![]() Ulises Davila 9 | |
![]() Liam Rose (Thay: Jake McGing) 33 | |
![]() Daniel Sturridge (Thay: Nicholas Fitzgerald) 46 | |
![]() Brandon O'Neill (Thay: Antonee Burke-Gilroy) 46 | |
![]() Aleksandar Susnjar 50 | |
![]() Brandon O'Neill 53 | |
![]() Tomislav Uskok (Thay: James Meredith) 64 | |
![]() Alhassan Toure (Thay: Craig Noone) 65 | |
![]() Pacifique Niyongabire (Thay: Daniel Sturridge) 65 | |
![]() Giordano Colli (Thay: Mitchell Oxborrow) 73 | |
![]() Aleksandar Susnjar 75 | |
![]() Jordon Mutch (Thay: Charles William M'Mombwa) 75 | |
![]() Michael Ruhs (Thay: Apostolos Giannou) 75 | |
![]() Daniel Stynes (Thay: Callum Timmins) 85 |
Thống kê trận đấu Perth Glory vs Macarthur
số liệu thống kê

Perth Glory

Macarthur
58 Kiểm soát bóng 42
14 Phạm lỗi 16
22 Ném biên 20
4 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 1
4 Sút trúng đích 4
5 Sút không trúng đích 6
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
6 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Perth Glory vs Macarthur
Perth Glory (4-1-4-1): Liam Reddy (33), Joshua Rawlins (22), Aaron Calver (2), Darryl Lachman (29), Jack Clisby (14), Mitchell Oxborrow (23), Antonee Burke-Gilroy (21), Callum Timmins (19), Andrew Keogh (10), Nicholas Fitzgerald (11), Bruno Fornaroli (9)
Macarthur (4-1-4-1): Filip Kurto (45), Jake McGing (2), Adrian Mariappa (23), Aleksandar Susnjar (15), James Meredith (4), Charles William M'Mombwa (24), Craig Noone (17), Ulises Davila (10), Tommy Oar (11), Lachlan Rose (31), Apostolos Giannou (99)

Perth Glory
4-1-4-1
33
Liam Reddy
22
Joshua Rawlins
2
Aaron Calver
29
Darryl Lachman
14
Jack Clisby
23
Mitchell Oxborrow
21
Antonee Burke-Gilroy
19
Callum Timmins
10
Andrew Keogh
11
Nicholas Fitzgerald
9
Bruno Fornaroli
99
Apostolos Giannou
31
Lachlan Rose
11
Tommy Oar
10
Ulises Davila
17
Craig Noone
24
Charles William M'Mombwa
4
James Meredith
15
Aleksandar Susnjar
23
Adrian Mariappa
2
Jake McGing
45
Filip Kurto

Macarthur
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Antonee Burke-Gilroy Brandon O'Neill | 33’ | Jake McGing Liam Rose |
46’ | Pacifique Niyongabire Daniel Sturridge | 64’ | James Meredith Tomislav Uskok |
65’ | Daniel Sturridge Pacifique Niyongabire | 65’ | Craig Noone Alhassan Toure |
73’ | Mitchell Oxborrow Giordano Colli | 75’ | Apostolos Giannou Michael Ruhs |
85’ | Callum Timmins Daniel Stynes | 75’ | Charles William M'Mombwa Jordon Mutch |
Cầu thủ dự bị | |||
Giordano Colli | Nicholas Suman | ||
Cameron Cook | Tomislav Uskok | ||
Daniel Stynes | Liam Rose | ||
Brandon O'Neill | Moudi Najjar | ||
Daniel Sturridge | Michael Ruhs | ||
Jonathan Aspropotamitis | Jordon Mutch | ||
Pacifique Niyongabire | Alhassan Toure |
Nhận định Perth Glory vs Macarthur
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Australia
Cúp quốc gia Australia
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Perth Glory
VĐQG Australia
Giao hữu
VĐQG Australia
Thành tích gần đây Macarthur
VĐQG Australia
Bảng xếp hạng VĐQG Australia
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 21 | 13 | 6 | 2 | 21 | 45 | T H H H T | |
2 | ![]() | 21 | 11 | 5 | 5 | 16 | 38 | B T T T T |
3 | ![]() | 21 | 11 | 4 | 6 | 10 | 37 | H T T B T |
4 | ![]() | 22 | 10 | 6 | 6 | 8 | 36 | H H T B T |
5 | ![]() | 21 | 10 | 5 | 6 | 13 | 35 | T T T T H |
6 | ![]() | 21 | 9 | 6 | 6 | 1 | 33 | B H H B B |
7 | ![]() | 21 | 8 | 6 | 7 | 10 | 30 | H H T H B |
8 | ![]() | 22 | 8 | 5 | 9 | 4 | 29 | B B B T H |
9 | ![]() | 21 | 7 | 5 | 9 | -4 | 26 | T H T B H |
10 | ![]() | 22 | 5 | 10 | 7 | -14 | 25 | B B B H T |
11 | ![]() | 21 | 5 | 6 | 10 | -12 | 21 | B B B H H |
12 | ![]() | 20 | 2 | 5 | 13 | -17 | 11 | B H H T B |
13 | ![]() | 22 | 2 | 5 | 15 | -36 | 11 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại