![]() Sander Amble Haugen (Kiến tạo: Per Ciljan Skjelbred) 23 | |
![]() Joakim Berg Nundal (Thay: Kasper Skaanes) 46 | |
![]() Erik Toenne 57 | |
![]() Simen Vidtun Nilsen 59 | |
![]() Mikael Toerset Johnsen (Thay: Vetle Wenaas) 60 | |
![]() Mathias Johnsrud Emilsen (Thay: Per Ciljan Skjelbred) 60 | |
![]() Dennis Gaustad (Kiến tạo: Sander Amble Haugen) 62 | |
![]() Sivert Solli (Thay: Dennis Gaustad) 72 | |
![]() Kristoffer Haukaas Steinset (Thay: Martin Hoeyland) 74 | |
![]() Isaac Twum (Thay: Oskar Borgthorsson) 74 | |
![]() Oliver Hintsa (Thay: Erik Flataker) 84 | |
![]() Kristoffer Paulsen (Thay: Felix Eriksson) 84 | |
![]() Mikael Toerset Johnsen 85 | |
![]() Nikolai Skuseth (Thay: Sander Amble Haugen) 88 | |
![]() Oliver Kvendboe Holden (Thay: Lucas Kolstad) 88 |
Thống kê trận đấu Sogndal vs Ranheim
số liệu thống kê

Sogndal

Ranheim
47 Kiểm soát bóng 53
0 Phạm lỗi 0
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Sogndal vs Ranheim
Sogndal (4-4-2): Lars Larsson Jendal (1), Jesper Bergset Robertsen (3), Emmanuel Olugbe (16), Daniel Arrocha (4), Martin Andre Sjolstad (17), Óskar Borgthórsson (77), Martin Hoyland (6), Jacob Blixt Flaten (8), Felix Eriksson (2), Kasper Skaanes (10), Erik Flataker (30)
Ranheim (4-3-3): Simen Vidtun Nilsen (1), Sander Amble Haugen (5), Philip Slordahl (2), Jakob Tromsdal (6), Erik Toenne (15), Per Ciljan Skjelbred (7), Lucas Kolstad (21), John Hou Saether (10), Dennis Bakke Gaustad (19), Gustav Busch Trend Mogensen (27), Vetle Windingstad Wenaas (17)

Sogndal
4-4-2
1
Lars Larsson Jendal
3
Jesper Bergset Robertsen
16
Emmanuel Olugbe
4
Daniel Arrocha
17
Martin Andre Sjolstad
77
Óskar Borgthórsson
6
Martin Hoyland
8
Jacob Blixt Flaten
2
Felix Eriksson
10
Kasper Skaanes
30
Erik Flataker
17
Vetle Windingstad Wenaas
27
Gustav Busch Trend Mogensen
19
Dennis Bakke Gaustad
10
John Hou Saether
21
Lucas Kolstad
7
Per Ciljan Skjelbred
15
Erik Toenne
6
Jakob Tromsdal
2
Philip Slordahl
5
Sander Amble Haugen
1
Simen Vidtun Nilsen

Ranheim
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Kasper Skaanes Joakim Berg Nundal | 60’ | Vetle Wenaas Mikael Torset Johnsen |
74’ | Martin Hoeyland Kristoffer Haukas Steinset | 60’ | Per Ciljan Skjelbred Mathias Johnsrud Emilsen |
74’ | Oskar Borgthorsson Isaac Twum | 72’ | Dennis Gaustad Sivert Solli |
84’ | Erik Flataker Oliver Hintsa | 88’ | Lucas Kolstad Oliver Kvendbo Holden |
84’ | Felix Eriksson Kristoffer Paulsen | 88’ | Sander Amble Haugen Nikolai Skuseth |
Cầu thủ dự bị | |||
Joakim Berg Nundal | Mikael Torset Johnsen | ||
Kristoffer Haukas Steinset | Mathias Johnsrud Emilsen | ||
Isaac Twum | Sivert Solli | ||
Oliver Hintsa | Oliver Kvendbo Holden | ||
Kristoffer Paulsen | Nikolai Skuseth | ||
Daniel Gjerde Saetren | Tor Solvoll |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Sogndal
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Thành tích gần đây Ranheim
Hạng 2 Na Uy
Giao hữu
Hạng 2 Na Uy
Bảng xếp hạng Hạng 2 Na Uy
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | T |
2 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
3 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
4 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
5 | ![]() | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3 | T |
6 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
7 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
8 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
9 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
10 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
11 | ![]() | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | H |
12 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
13 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
14 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
15 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -1 | 0 | B |
16 | ![]() | 1 | 0 | 0 | 1 | -3 | 0 | B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại