![]() Vetle Wenaas (Thay: Mikael Toerset Johnsen) 39 | |
![]() John Hou Saether (Kiến tạo: Dennis Gaustad) 45 | |
![]() Joakim Berg Nundal (Thay: Oskar Borgthorsson) 46 | |
![]() Bendik Bye (Kiến tạo: John Hou Saether) 53 | |
![]() Joakim Berg Nundal 62 | |
![]() Oliver Kvendboe Holden (Thay: Per Ciljan Skjelbred) 62 | |
![]() Jakob Tromsdal (Thay: Lucas Kolstad) 62 | |
![]() Gustav Mogensen (Thay: Bendik Bye) 62 | |
![]() Gustav Mogensen (Kiến tạo: Oliver Kvendboe Holden) 65 | |
![]() Oliver Hintsa (Thay: Kasper Skaanes) 70 | |
![]() Andreas Kalstad (Thay: Edmund Baidoo) 81 | |
![]() Sivert Solli (Thay: Dennis Gaustad) 84 | |
![]() Marius Aaroey (Thay: Daniel Arrocha) 90 |
Thống kê trận đấu Ranheim vs Sogndal
số liệu thống kê

Ranheim

Sogndal
52 Kiểm soát bóng 48
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
2 Phạt góc 5
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 7
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
7 Thủ môn cản phá 2
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Ranheim vs Sogndal
Ranheim (4-3-3): Simen Vidtun Nilsen (1), Sander Amble Haugen (5), Nikolai Skuseth (4), Philip Slordahl (2), Erik Toenne (15), Per Ciljan Skjelbred (7), Lucas Kolstad (21), John Hou Saether (10), Dennis Bakke Gaustad (19), Bendik Bye (9), Mikael Torset Johnsen (23)
Sogndal (4-4-2): Lars Larsson Jendal (1), Felix Eriksson (2), Daniel Arrocha (4), Emmanuel Olugbe (16), Per Egil Flo (13), Edmund Baidoo (7), Martin Hoyland (6), Jacob Blixt Flaten (8), Óskar Borgthórsson (77), Erik Flataker (30), Kasper Skaanes (10)

Ranheim
4-3-3
1
Simen Vidtun Nilsen
5
Sander Amble Haugen
4
Nikolai Skuseth
2
Philip Slordahl
15
Erik Toenne
7
Per Ciljan Skjelbred
21
Lucas Kolstad
10
John Hou Saether
19
Dennis Bakke Gaustad
9
Bendik Bye
23
Mikael Torset Johnsen
10
Kasper Skaanes
30
Erik Flataker
77
Óskar Borgthórsson
8
Jacob Blixt Flaten
6
Martin Hoyland
7
Edmund Baidoo
13
Per Egil Flo
16
Emmanuel Olugbe
4
Daniel Arrocha
2
Felix Eriksson
1
Lars Larsson Jendal

Sogndal
4-4-2
Thay người | |||
39’ | Mikael Toerset Johnsen Vetle Windingstad Wenaas | 46’ | Oskar Borgthorsson Joakim Berg Nundal |
62’ | Lucas Kolstad Jakob Talmo Tromsdal | 70’ | Kasper Skaanes Oliver Hintsa |
62’ | Per Ciljan Skjelbred Oliver Kvendbo Holden | 81’ | Edmund Baidoo Andreas Kalstad |
62’ | Bendik Bye Gustav Busch Trend Mogensen | 90’ | Daniel Arrocha Marius Aaroey |
84’ | Dennis Gaustad Sivert Solli |
Cầu thủ dự bị | |||
Bendik Lauvsnes Soreng | Oliver Hintsa | ||
Jakob Talmo Tromsdal | Joakim Berg Nundal | ||
Oliver Kvendbo Holden | Andreas Kalstad | ||
Sivert Solli | Marius Aaroey | ||
Lasse Qvigstad | Isaac Twum | ||
Vetle Windingstad Wenaas | Daniel Gjerde Saetren | ||
Joergen Boehle | |||
Gustav Busch Trend Mogensen |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Ranheim
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Sogndal
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại