![]() Shaun Byrne 18 | |
![]() (Pen) Jack Hamilton 39 | |
![]() Scott Brown 47 | |
![]() Liam McLeish (Kiến tạo: Roddy MacGregor) 62 | |
![]() Samuel Stanton (Thay: Finlay Pollock) 65 | |
![]() Reece Evans (Thay: Liam McLeish) 69 | |
![]() Callum Smith (Thay: Shaun Byrne) 72 | |
![]() Ryan Duncan 73 | |
![]() Maciej Dabrowski 78 | |
![]() Jack Thomson (Thay: Zak Rudden) 89 | |
![]() Aidan Connolly (Thay: Lewis Jamieson) 89 | |
![]() Seb Drozd (Thay: Louis Longridge) 90 | |
![]() Dylan Easton 90+1' | |
![]() Dylan Easton 90+2' |
Thống kê trận đấu Raith Rovers vs Queen's Park
số liệu thống kê

Raith Rovers

Queen's Park
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 0
4 Thẻ vàng 1
1 Thẻ đỏ 0
1 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Raith Rovers vs Queen's Park
Raith Rovers (4-2-3-1): Kevin Dabrowski (1), Fankaty Dabo (18), Paul Hanlon (4), Callum Fordyce (5), Lewis Stevenson (26), Scott Brown (20), Shaun Byrne (21), Lewis Jamieson (24), Dylan Easton (23), Finlay Pollock (19), Jack Hamilton (9)
Queen's Park (4-4-2): Callum Ferrie (1), Cammy Kerr (30), Dane Murray (25), Will Tizzard (15), Henry Fieldson (53), Louis Longridge (7), Roddy MacGregor (14), Sean Welsh (4), Ryan Duncan (23), Zak Rudden (17), Liam Mcleish (18)

Raith Rovers
4-2-3-1
1
Kevin Dabrowski
18
Fankaty Dabo
4
Paul Hanlon
5
Callum Fordyce
26
Lewis Stevenson
20
Scott Brown
21
Shaun Byrne
24
Lewis Jamieson
23
Dylan Easton
19
Finlay Pollock
9
Jack Hamilton
18
Liam Mcleish
17
Zak Rudden
23
Ryan Duncan
4
Sean Welsh
14
Roddy MacGregor
7
Louis Longridge
53
Henry Fieldson
15
Will Tizzard
25
Dane Murray
30
Cammy Kerr
1
Callum Ferrie

Queen's Park
4-4-2
Thay người | |||
65’ | Finlay Pollock Samuel Stanton | 69’ | Liam McLeish Reece Evans |
72’ | Shaun Byrne Callum Smith | 89’ | Zak Rudden Jack Thomson |
89’ | Lewis Jamieson Aidan Connolly | 90’ | Louis Longridge Seb Drozd |
Cầu thủ dự bị | |||
Andrew McNeil | Jack Wills | ||
Liam Dick | Zach Mauchin | ||
Euan Murray | Jack Thomson | ||
Aidan Connolly | Josh Hinds | ||
Ross Matthews | Seb Drozd | ||
Callum Smith | Reece Evans | ||
Josh Mullin | Lennon Connolly | ||
Samuel Stanton | Rocco Hickey-Fugaccia | ||
Kai Montagu | Magnus MacKenzie |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Scotland
Hạng 2 Scotland
Thành tích gần đây Raith Rovers
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Thành tích gần đây Queen's Park
Hạng 2 Scotland
Cúp quốc gia Scotland
Hạng 2 Scotland
Bảng xếp hạng Hạng 2 Scotland
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 31 | 20 | 6 | 5 | 35 | 66 | T T T T B |
2 | ![]() | 31 | 17 | 7 | 7 | 23 | 58 | T B B H T |
3 | ![]() | 31 | 16 | 10 | 5 | 17 | 58 | H H H T B |
4 | ![]() | 31 | 13 | 9 | 9 | 5 | 48 | H T T H T |
5 | ![]() | 31 | 12 | 6 | 13 | -3 | 42 | H T H H T |
6 | ![]() | 31 | 10 | 11 | 10 | -3 | 41 | T T T H B |
7 | ![]() | 31 | 9 | 6 | 16 | -11 | 33 | B B B B B |
8 | ![]() | 31 | 8 | 6 | 17 | -13 | 30 | T B B B T |
9 | ![]() | 31 | 8 | 5 | 18 | -23 | 29 | H B B H B |
10 | ![]() | 31 | 6 | 6 | 19 | -27 | 24 | B T H B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại