Thứ Sáu, 04/04/2025
Luke Cundle
18
Morgan Whittaker
55
Jerry Yates (Kiến tạo: Liam Cullen)
56
Mikel Miller (Thay: Bali Mumba)
66
Finn Azaz (Thay: Luke Cundle)
66
Jay Fulton (Thay: Charlie Patino)
66
Oliver Cooper (Thay: Liam Cullen)
66
Finn Azaz (Thay: Bali Mumba)
66
Mickel Miller (Thay: Luke Cundle)
66
Mickel Miller (Thay: Bali Mumba)
66
Oliver Cooper (Kiến tạo: Matt Grimes)
68
Kaine Kesler-Hayden (Thay: Matt Butcher)
75
Mustapha Bundu (Thay: Julio Pleguezuelo)
76
Kaine Kesler-Hayden
79
Ben Waine (Thay: Ryan Hardie)
83
Liam Walsh (Thay: Jerry Yates)
86
Josh Key (Kiến tạo: Jamie Paterson)
90
Mykola Kukharevych
90
Harrison Ashby
90
Mykola Kukharevych (Thay: Jamal Lowe)
90
Harrison Ashby (Thay: Jamie Paterson)
90

Thống kê trận đấu Plymouth Argyle vs Swansea

số liệu thống kê
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
Swansea
Swansea
45 Kiểm soát bóng 55
9 Phạm lỗi 3
25 Ném biên 25
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
12 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 6
2 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Plymouth Argyle vs Swansea

Tất cả (34)
90+9'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+2'

Jamie Paterson rời sân và được thay thế bởi Harrison Ashby.

90+2'

Jamal Lowe rời sân và được thay thế bởi Mykola Kukharevych.

90'

Jamie Paterson đã hỗ trợ ghi bàn.

90' G O O O A A A L - Josh Key đã bắn trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Josh Key đã bắn trúng mục tiêu!

86'

Jerry Yates sắp rời sân và được thay thế bởi Liam Walsh.

86'

Jerry Yates sắp rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

83'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Ben Waine.

79' Thẻ vàng dành cho Kaine Kesler-Hayden.

Thẻ vàng dành cho Kaine Kesler-Hayden.

76'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

76'

Julio Pleguezuelo rời sân và được thay thế bởi [player2].

75'

Matt Butcher rời sân và được thay thế bởi Kaine Kesler-Hayden.

75'

Matt Butcher sẽ rời sân và anh ấy được thay thế bởi [player2].

68'

Matt Grimes đã hỗ trợ ghi bàn.

68' G O O O A A A L - Oliver Cooper đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Oliver Cooper đã trúng mục tiêu!

67'

Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

66'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

68' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

67'

Liam Cullen rời sân và được thay thế bởi Oliver Cooper.

66'

Charlie Patino rời sân và được thay thế bởi Jay Fulton.

66'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Finn Azaz.

Đội hình xuất phát Plymouth Argyle vs Swansea

Plymouth Argyle (3-4-2-1): Conor Hazard (21), Julio Pleguezuelo (5), Dan Scarr (6), Macauley Gillesphey (3), Joe Edwards (8), Matt Butcher (7), Jordan Houghton (4), Bali Mumba (2), Morgan Whittaker (10), Luke Cundle (28), Ryan Hardie (9)

Swansea (4-2-3-1): Carl Rushworth (22), Josh Key (2), Harry Darling (6), Bashir Humphreys (33), Josh Tymon (14), Matt Grimes (8), Charlie Patino (18), Liam Cullen (20), Jamie Paterson (12), Jamal Lowe (10), Jerry Yates (9)

Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
3-4-2-1
21
Conor Hazard
5
Julio Pleguezuelo
6
Dan Scarr
3
Macauley Gillesphey
8
Joe Edwards
7
Matt Butcher
4
Jordan Houghton
2
Bali Mumba
10
Morgan Whittaker
28
Luke Cundle
9
Ryan Hardie
9
Jerry Yates
10
Jamal Lowe
12
Jamie Paterson
20
Liam Cullen
18
Charlie Patino
8
Matt Grimes
14
Josh Tymon
33
Bashir Humphreys
6
Harry Darling
2
Josh Key
22
Carl Rushworth
Swansea
Swansea
4-2-3-1
Thay người
66’
Luke Cundle
Finn Azaz
66’
Charlie Patino
Jay Fulton
66’
Bali Mumba
Mikel Miller
66’
Liam Cullen
Oliver Cooper
75’
Matt Butcher
Kaine Kesler-Hayden
86’
Jerry Yates
Liam Walsh
76’
Julio Pleguezuelo
Mustapha Bundu
90’
Jamie Paterson
Harrison Ashby
83’
Ryan Hardie
Ben Waine
90’
Jamal Lowe
Mykola Kukharevych
Cầu thủ dự bị
Callum Burton
Andy Fisher
Kaine Kesler-Hayden
Nathan Tjoe-a-On
Lewis Warrington
Kyle Naughton
Finn Azaz
Harrison Ashby
Adam Randell
Cameron Congreve
Mikel Miller
Jay Fulton
Mustapha Bundu
Liam Walsh
Tyreik Wright
Oliver Cooper
Ben Waine
Mykola Kukharevych

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
21/07 - 2021
Carabao Cup
25/08 - 2021
Giao hữu
13/07 - 2022
Hạng nhất Anh
07/10 - 2023
03/02 - 2024
11/12 - 2024

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Thành tích gần đây Swansea

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
H1: 0-2
13/03 - 2025
H1: 1-0
08/03 - 2025
05/03 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
09/02 - 2025
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X