestino vs O'Higgins
Palestino (4-3-3): Cesar Rigamonti (1), Benjamin Rojas (3), Ivan Roman (17), Cristian Suarez (13), Dilan Zuniga (28), Nicolas Linares (5), Ariel Martinez (23), Misael Davila (10), Bryan Carrasco (7), Gonzalo Sosa (9), Jonathan Benitez (11)
O'Higgins (4-2-1-3): Diego Carreno (1), Moises Gonzalez (17), Leonel Mosevich (26), Juan Ignacio Diaz (14), Vicente Fernandez (31), Juan Fuentes (6), Martin Sarrafiore (7), Bryan Rabello (10), Diego Buonanotte (18), Esteban Moreira (27), Yorman Zapata (15)

Palestino
4-3-3
1
Cesar Rigamonti
3
Benjamin Rojas
17
Ivan Roman
13
Cristian Suarez
28
Dilan Zuniga
5
Nicolas Linares
23
Ariel Martinez
10
Misael Davila
7
Bryan Carrasco
9
Gonzalo Sosa
11
Jonathan Benitez
15
Yorman Zapata
27
Esteban Moreira
18
Diego Buonanotte
10
Bryan Rabello
7
Martin Sarrafiore
6
Juan Fuentes
31
Vicente Fernandez
14
Juan Ignacio Diaz
26
Leonel Mosevich
17
Moises Gonzalez
1
Diego Carreno

O'Higgins
4-2-1-3
Thay người | |||
46’ | Nicolas Linares Joe Abrigo | 56’ | Martin Sarrafiore Camilo Moya |
76’ | Bryan Carrasco Felipe Chamorro | 56’ | Esteban Moreira Arnaldo Castillo Benega |
76’ | Jonathan Benitez Brayan Vejar | 58’ | Yorman Zapata Felipe Ogaz |
82’ | Gonzalo Sosa Jose Bizama | 68’ | Vicente Fernandez Carlos Auzqui |
68’ | Diego Buonanotte Nicolas Matamoros |
Cầu thủ dự bị | |||
Felipe Chamorro | Camilo Moya | ||
Antonio Ceza | Arnaldo Castillo Benega | ||
Jose Bizama | Carlos Auzqui | ||
Pablo Agustin Palacio | Felipe Ogaz | ||
Joe Abrigo | Brian Torrealba | ||
Brayan Vejar | Nicolas Matamoros | ||
Dixon Contreras | Martin Quezada |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Chile
Thành tích gần đây Palestino
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Copa Sudamericana
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Thành tích gần đây O'Higgins
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
VĐQG Chile
Cúp quốc gia Chile
Bảng xếp hạng VĐQG Chile
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 6 | 4 | 2 | 0 | 6 | 14 | T T H H T |
2 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 7 | 13 | T T B T T |
3 | ![]() | 6 | 4 | 1 | 1 | 6 | 13 | T B T T H |
4 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 4 | 10 | B H T B T |
5 | ![]() | 6 | 3 | 1 | 2 | 3 | 10 | T T T H B |
6 | ![]() | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T |
7 | ![]() | 6 | 2 | 4 | 0 | 3 | 10 | T H H H T |
8 | ![]() | 6 | 2 | 2 | 2 | 1 | 8 | T T H H B |
9 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 3 | 7 | T T B H B |
10 | ![]() | 5 | 2 | 1 | 2 | 2 | 7 | T B B T H |
11 | ![]() | 6 | 2 | 1 | 3 | -4 | 7 | B T H T B |
12 | ![]() | 6 | 1 | 3 | 2 | -6 | 6 | H T H B H |
13 | ![]() | 6 | 1 | 2 | 3 | -5 | 5 | B B B H T |
14 | ![]() | 5 | 1 | 0 | 4 | -5 | 3 | B B B T B |
15 | ![]() | 6 | 0 | 2 | 4 | -6 | 2 | H B B B B |
16 | ![]() | 6 | 0 | 1 | 5 | -12 | 1 | B B B B H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại