Thứ Sáu, 04/04/2025
Gregory Cunningham (Thay: Andrew Hughes)
9
Liam Millar
23
Finn Azaz (Kiến tạo: Jonathan Howson)
57
Emil Riis Jakobsen
60
Samuel Silvera (Thay: Sam Greenwood)
69
Anfernee Dijksteel (Thay: Luke Ayling)
73
Layton Stewart (Thay: Liam Lindsay)
75
Jack Whatmough (Thay: Will Keane)
75
Jack Whatmough (Thay: Liam Lindsay)
75
Milutin Osmajic (Thay: Emil Riis Jakobsen)
76
Layton Stewart (Thay: Will Keane)
76
Alistair McCann (Thay: Ben Whiteman)
83
Jordan Storey
86
Lewis O'Brien (Thay: Hayden Hackney)
89
Alan Browne
90+2'
Riley McGree
90+6'

Thống kê trận đấu Preston North End vs Middlesbrough

số liệu thống kê
Preston North End
Preston North End
Middlesbrough
Middlesbrough
38 Kiểm soát bóng 62
10 Phạm lỗi 10
26 Ném biên 25
1 Việt vị 4
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 4
0 Sút không trúng đích 8
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 1
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Preston North End vs Middlesbrough

Tất cả (27)
90+7'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Thẻ vàng dành cho Riley McGree.

Thẻ vàng dành cho Riley McGree.

90+6' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+2' Thẻ vàng dành cho Alan Browne.

Thẻ vàng dành cho Alan Browne.

89'

Hayden Hackney rời sân và được thay thế bởi Lewis O'Brien.

87' Jordan Storey nhận thẻ vàng.

Jordan Storey nhận thẻ vàng.

86' Jordan Storey nhận thẻ vàng.

Jordan Storey nhận thẻ vàng.

83'

Ben Whiteman rời sân và được thay thế bởi Alistair McCann.

82'

Ben Whiteman rời sân và được thay thế bởi Alistair McCann.

76'

Emil Riis Jakobsen rời sân và thay thế anh là Milutin Osmajic.

76'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.

75'

Will Keane rời sân và được thay thế bởi Jack Whatmough.

75'

Liam Lindsay rời sân và được thay thế bởi Jack Whatmough.

75'

Liam Lindsay rời sân và được thay thế bởi Layton Stewart.

73'

Luke Ayling rời sân và được thay thế bởi Anfernee Dijksteel.

69'

Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Samuel Silvera.

68'

Sam Greenwood rời sân và được thay thế bởi Samuel Silvera.

60' G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Emil Riis Jakobsen đã trúng mục tiêu!

60' G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - [player1] đã trúng mục tiêu!

58'

Jonathan Howson đã hỗ trợ ghi bàn.

57'

Jonathan Howson đã hỗ trợ ghi bàn.

Đội hình xuất phát Preston North End vs Middlesbrough

Preston North End (3-5-2): Freddie Woodman (1), Andrew Hughes (16), Liam Lindsay (6), Jordan Storey (14), Liam Millar (23), Alan Browne (8), Ben Whiteman (4), Mads Frøkjær-Jensen (10), Robbie Brady (11), Emil Riis (19), Will Keane (7)

Middlesbrough (4-2-3-1): Tom Glover (23), Luke Ayling (12), Matt Clarke (5), Rav van den Berg (3), Luke Thomas (33), Jonny Howson (16), Riley McGree (8), Marcus Forss (21), Hayden Hackney (7), Finn Azaz (20), Sam Greenwood (29)

Preston North End
Preston North End
3-5-2
1
Freddie Woodman
16
Andrew Hughes
6
Liam Lindsay
14
Jordan Storey
23
Liam Millar
8
Alan Browne
4
Ben Whiteman
10
Mads Frøkjær-Jensen
11
Robbie Brady
19
Emil Riis
7
Will Keane
29
Sam Greenwood
20
Finn Azaz
7
Hayden Hackney
21
Marcus Forss
8
Riley McGree
16
Jonny Howson
33
Luke Thomas
3
Rav van den Berg
5
Matt Clarke
12
Luke Ayling
23
Tom Glover
Middlesbrough
Middlesbrough
4-2-3-1
Thay người
9’
Andrew Hughes
Greg Cunningham
69’
Sam Greenwood
Sam Silvera
75’
Liam Lindsay
Jack Whatmough
73’
Luke Ayling
Anfernee Dijksteel
76’
Emil Riis Jakobsen
Milutin Osmajic
89’
Hayden Hackney
Lewis O'Brien
76’
Will Keane
Layton Stewart
83’
Ben Whiteman
Ali McCann
Cầu thủ dự bị
David Cornell
Seny Dieng
Greg Cunningham
Anfernee Dijksteel
Jack Whatmough
Paddy McNair
Josh Seary
Lukas Engel
Ali McCann
Matthew Hoppe
Ryan Ledson
Alex Gilbert
Ben Woodburn
Sam Silvera
Milutin Osmajic
Lewis O'Brien
Layton Stewart
Daniel Barlaser

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Anh
24/11 - 2021
07/05 - 2022
29/10 - 2022
18/03 - 2023
29/11 - 2023
15/02 - 2024
14/09 - 2024
25/01 - 2025

Thành tích gần đây Preston North End

Hạng nhất Anh
03/04 - 2025
Cúp FA
30/03 - 2025
Hạng nhất Anh
15/03 - 2025
12/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
01/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
19/02 - 2025

Thành tích gần đây Middlesbrough

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
01/03 - 2025
26/02 - 2025
22/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025
04/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X