Thứ Bảy, 05/04/2025

Trực tiếp kết quả SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien hôm nay 11-08-2024

Giải VĐQG Áo - CN, 11/8

Kết thúc

SK Austria Klagenfurt

SK Austria Klagenfurt

1 : 1

Rapid Wien

Rapid Wien

Hiệp một: 1-1
CN, 22:00 11/08/2024
Vòng 2 - VĐQG Áo
28 Black Arena
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ben Bobzien (Kiến tạo: David Toshevski)
4
Moritz Oswald (Kiến tạo: Benjamin Boeckle)
18
Lukas Grgic
28
Christopher Cvetko
31
Christopher Wernitznig
45+2'
Peter Pacult
45+2'
Philipp Wydra (Thay: Christopher Cvetko)
46
Mamadou Sangare (Thay: Moritz Oswald)
46
Thorsten Mahrer
47
Thorsten Mahrer
47
Thorsten Mahrer
50
Kosmas Gezos (Thay: Ben Bobzien)
51
Nicolas Binder (Thay: David Toshevski)
66
Simon Straudi
66
Isak Jansson (Thay: Lukas Grgic)
67
Guido Burgstaller (Thay: Furkan Dursun)
67
Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi)
68
Benjamin Boeckle
73
Jonas Auer (Thay: Benjamin Boeckle)
79
Philipp Wydra
80
Christoph Lang (Thay: Louis Schaub)
87
Guido Burgstaller (Thay: Furkan Dursun)
90
Guido Burgstaller
90+3'
Jonas Auer
90+9'

Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien

số liệu thống kê
SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
Rapid Wien
Rapid Wien
28 Kiểm soát bóng 72
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien

SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Marco Knaller (1), Thorsten Mahrer (31), Jonas Kuhn (27), Niklas Szerencsi (19), Simon Straudi (17), Christopher Cvetko (14), Tobias Koch (6), Jannik Robatsch (34), David Tosevski (10), Ben Bobzien (77), Christopher Wernitznig (24)

Rapid Wien (4-3-3): Paul Gartler (25), Benjamin Bockle (3), Serge-Philippe Raux Yao (6), Dion Beljo (7), Lukas Grgic (8), Matthias Seidl (18), Maximilian Hofmann (20), Louis Schaub (21), Moritz Oswald (28), Furkan Dursun (66), Bendegúz Bolla (77)

SK Austria Klagenfurt
SK Austria Klagenfurt
4-3-3
1
Marco Knaller
31
Thorsten Mahrer
27
Jonas Kuhn
19
Niklas Szerencsi
17
Simon Straudi
14
Christopher Cvetko
6
Tobias Koch
34
Jannik Robatsch
10
David Tosevski
77
Ben Bobzien
24
Christopher Wernitznig
77
Bendegúz Bolla
66
Furkan Dursun
28
Moritz Oswald
21
Louis Schaub
20
Maximilian Hofmann
18
Matthias Seidl
8
Lukas Grgic
7
Dion Beljo
6
Serge-Philippe Raux Yao
3
Benjamin Bockle
25
Paul Gartler
Rapid Wien
Rapid Wien
4-3-3
Thay người
46’
Christopher Cvetko
Philipp Wydra
46’
Moritz Oswald
Mamadou Sangare
51’
Ben Bobzien
Kosmas Gezos
67’
Furkan Dursun
Guido Burgstaller
66’
David Toshevski
Nicolas Binder
67’
Lukas Grgic
Isak Jansson
68’
Simon Straudi
Solomon Bonnah
79’
Benjamin Boeckle
Jonas Auer
87’
Louis Schaub
Christoph Lang
Cầu thủ dự bị
Simon Spari
Laurenz Orgler
Solomon Bonnah
Guido Burgstaller
Florian Jaritz
Christoph Lang
Kosmas Gezos
Mamadou Sangare
Nicolas Binder
Isak Jansson
Laurenz Dehl
Jonas Auer
Philipp Wydra
Amin Elias Groller

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Áo
16/10 - 2021
06/03 - 2022
31/07 - 2022
22/10 - 2022
22/10 - 2023
10/03 - 2024
11/08 - 2024
10/11 - 2024

Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt

Giao hữu
VĐQG Áo
16/03 - 2025
09/02 - 2025
Giao hữu

Thành tích gần đây Rapid Wien

Giao hữu
20/03 - 2025
VĐQG Áo
16/03 - 2025
Europa Conference League
14/03 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
VĐQG Áo
09/03 - 2025
Europa Conference League
07/03 - 2025
VĐQG Áo
01/03 - 2025
23/02 - 2025
16/02 - 2025
08/02 - 2025
Giao hữu
01/02 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Áo

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Sturm GrazSturm Graz2214442346B T B T T
2Austria WienAustria Wien2214441746T B T T T
3FC SalzburgFC Salzburg2210841138H T T H T
4Wolfsberger ACWolfsberger AC2211381436T H T B B
5Rapid WienRapid Wien22976834B B T B T
6BW LinzBW Linz221039133B B T T T
7LASKLASK22949-131H T T T B
8TSV HartbergTSV Hartberg22688-726H H B T B
9SK Austria KlagenfurtSK Austria Klagenfurt225611-2221H T B B H
10WSG TirolWSG Tirol224711-1119H H B B B
11Grazer AKGrazer AK223712-1816H B B B B
12SCR AltachSCR Altach223712-1516T H B H H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow
X