Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt hôm nay 10-11-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 10/11

Kết thúc

Rapid Wien

Rapid Wien

2 : 0

SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

Hiệp một: 2-0
CN, 23:00 10/11/2024
Vòng 13 - VĐQG Áo
Allianz Stadion
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Guido Burgstaller (Kiến tạo: Noah Bischof)
11
Louis Schaub (Kiến tạo: Guido Burgstaller)
23
Jannik Robatsch
27
Simon Straudi (Thay: Solomon Bonnah)
33
Guido Burgstaller
38
Simon Straudi
44
Jonas Auer
52
Christopher Cvetko
54
Philipp Wydra (Thay: Christopher Cvetko)
61
Christoph Lang (Thay: Matthias Seidl)
64
Tobias Hedl (Thay: Guido Burgstaller)
74
Thierry Mikael Gale (Thay: Louis Schaub)
74
Laurenz Dehl (Thay: Ben Bobzien)
76
Roman Kerschbaum (Thay: Jonas Auer)
83
Benjamin Bockle (Thay: Dennis Kaygin)
83
Roman Kerschbaum (Thay: Dennis Kaygin)
83
Benjamin Bockle (Thay: Jonas Auer)
83
Benjamin Boeckle
89

Thống kê trận đấu Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt

số liệu thống kê
Rapid Wien
Rapid Wien
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
59 Kiểm soát bóng 41
13 Phạm lỗi 17
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
4 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Sút trúng đích 4
6 Sút không trúng đích 5
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát Rapid Wien vs SK Austria Klagenfurt

Rapid Wien (4-3-3): Niklas Hedl (45), Jakob Scholler (4), Nenad Cvetkovic (55), Serge-Philippe Raux Yao (6), Jonas Auer (23), Louis Schaub (21), Dennis Kaygin (24), Matthias Seidl (18), Noah Bischof (27), Guido Burgstaller (9), Lukas Grgic (8)

SK Austria Klagenfurt (3-5-2): Simon Spari (30), Niklas Szerencsi (19), Thorsten Mahrer (31), Jannik Robatsch (34), Solomon Bonnah (2), Christopher Cvetko (14), Dikeni Salifou (18), Christopher Wernitznig (24), Ben Bobzien (77), Nicolas Binder (9), Florian Jaritz (7)

Rapid Wien
Rapid Wien
4-3-3
45
Niklas Hedl
4
Jakob Scholler
55
Nenad Cvetkovic
6
Serge-Philippe Raux Yao
23
Jonas Auer
21
Louis Schaub
24
Dennis Kaygin
18
Matthias Seidl
27
Noah Bischof
9
Guido Burgstaller
8
Lukas Grgic
7
Florian Jaritz
9
Nicolas Binder
77
Ben Bobzien
24
Christopher Wernitznig
18
Dikeni Salifou
14
Christopher Cvetko
2
Solomon Bonnah
34
Jannik Robatsch
31
Thorsten Mahrer
19
Niklas Szerencsi
30
Simon Spari
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
3-5-2
Thay người
64’
Matthias Seidl
Christoph Lang
33’
Solomon Bonnah
Simon Straudi
74’
Louis Schaub
Thierry Gale
61’
Christopher Cvetko
Philipp Wydra
83’
Jonas Auer
Benjamin Bockle
76’
Ben Bobzien
Laurenz Dehl
83’
Dennis Kaygin
Roman Kerschbaum
Cầu thủ dự bị
Paul Gartler
Simon Straudi
Benjamin Bockle
Kosmas Gezos
Roman Kerschbaum
Jonas Kuhn
Christoph Lang
Laurenz Dehl
Thierry Gale
Philipp Wydra
Maximilian Hofmann
Marco Knaller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
16/10 - 2021
06/03 - 2022
31/07 - 2022
22/10 - 2022
22/10 - 2023
10/03 - 2024
11/08 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt

Giao hữu
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/02 - 2025
Giao hữu

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X