Thứ Năm, 03/04/2025
Killian Corredor (Kiến tạo: Lorenzo Rajot)
7
Killian Corredor (Kiến tạo: Andreas Hountondji)
20
Mamadou Camara (Thay: Yohan Roche)
43
Mamadou Camara
43
Mamadou Camara (Kiến tạo: Sambou Soumano)
45+3'
Kevin Boma
46
Jason Pendant
47
Kevin Boma (Kiến tạo: Giovanni Haag)
49
Balthazar Pierret
52
Samuel Loric (Thay: Jason Pendant)
58
Kalifa Coulibaly (Thay: Noah Cadiou)
58
Enzo Crombez (Thay: Sebastien Cibois)
65
Kalifa Coulibaly (Kiến tạo: Logan Delaurier-Chaubet)
68
Killian Corredor
68
Kalifa Coulibaly
69
Kevin Boma
72
Bradley Danger (Thay: Andreas Hountondji)
74
Ahmad Nounchil
74
Ahmad Nounchil (Thay: Dembo Sylla)
74
Denis Will Poha (Thay: Gustavo Sangare)
78
Tairyk Arconte (Thay: Lorenzo Rajot)
84
Wilitty Younoussa (Thay: Waniss Taibi)
84
Kalifa Coulibaly (Kiến tạo: Mamadou Camara)
90+3'

Thống kê trận đấu Rodez vs Quevilly

số liệu thống kê
Rodez
Rodez
Quevilly
Quevilly
47 Kiểm soát bóng 53
13 Phạm lỗi 19
0 Ném biên 0
6 Việt vị 5
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 3
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 10
1 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 4
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến Rodez vs Quevilly

Tất cả (37)
90+8'

Trọng tài thổi hồi còi mãn cuộc

90+3'

Mamadou Camara đã hỗ trợ ghi bàn.

90+3' G O O O A A A L - Kalifa Coulibaly đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kalifa Coulibaly đã trúng mục tiêu!

84'

Waniss Taibi rời sân và được thay thế bởi Wilitty Younoussa.

84'

Lorenzo Rajot rời sân và được thay thế bởi Tairyk Arconte.

78'

Gustavo Sangare rời sân và được thay thế bởi Denis Will Poha.

74'

Dembo Sylla rời sân và được thay thế bởi Ahmad Nounchil.

74'

Andreas Huntondji rời sân và được thay thế bởi Bradley Danger.

72' THẺ ĐỎ! - Kevin Boma nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

THẺ ĐỎ! - Kevin Boma nhận thẻ vàng thứ hai và bị đuổi khỏi sân!

72' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

69' Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.

Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.

68' Thẻ vàng dành cho Killian Corredor.

Thẻ vàng dành cho Killian Corredor.

70' Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.

Kalifa Coulibaly nhận thẻ vàng.

68'

Logan Delaurier-Chaubet đã hỗ trợ ghi bàn.

69' G O O O A A A L - Kalifa Coulibaly đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kalifa Coulibaly đã trúng mục tiêu!

68' G O O O A A A L - Kalifa Coulibaly đã trúng mục tiêu!

G O O O A A A L - Kalifa Coulibaly đã trúng mục tiêu!

69' Thẻ vàng cho [player1].

Thẻ vàng cho [player1].

65'

Sebastien Cibois rời sân và được thay thế bởi Enzo Crombez.

58'

Noah Cadiou rời sân và được thay thế bởi Kalifa Coulibaly.

58'

Jason Mặt dây chuyền sắp ra đi và anh ấy được thay thế bởi Samuel Loric.

52' Thẻ vàng dành cho Balthazar Pierret.

Thẻ vàng dành cho Balthazar Pierret.

