Thứ Bảy, 05/04/2025
Duckens Nazon
37
Julien Celestine
39
Malaly Dembele (Kiến tạo: Nassim Ouammou)
50
Malaly Dembele
56
Kalidou Sidibe
61
Remy Boissier (Kiến tạo: Malaly Dembele)
66
Ugo Bonnet
70
Ugo Bonnet (Kiến tạo: Nassim Ouammou)
79

Thống kê trận đấu Rodez vs Quevilly

số liệu thống kê
Rodez
Rodez
Quevilly
Quevilly
46 Kiểm soát bóng 54
13 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 2
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rodez vs Quevilly

Rodez (3-1-4-2): Lionel Mpasi-Nzau (16), Adilson Malanda (24), Julien Celestine (2), Joris Chougrani (21), Bradley Danger (14), Lucas Buades (19), Jordan Leborgne (18), Remy Boissier (6), Nassim Ouammou (7), Malaly Dembele (9), Florian David (10)

Quevilly (4-1-4-1): Nicolas Lemaitre (1), Damon Bansais (27), Romain Padovani (5), Till Cissokho (3), Nathan Dekoke (14), Kalidou Sidibe (6), Yassine Bahassa (28), Yann Boe-Kane (13), Garland Gbelle (12), Florian Jozefzoon (8), Duckens Nazon (9)

Rodez
Rodez
3-1-4-2
16
Lionel Mpasi-Nzau
24
Adilson Malanda
2
Julien Celestine
21
Joris Chougrani
14
Bradley Danger
19
Lucas Buades
18
Jordan Leborgne
6
Remy Boissier
7
Nassim Ouammou
9
Malaly Dembele
10
Florian David
9
Duckens Nazon
8
Florian Jozefzoon
12
Garland Gbelle
13
Yann Boe-Kane
28
Yassine Bahassa
6
Kalidou Sidibe
14
Nathan Dekoke
3
Till Cissokho
5
Romain Padovani
27
Damon Bansais
1
Nicolas Lemaitre
Quevilly
Quevilly
4-1-4-1
Thay người
46’
Joris Chougrani
Pierre Bardy
69’
Yassine Bahassa
Cyril Zabou
64’
Florian David
Ugo Bonnet
69’
Kalidou Sidibe
Gustavo Sangare
64’
Jordan Leborgne
Lorenzo Rajot
83’
Duckens Nazon
Bridge Ndilu
81’
Malaly Dembele
Hatim Far
83’
Garland Gbelle
Stephane Lambese
86’
Julien Celestine
Plamedi Buni Jorge
83’
Nathan Dekoke
Manoubi Haddad
Cầu thủ dự bị
Hatim Far
Bridge Ndilu
Killian Corredor
Cyril Zabou
Ugo Bonnet
Romain Lejeune
Plamedi Buni Jorge
Alassane Diaby
Lorenzo Rajot
Stephane Lambese
Pierre Bardy
Manoubi Haddad
Thomas Secchi
Gustavo Sangare

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
31/10 - 2021
H1: 0-0
10/04 - 2022
H1: 2-0
31/07 - 2022
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 0-0
05/11 - 2023
H1: 2-1
07/04 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2Paris FCParis FC2918471758T T T B T
3MetzMetz2816842756B T T T T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval2913791046T B T T B
7FC AnnecyFC Annecy2912710-443B B B H B
8SC BastiaSC Bastia299137340T B T B T
9GrenobleGrenoble2910712-137H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2910514-1035T B H T B
12AmiensAmiens2910514-1335H B B T H
13RodezRodez298912233H B T H H
14TroyesTroyes2810315033B T T B B
15Red StarRed Star289613-1333B T T B H
16MartiguesMartigues298516-2129T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63296914-1427B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X