Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc
![]() Kalifa Coulibaly (Kiến tạo: Logan Delaurier-Chaubet) 22 | |
![]() Andreas Hountondji 27 | |
![]() Balthazar Pierret 31 | |
![]() Logan Delaurier-Chaubet (Kiến tạo: Noah Cadiou) 40 | |
![]() Lorenzo Rajot (Thay: Clement Depres) 67 | |
![]() Papa Ndiaga Yade (Thay: Garland Gbelle) 70 | |
![]() Mamadou Camara (Thay: Kalifa Coulibaly) 70 | |
![]() Sambou Soumano (Kiến tạo: Papa Ndiaga Yade) 71 | |
![]() Gustavo Sangare (Thay: Balthazar Pierret) 78 | |
![]() Ahmad Nounchil (Thay: Kevin Boma) 83 | |
![]() Tairyk Arconte (Thay: Lucas Buades) 84 | |
![]() Wilitty Younoussa (Thay: Waniss Taibi) 84 | |
![]() Mamadou Camara 87 | |
![]() Abdel Hakim Abdallah (Thay: Giovanni Haag) 90 | |
![]() Papa Sakho (Thay: Logan Delaurier-Chaubet) 90 |
Thống kê trận đấu Quevilly vs Rodez


Diễn biến Quevilly vs Rodez
Logan Delaurier-Chaubet rời sân và được thay thế bởi Papa Sakho.
Logan Delaurier-Chaubet rời sân và được thay thế bởi Papa Sakho.
Giovanni Haag rời sân và được thay thế bởi Abdel Hakim Abdallah.

Mamadou Camara nhận thẻ vàng.
![Thẻ vàng cho [player1].](https://cdn.bongda24h.vn/images/icons/yellow_card.png)
Thẻ vàng cho [player1].
Waniss Taibi rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.
Kevin Boma rời sân và được thay thế bởi Ahmad Nounchil.
Kevin Boma rời sân và được thay thế bởi Ahmad Nounchil.
Lucas Buades rời sân và được thay thế bởi Tairyk Arconte.
Balthazar Pierret vào sân và được thay thế bởi Gustavo Sangare.
Papa Ndiaga Yade đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Sambou Soumano đã trúng mục tiêu!
Kalifa Coulibaly rời sân và được thay thế bởi Mamadou Camara.
Garland Gbelle rời sân và được thay thế bởi Papa Ndiaga Yade.
Clement Depres rời sân và được thay thế bởi Lorenzo Rajot.
Hiệp hai đang được tiến hành.
Đã hết! Trọng tài thổi còi trong hiệp một
Noah Cadiou đã hỗ trợ ghi bàn.

G O O O A A A L - Logan Delaurier-Chaubet đã trúng mục tiêu!

Thẻ vàng dành cho Balthazar Pierret.
Đội hình xuất phát Quevilly vs Rodez
Quevilly (4-4-2): Kayne Bonnevie (16), Nadjib Cisse (20), Steven Fortes (15), Till Cissokho (5), Jason Pendant (7), Logan Delaurier Chaubet (23), Noah Cadiou (8), Balthazar Pierret (4), Garland Gbelle (12), Sambou Soumano (9), Kalifa Coulibaly (19)
Rodez (3-5-2): Sebastien Cibois (1), Kevin Boma (5), Bradley Danger (14), Serge-Philippe Raux Yao (15), Lucas Buades (19), Andreas Hountondji (17), Giovanni Haag (24), Waniss Taibi (10), Raphael Lipinski (3), Killian Corredor (12), Clement Depres (25)


Thay người | |||
70’ | Garland Gbelle Pape Ndiaga Yade | 67’ | Clement Depres Lorenzo Rajot |
70’ | Kalifa Coulibaly Mamadou Camara | 83’ | Kevin Boma Ahmad Ngouyamsa |
78’ | Balthazar Pierret Gustavo Sangare | 84’ | Waniss Taibi Wilitty Younoussa |
90’ | Logan Delaurier-Chaubet Pape Sakho | 84’ | Lucas Buades Taïryk Arconte |
90’ | Giovanni Haag Abdel Hakim Abdallah |
Cầu thủ dự bị | |||
Benjamin Leroy | Ahmad Ngouyamsa | ||
Gustavo Sangare | Abdel Hakim Abdallah | ||
Samuel Loric | Wilitty Younoussa | ||
Robin Legendre | Lorenzo Rajot | ||
Pape Sakho | Antoine Valerio | ||
Pape Ndiaga Yade | Taïryk Arconte | ||
Mamadou Camara | Enzo Crombez |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Quevilly
Thành tích gần đây Rodez
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
3 | ![]() | 28 | 17 | 4 | 7 | 16 | 55 | T T T B T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 28 | 12 | 7 | 9 | 9 | 43 | T B T T B |
7 | ![]() | 28 | 9 | 13 | 6 | 4 | 40 | T B T B T |
8 | ![]() | 28 | 11 | 7 | 10 | -5 | 40 | B B B H B |
9 | ![]() | 28 | 10 | 7 | 11 | 0 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -10 | 34 | T B H T B |
12 | ![]() | 28 | 10 | 4 | 14 | -13 | 34 | H B B T H |
13 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
14 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
15 | ![]() | 28 | 8 | 8 | 12 | 2 | 32 | H B T H H |
16 | 28 | 8 | 4 | 16 | -21 | 28 | T T B H T | |
17 | ![]() | 28 | 6 | 9 | 13 | -13 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại