![]() Abbubaker Mobara 29 | |
![]() Given Mashikinya 38 | |
![]() Ndumiso Mabena (Thay: Mokibelo Simon Ramabu) 46 | |
![]() Sede Junior Dion (Thay: Sepana Victor Letsoalo) 46 | |
![]() Stevens Goovadia (Thay: Nyakala Raphadu) 46 | |
![]() Francis Baloyi (Thay: Tlou Nkwe) 66 | |
![]() Manuel Nhanga Kambala (Thay: Ndamulelo Maphangule) 66 | |
![]() Celimpilo Ngema (Thay: Augustine Chidi Kwem) 76 | |
![]() Tumi Daniel Ngwepe (Thay: Given Mashikinya) 82 | |
![]() Wayde Russel Jooste (Thay: Thembela Sikhakhane) 89 | |
![]() Rowan Human (Thay: Tshepang Moremi) 89 |
Thống kê trận đấu Polokwane City vs AmaZulu FC
số liệu thống kê

Polokwane City

AmaZulu FC
48 Kiểm soát bóng 52
14 Phạm lỗi 14
21 Ném biên 26
2 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 2
4 Sút không trúng đích 9
3 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 1
11 Phát bóng 12
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Polokwane City vs AmaZulu FC
Thay người | |||
46’ | Nyakala Raphadu Stevens Goovadia | 46’ | Sepana Victor Letsoalo Sede Junior Dion |
46’ | Mokibelo Simon Ramabu Ndumiso Mabena | 76’ | Augustine Chidi Kwem Celimpilo Ngema |
66’ | Tlou Nkwe Francis Baloyi | 89’ | Tshepang Moremi Rowan Human |
66’ | Ndamulelo Maphangule Manuel Nhanga Kambala | 89’ | Thembela Sikhakhane Wayde Russel Jooste |
82’ | Given Mashikinya Tumi Daniel Ngwepe |
Cầu thủ dự bị | |||
Francis Baloyi | Hendrick Ekstein | ||
Hlayisi Chauke | Rowan Human | ||
Stevens Goovadia | Wayde Russel Jooste | ||
Lindokuhle Mathebula | Sede Junior Dion | ||
Ntlweleng Obed Thuto | Sibusiso Mabiliso | ||
Luciano Van Heerden | Celimpilo Ngema | ||
Manuel Nhanga Kambala | Ben Motshwari | ||
Ndumiso Mabena | Andile Kwanele Mbanjwa | ||
Tumi Daniel Ngwepe | Repo Malepe |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây Polokwane City
VĐQG Nam Phi
Thành tích gần đây AmaZulu FC
VĐQG Nam Phi
Bảng xếp hạng VĐQG Nam Phi
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 23 | 19 | 1 | 3 | 37 | 58 | T T H T B |
2 | ![]() | 19 | 14 | 1 | 4 | 17 | 43 | T B T H T |
3 | ![]() | 22 | 9 | 8 | 5 | 10 | 35 | H T H T B |
4 | ![]() | 24 | 9 | 8 | 7 | 4 | 35 | T H T T B |
5 | ![]() | 22 | 10 | 4 | 8 | 3 | 34 | T B B T B |
6 | ![]() | 23 | 9 | 7 | 7 | 0 | 34 | H H B B T |
7 | ![]() | 25 | 10 | 3 | 12 | -4 | 33 | H B B B T |
8 | ![]() | 23 | 8 | 5 | 10 | -5 | 29 | B T H B B |
9 | ![]() | 21 | 8 | 4 | 9 | 3 | 28 | B H B T T |
10 | ![]() | 20 | 7 | 6 | 7 | -4 | 27 | B H T B T |
11 | ![]() | 24 | 7 | 5 | 12 | -11 | 26 | T B T T T |
12 | ![]() | 23 | 7 | 4 | 12 | -14 | 25 | T B B T T |
13 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -8 | 24 | T B T B B |
14 | ![]() | 24 | 6 | 6 | 12 | -14 | 24 | B H H B H |
15 | ![]() | 22 | 5 | 7 | 10 | -10 | 22 | T B H B H |
16 | ![]() | 11 | 1 | 5 | 5 | -4 | 8 | B B H B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại