Thứ Năm, 03/04/2025
Sam Field
2
Dan Scarr
25
Julio Pleguezuelo (Thay: Finn Azaz)
28
Julio Pleguezuelo
28
Kenneth Paal
31
Reggie Cannon (Thay: Osman Kakay)
46
Elijah Dixon-Bonner (Thay: Sam Field)
46
Ziyad Larkeche
46
Ziyad Larkeche (Thay: Kenneth Paal)
46
Adam Randell (Thay: Bali Mumba)
57
Adam Randell (Thay: Morgan Whittaker)
57
Mickel Miller (Thay: Bali Mumba)
57
Taylor Richards (Thay: Ziyad Larkeche)
73
Mustapha Bundu (Thay: Ryan Hardie)
78
Paul Smyth (Thay: Charlie Kelman)
78
Joe Edwards (Thay: Kaine Kesler-Hayden)
78
Luke Cundle
86
Matt Butcher (Thay: Luke Cundle)
88
Sinclair Armstrong (Thay: Chris Willock)
90
Matt Butcher
90+3'
Conor Hazard
90+6'

Thống kê trận đấu QPR vs Plymouth Argyle

số liệu thống kê
QPR
QPR
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
76 Kiểm soát bóng 24
12 Phạm lỗi 7
25 Ném biên 17
1 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
9 Sút trúng đích 2
7 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 9
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến QPR vs Plymouth Argyle

Tất cả (32)
90+10'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+6' Conor Hazard nhận thẻ vàng.

Conor Hazard nhận thẻ vàng.

90+6' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+4' Thẻ vàng dành cho Matt Butcher.

Thẻ vàng dành cho Matt Butcher.

90+4' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

90+3' Thẻ vàng dành cho Matt Butcher.

Thẻ vàng dành cho Matt Butcher.

90'

Chris Willock rời sân và được thay thế bởi Sinclair Armstrong.

88'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Matt Butcher.

87'

Luke Cundle rời sân và được thay thế bởi Matt Butcher.

86' Thẻ vàng dành cho Luke Cundle.

Thẻ vàng dành cho Luke Cundle.

86' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

78'

Charlie Kelman rời sân và được thay thế bởi Paul Smyth.

78'

Kaine Kesler-Hayden rời sân và được thay thế bởi Joe Edwards.

78'

Kaine Kesler-Hayden rời sân và được thay thế bởi [player2].

78'

Ryan Hardie rời sân và được thay thế bởi Mustapha Bundu.

73'

Ziyad Larkeche rời sân và được thay thế bởi Taylor Richards.

57'

Bali Mumba rời sân và được thay thế bởi Mickel Miller.

57'

Bali Mumba sắp rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

57'

Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Adam Randell.

57'

Morgan Whittaker rời sân và được thay thế bởi Mickel Miller.

46'

Osman Kakay rời sân và được thay thế bởi Reggie Cannon.

Đội hình xuất phát QPR vs Plymouth Argyle

QPR (4-2-3-1): Asmir Begovic (1), Osman Kakay (2), Steve Cook (5), Jimmy Dunne (3), Kenneth Paal (22), Sam Field (8), Andre Dozzell (17), Charlie Kelman (23), Ilias Chair (10), Chris Willock (7), Lyndon Dykes (9)

Plymouth Argyle (4-3-3): Conor Hazard (21), Brendan Galloway (22), Jordan Houghton (4), Lewis Gibson (17), Kaine Kesler Hayden (29), Bali Mumba (2), Dan Scarr (6), Finn Azaz (18), Luke Cundle (28), Ryan Hardie (9), Morgan Whittaker (10)

QPR
QPR
4-2-3-1
1
Asmir Begovic
2
Osman Kakay
5
Steve Cook
3
Jimmy Dunne
22
Kenneth Paal
8
Sam Field
17
Andre Dozzell
23
Charlie Kelman
10
Ilias Chair
7
Chris Willock
9
Lyndon Dykes
10
Morgan Whittaker
9
Ryan Hardie
28
Luke Cundle
18
Finn Azaz
6
Dan Scarr
2
Bali Mumba
29
Kaine Kesler Hayden
17
Lewis Gibson
4
Jordan Houghton
22
Brendan Galloway
21
Conor Hazard
Plymouth Argyle
Plymouth Argyle
4-3-3
Thay người
46’
Taylor Richards
Ziyad Larkeche
28’
Finn Azaz
Julio Pleguezuelo
46’
Sam Field
Elijah Dixon-Bonner
57’
Morgan Whittaker
Adam Randell
46’
Osman Kakay
Reggie Cannon
57’
Bali Mumba
Mikel Miller
73’
Ziyad Larkeche
Taylor Richards
78’
Kaine Kesler-Hayden
Joe Edwards
78’
Charlie Kelman
Paul Smyth
78’
Ryan Hardie
Mustapha Bundu
90’
Chris Willock
Sinclair Armstrong
88’
Luke Cundle
Matt Butcher
Cầu thủ dự bị
Jordan Archer
Callum Burton
Jake Clarke-Salter
Julio Pleguezuelo
Ziyad Larkeche
Joe Edwards
Aaron Drewe
Matt Butcher
Taylor Richards
Callum Wright
Elijah Dixon-Bonner
Adam Randell
Paul Smyth
Mikel Miller
Sinclair Armstrong
Mustapha Bundu
Reggie Cannon
Ben Waine

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Carabao Cup
Hạng nhất Anh
14/12 - 2023
10/04 - 2024
24/08 - 2024
18/01 - 2025

Thành tích gần đây QPR

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
H1: 2-0
15/03 - 2025
12/03 - 2025
08/03 - 2025
H1: 1-0
01/03 - 2025
22/02 - 2025
H1: 0-0
15/02 - 2025
12/02 - 2025
05/02 - 2025
01/02 - 2025
H1: 2-1

Thành tích gần đây Plymouth Argyle

Hạng nhất Anh
29/03 - 2025
15/03 - 2025
13/03 - 2025
05/03 - 2025
Cúp FA
02/03 - 2025
Hạng nhất Anh
22/02 - 2025
20/02 - 2025
15/02 - 2025
13/02 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Anh

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sheffield UnitedSheffield United3926762783T T H T T
2Leeds UnitedLeeds United39231245181H B T H H
3BurnleyBurnley39221524281T T H T T
4SunderlandSunderland39201271972T T H B T
5Coventry CityCoventry City3917814559T T B T B
6West BromWest Brom39131881357H T H H B
7MiddlesbroughMiddlesbrough39169141057T B T H T
8Bristol CityBristol City39141510757T H H T B
9WatfordWatford3915816-453H B T B H
10Norwich CityNorwich City39131313752H H B B T
11Blackburn RoversBlackburn Rovers3915717152H B B B B
12Sheffield WednesdaySheffield Wednesday39141015-652B T T B H
13MillwallMillwall39131214-351B T B T B
14Preston North EndPreston North End39101712-747H B H T B
15QPRQPR39111216-845B B B H B
16SwanseaSwansea3912918-1145H T B B H
17PortsmouthPortsmouth3912918-1445B T B B T
18Stoke CityStoke City39101217-1242H B T B T
19Oxford UnitedOxford United39101217-1742B H B T B
20Derby CountyDerby County3911820-941B T T T T
21Hull CityHull City39101118-941T H T H B
22Cardiff CityCardiff City3991317-2040B B B T H
23Luton TownLuton Town3910821-2538T B T H T
24Plymouth ArgylePlymouth Argyle3971319-3734B B T B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X