Đội hình xuất phát Rodez vs Quevilly

Rodez (5-3-2): Sebastien Cibois (1), Dembo Sylla (11), Kevin Boma (5), Serge-Philippe Raux Yao (15), Stone Muzalimoja Mambo (4), Abdel Hakim Abdallah (28), Lorenzo Rajot (8), Giovanni Haag (24), Waniss Taibi (10), Killian Corredor (12), Andreas Hountondji (17)

Quevilly (5-3-2): Benjamin Leroy (1), Alpha Sissoko (58), Yohan Roche (21), Antoine Batisse (6), Till Cissokho (5), Jason Pendant (7), Noah Cadiou (8), Balthazar Pierret (4), Gustavo Sangare (17), Logan Delaurier Chaubet (23), Sambou Soumano (9)

Rodez
Rodez
5-3-2
1
Sebastien Cibois
11
Dembo Sylla
5
Kevin Boma
15
Serge-Philippe Raux Yao
4
Stone Muzalimoja Mambo
28
Abdel Hakim Abdallah
8
Lorenzo Rajot
24
Giovanni Haag
10
Waniss Taibi
12 2
Killian Corredor
17
Andreas Hountondji
9
Sambou Soumano
23
Logan Delaurier Chaubet
17
Gustavo Sangare
4
Balthazar Pierret
8
Noah Cadiou
7
Jason Pendant
5
Till Cissokho
6
Antoine Batisse
21
Yohan Roche
58
Alpha Sissoko
1
Benjamin Leroy
Quevilly
Quevilly
5-3-2
Thay người
65’
Sebastien Cibois
Enzo Crombez
43’
Yohan Roche
Mamadou Camara
74’
Dembo Sylla
Ahmad Ngouyamsa
58’
Noah Cadiou
Kalifa Coulibaly
74’
Andreas Hountondji
Bradley Danger
58’
Jason Pendant
Samuel Loric
84’
Waniss Taibi
Wilitty Younoussa
78’
Gustavo Sangare
Denis Will Poha
84’
Lorenzo Rajot
Taïryk Arconte
Cầu thủ dự bị
Enzo Crombez
Mamadou Camara
Raphael Lipinski
Kalifa Coulibaly
Ahmad Ngouyamsa
Alan Do Marcolino
Bradley Danger
Denis Will Poha
Wilitty Younoussa
Samuel Loric
Taïryk Arconte
Nadjib Cisse
Clement Depres
Arsne Courel

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Ligue 2
31/10 - 2021
H1: 0-0
10/04 - 2022
H1: 2-0
31/07 - 2022
H1: 0-0
02/04 - 2023
H1: 0-0
05/11 - 2023
H1: 2-1
07/04 - 2024
H1: 2-1

Thành tích gần đây Rodez

Ligue 2
29/03 - 2025
H1: 1-1
15/03 - 2025
H1: 0-0
11/03 - 2025
H1: 0-1
02/03 - 2025
H1: 1-1
22/02 - 2025
H1: 1-0
15/02 - 2025
H1: 0-2
08/02 - 2025
H1: 0-1
01/02 - 2025
H1: 1-1
25/01 - 2025
18/01 - 2025
H1: 1-0

Thành tích gần đây Quevilly

Cúp quốc gia Pháp
16/01 - 2025
H1: 1-2
22/12 - 2024
30/11 - 2024
16/11 - 2024
H1: 1-1 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
27/10 - 2024
Giao hữu
10/08 - 2024
Ligue 2
18/05 - 2024
11/05 - 2024
04/05 - 2024
28/04 - 2024

Bảng xếp hạng Ligue 2

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LorientLorient2818462458B T B T T
2MetzMetz2816842756B T T T T
3Paris FCParis FC2817471655T T T B T
4GuingampGuingamp28153101348H B T T T
5DunkerqueDunkerque2815310548T T B B B
6LavalLaval281279943T B T T B
7SC BastiaSC Bastia289136440T B T B T
8FC AnnecyFC Annecy2811710-540B B B H B
9GrenobleGrenoble2810711037H B H H B
10PauPau289109-637H T B H T
11AC AjaccioAC Ajaccio2810414-1034T B H T B
12AmiensAmiens2810414-1334H B B T H
13TroyesTroyes2810315033B T T B B
14Red StarRed Star289613-1333B T T B H
15RodezRodez288812232H B T H H
16MartiguesMartigues288416-2128T T B H T
17Clermont Foot 63Clermont Foot 63286913-1327B B B H H
18CaenCaen285419-1919H T B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X