![]() Thorsten Mahrer 22 | |
![]() Taxiarchis Fountas 38 | |
![]() Taxiarchis Fountas 45 | |
![]() Turgay Gemicibasi 58 | |
![]() Leo Greiml 65 | |
![]() Gloire Amanda 87 |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien
số liệu thống kê

SK Austria Klagenfurt

Rapid Wien
30 Kiểm soát bóng 70
0 Ném biên 0
2 Việt vị 2
0 Chuyền dài 0
1 Phạt góc 6
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Sút trúng đích 7
3 Sút không trúng đích 9
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
9 Phạm lỗi 15
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien
SK Austria Klagenfurt (4-2-3-1): Phillip Menzel (13), Tim Maciejewski (20), Thorsten Mahrer (31), Nicolas Wimmer (37), Till Schumacher (33), Patrick Greil (4), Christopher Cvetko (14), Alexander Timossi Andersson (12), Turgay Gemicibasi (81), Florian Rieder (23), Markus Pink (32)
Rapid Wien (4-2-3-1): Paul Gartler (25), Filip Stojkovic (22), Leo Greiml (30), Maximilian Hofmann (20), Maximilian Ullmann (31), Dejan Petrovic (16), Robert Ljubicic (5), Thierno Ballo (10), Taxiarchis Fountas (9), Marco Gruell (27), Ercan Kara (29)

SK Austria Klagenfurt
4-2-3-1
13
Phillip Menzel
20
Tim Maciejewski
31
Thorsten Mahrer
37
Nicolas Wimmer
33
Till Schumacher
4
Patrick Greil
14
Christopher Cvetko
12
Alexander Timossi Andersson
81
Turgay Gemicibasi
23
Florian Rieder
32
Markus Pink
29
Ercan Kara
27
Marco Gruell
9
Taxiarchis Fountas
10
Thierno Ballo
5
Robert Ljubicic
16
Dejan Petrovic
31
Maximilian Ullmann
20
Maximilian Hofmann
30
Leo Greiml
22
Filip Stojkovic
25
Paul Gartler

Rapid Wien
4-2-3-1
Thay người | |||
36’ | Gloire Amanda Philipp Huetter | 38’ | Dejan Petrovic Christoph Knasmuellner |
87’ | Philipp Huetter Gloire Amanda | 68’ | Thierno Ballo Thorsten Schick |
87’ | Till Schumacher Florian Jaritz | 68’ | Robert Ljubicic Emanuel Aiwu |
87’ | Florian Rieder Ivan Saravanja | 78’ | Taxiarchis Fountas Srdjan Grahovac |
78’ | Marco Gruell Kelvin Arase |
Cầu thủ dự bị | |||
Philipp Huetter | Jonas Auer | ||
Fabio Markelic | Srdjan Grahovac | ||
Lennart Moser | Thorsten Schick | ||
Gloire Amanda | Christoph Knasmuellner | ||
Thomas Roberts | Emanuel Aiwu | ||
Florian Jaritz | Niklas Hedl | ||
Ivan Saravanja | Kelvin Arase |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại