![]() Duckens Nazon 37 | |
![]() Julien Celestine 39 | |
![]() Malaly Dembele (Kiến tạo: Nassim Ouammou) 50 | |
![]() Malaly Dembele 56 | |
![]() Kalidou Sidibe 61 | |
![]() Remy Boissier (Kiến tạo: Malaly Dembele) 66 | |
![]() Ugo Bonnet 70 | |
![]() Ugo Bonnet (Kiến tạo: Nassim Ouammou) 79 |
Thống kê trận đấu Rodez vs Quevilly
số liệu thống kê

Rodez

Quevilly
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Rodez vs Quevilly
Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Joris Chougrani (21), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Malaly Dembele (9), Florian David (10)
Quevilly (4-1-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Romain Padovani (5), Till Cissokho (3), Nathan Dekoke (14), Kalidou Sidibe (6), Yassine Bahassa (28), Yann Boe-Kane (13), Garland Gbelle (12), Florian Jozefzoon (8), Duckens Nazon (9)

Rodez
3-1-4-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
2
Julien Celestine
21
Joris Chougrani
14
Bradley Danger
19
Lucas Buades
18
Jordan Leborgne
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
9
Malaly Dembele
10
Florian David
9
Duckens Nazon
8
Florian Jozefzoon
12
Garland Gbelle
13
Yann Boe-Kane
28
Yassine Bahassa
6
Kalidou Sidibe
14
Nathan Dekoke
3
Till Cissokho
5
Romain Padovani
27
Damon Bansais
1
Nicolas Lemaitre

Quevilly
4-1-4-1
Thay người | |||
46’ | Joris Chougrani Pierre Bardy | 69’ | Yassine Bahassa Cyril Zabou |
64’ | Florian David Ugo Bonnet | 69’ | Kalidou Sidibe Gustavo Sangare |
64’ | Jordan Leborgne Lorenzo Rajot | 83’ | Duckens Nazon Bridge Ndilu |
81’ | Malaly Dembele Hatim Far | 83’ | Garland Gbelle Stephane Lambese |
86’ | Julien Celestine Plamedi Buni Jorge | 83’ | Nathan Dekoke Manoubi Haddad |
Cầu thủ dự bị | |||
Hatim Far | Bridge Ndilu | ||
Killian Corredor | Cyril Zabou | ||
Ugo Bonnet | Romain Lejeune | ||
Plamedi Buni Jorge | Alassane Diaby | ||
Lorenzo Rajot | Stephane Lambese | ||
Pierre Bardy | Manoubi Haddad | ||
Thomas Secchi | Gustavo Sangare |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Ligue 2
Thành tích gần đây Rodez
Ligue 2
Thành tích gần đây Quevilly
Cúp quốc gia Pháp
Giao hữu
Ligue 2
Bảng xếp hạng Ligue 2
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 28 | 18 | 4 | 6 | 24 | 58 | B T B T T |
2 | ![]() | 29 | 18 | 4 | 7 | 17 | 58 | T T T B T |
3 | ![]() | 28 | 16 | 8 | 4 | 27 | 56 | B T T T T |
4 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 13 | 48 | H B T T T |
5 | ![]() | 28 | 15 | 3 | 10 | 5 | 48 | T T B B B |
6 | ![]() | 29 | 13 | 7 | 9 | 10 | 46 | T B T T B |
7 | ![]() | 29 | 12 | 7 | 10 | -4 | 43 | B B B H B |
8 | ![]() | 29 | 9 | 13 | 7 | 3 | 40 | T B T B T |
9 | ![]() | 29 | 10 | 7 | 12 | -1 | 37 | H B H H B |
10 | ![]() | 28 | 9 | 10 | 9 | -6 | 37 | H T B H T |
11 | ![]() | 29 | 10 | 5 | 14 | -10 | 35 | T B H T B |
12 | ![]() | 29 | 10 | 5 | 14 | -13 | 35 | H B B T H |
13 | ![]() | 29 | 8 | 9 | 12 | 2 | 33 | H B T H H |
14 | ![]() | 28 | 10 | 3 | 15 | 0 | 33 | B T T B B |
15 | ![]() | 28 | 9 | 6 | 13 | -13 | 33 | B T T B H |
16 | 29 | 8 | 5 | 16 | -21 | 29 | T T B H T | |
17 | ![]() | 29 | 6 | 9 | 14 | -14 | 27 | B B B H H |
18 | ![]() | 28 | 5 | 4 | 19 | -19 | 19 | H T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại