Thứ Bảy, 05/04/2025
Cyriel Dessers (Thay: Kemar Roofe)
16
Cyriel Dessers (Kiến tạo: James Tavernier)
28
Diallang Jaiyesimi
33
Christopher Kane (Thay: Sven Sprangler)
35
Matt Smith
38
Daniel Phillips
45
Connor Goldson
45+2'
Dujon Sterling (Thay: John Lundstram)
46
Tony Gallacher (Thay: Franciszek Franczak)
60
Scott Wright (Thay: Abdallah Sima)
68
Todd Cantwell (Thay: Sam Lammers)
68
Graham Carey (Thay: Daniel Phillips)
72
Ryan McGowan (Thay: Oludare Olufunwa)
72
Dara Costelloe (Thay: Matt Smith)
72
(Pen) James Tavernier
84
Leon King (Thay: James Tavernier)
86
Todd Cantwell
90+3'

Thống kê trận đấu Rangers vs St. Johnstone

số liệu thống kê
Rangers
Rangers
St. Johnstone
St. Johnstone
71 Kiểm soát bóng 29
7 Phạm lỗi 11
0 Ném biên 0
2 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
9 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 1
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Sút trúng đích 0
11 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rangers vs St. Johnstone

Rangers (4-2-3-1): Jack Butland (1), James Tavernier (2), Connor Goldson (6), John Souttar (5), Ridvan Yilmaz (3), John Lundstram (4), Kieran Dowell (20), Ross McCausland (45), Sam Lammers (14), Abdallah Sima (19), Kemar Roofe (25)

St. Johnstone (5-4-1): Dimitar Mitov (1), Franciszek Franczak (46), Oludare Samuel Araba Olufunwa (17), Liam Gordon (6), Andy Considine (4), Luke Robinson (19), Maksym Kucheriavyi (15), Daniel Phillips (34), Sven Sprangler (23), Matt Smith (22), Diallang Jaiyesimi (13)

Rangers
Rangers
4-2-3-1
1
Jack Butland
2
James Tavernier
6
Connor Goldson
5
John Souttar
3
Ridvan Yilmaz
4
John Lundstram
20
Kieran Dowell
45
Ross McCausland
14
Sam Lammers
19
Abdallah Sima
25
Kemar Roofe
13
Diallang Jaiyesimi
22
Matt Smith
23
Sven Sprangler
34
Daniel Phillips
15
Maksym Kucheriavyi
19
Luke Robinson
4
Andy Considine
6
Liam Gordon
17
Oludare Samuel Araba Olufunwa
46
Franciszek Franczak
1
Dimitar Mitov
St. Johnstone
St. Johnstone
5-4-1
Thay người
16’
Kemar Roofe
Cyriel Dessers
35’
Sven Sprangler
Chris Kane
46’
John Lundstram
Dujon Sterling
60’
Franciszek Franczak
Tony Gallacher
68’
Sam Lammers
Todd Cantwell
72’
Oludare Olufunwa
Ryan McGowan
68’
Abdallah Sima
Scott Wright
72’
Daniel Phillips
Graham Carey
86’
James Tavernier
Leon King
72’
Matt Smith
Dara Costelloe
Cầu thủ dự bị
Robby McCrorie
Dave Richards
Cyriel Dessers
Tony Gallacher
Todd Cantwell
Ryan McGowan
Rabbi Matondo
Stevie May
Dujon Sterling
Chris Kane
Leon Balogun
Nicky Clark
Borna Barisic
Graham Carey
Leon King
Jay Turner-Cooke
Scott Wright
Dara Costelloe

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Scotland
11/09 - 2021
16/12 - 2021
03/03 - 2022
13/08 - 2022
06/11 - 2022
Cúp quốc gia Scotland
22/01 - 2023
VĐQG Scotland
28/01 - 2023
16/09 - 2023
21/12 - 2023
18/02 - 2024
Scotland League Cup
17/08 - 2024
VĐQG Scotland
07/10 - 2024
01/12 - 2024
12/01 - 2025

Thành tích gần đây Rangers

VĐQG Scotland
30/03 - 2025
16/03 - 2025
H1: 0-2
Europa League
14/03 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 3-2
07/03 - 2025
VĐQG Scotland
01/03 - 2025
27/02 - 2025
22/02 - 2025
16/02 - 2025
H1: 0-1
Cúp quốc gia Scotland
09/02 - 2025
VĐQG Scotland
02/02 - 2025

Thành tích gần đây St. Johnstone

VĐQG Scotland
29/03 - 2025
15/03 - 2025
23/02 - 2025
15/02 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
08/02 - 2025
VĐQG Scotland
01/02 - 2025
25/01 - 2025
Cúp quốc gia Scotland
18/01 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Scotland

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CelticCeltic3125337278B T T B T
2RangersRangers3120563565B T B T T
3HibernianHibernian3112118747T T T H T
4AberdeenAberdeen3113711-546T B H H T
5Dundee UnitedDundee United3112811-144T B H B T
6HeartsHearts3111614039T T B T B
7St. MirrenSt. Mirren3111515-838T B B H T
8MotherwellMotherwell3111515-1738B T T H B
9Ross CountyRoss County319814-2135T B T B B
10KilmarnockKilmarnock318815-1832B B B H B
11Dundee FCDundee FC318716-1931B B H T B
12St. JohnstoneSt. Johnstone317519-2526B T H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X