![]() Ben Bobzien (Kiến tạo: David Toshevski) 4 | |
![]() Moritz Oswald (Kiến tạo: Benjamin Boeckle) 18 | |
![]() Lukas Grgic 28 | |
![]() Christopher Cvetko 31 | |
![]() Christopher Wernitznig 45+2' | |
![]() Peter Pacult 45+2' | |
![]() Philipp Wydra (Thay: Christopher Cvetko) 46 | |
![]() Mamadou Sangare (Thay: Moritz Oswald) 46 | |
![]() Thorsten Mahrer 47 | |
![]() Thorsten Mahrer 47 | |
![]() Thorsten Mahrer 50 | |
![]() Kosmas Gezos (Thay: Ben Bobzien) 51 | |
![]() Nicolas Binder (Thay: David Toshevski) 66 | |
![]() Simon Straudi 66 | |
![]() Isak Jansson (Thay: Lukas Grgic) 67 | |
![]() Guido Burgstaller (Thay: Furkan Dursun) 67 | |
![]() Solomon Bonnah (Thay: Simon Straudi) 68 | |
![]() Benjamin Boeckle 73 | |
![]() Jonas Auer (Thay: Benjamin Boeckle) 79 | |
![]() Philipp Wydra 80 | |
![]() Christoph Lang (Thay: Louis Schaub) 87 | |
![]() Guido Burgstaller (Thay: Furkan Dursun) 90 | |
![]() Guido Burgstaller 90+3' | |
![]() Jonas Auer 90+9' |
Thống kê trận đấu SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien
số liệu thống kê

SK Austria Klagenfurt

Rapid Wien
28 Kiểm soát bóng 72
12 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
0 Việt vị 0
0 Chuyền dài 0
0 Phạt góc 10
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Sút trúng đích 3
2 Sút không trúng đích 4
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát SK Austria Klagenfurt vs Rapid Wien
SK Austria Klagenfurt (4-3-3): Marco Knaller (1), Thorsten Mahrer (31), Jonas Kuhn (27), Niklas Szerencsi (19), Simon Straudi (17), Christopher Cvetko (14), Tobias Koch (6), Jannik Robatsch (34), David Tosevski (10), Ben Bobzien (77), Christopher Wernitznig (24)
Rapid Wien (4-3-3): Paul Gartler (25), Benjamin Bockle (3), Serge-Philippe Raux Yao (6), Dion Beljo (7), Lukas Grgic (8), Matthias Seidl (18), Maximilian Hofmann (20), Louis Schaub (21), Moritz Oswald (28), Furkan Dursun (66), Bendegúz Bolla (77)

SK Austria Klagenfurt
4-3-3
1
Marco Knaller
31
Thorsten Mahrer
27
Jonas Kuhn
19
Niklas Szerencsi
17
Simon Straudi
14
Christopher Cvetko
6
Tobias Koch
34
Jannik Robatsch
10
David Tosevski
77
Ben Bobzien
24
Christopher Wernitznig
77
Bendegúz Bolla
66
Furkan Dursun
28
Moritz Oswald
21
Louis Schaub
20
Maximilian Hofmann
18
Matthias Seidl
8
Lukas Grgic
7
Dion Beljo
6
Serge-Philippe Raux Yao
3
Benjamin Bockle
25
Paul Gartler

Rapid Wien
4-3-3
Thay người | |||
46’ | Christopher Cvetko Philipp Wydra | 46’ | Moritz Oswald Mamadou Sangare |
51’ | Ben Bobzien Kosmas Gezos | 67’ | Furkan Dursun Guido Burgstaller |
66’ | David Toshevski Nicolas Binder | 67’ | Lukas Grgic Isak Jansson |
68’ | Simon Straudi Solomon Bonnah | 79’ | Benjamin Boeckle Jonas Auer |
87’ | Louis Schaub Christoph Lang |
Cầu thủ dự bị | |||
Simon Spari | Laurenz Orgler | ||
Solomon Bonnah | Guido Burgstaller | ||
Florian Jaritz | Christoph Lang | ||
Kosmas Gezos | Mamadou Sangare | ||
Nicolas Binder | Isak Jansson | ||
Laurenz Dehl | Jonas Auer | ||
Philipp Wydra | Amin Elias Groller |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Áo
Thành tích gần đây SK Austria Klagenfurt
Giao hữu
VĐQG Áo
Giao hữu
Thành tích gần đây Rapid Wien
Giao hữu
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Europa Conference League
VĐQG Áo
Giao hữu
Bảng xếp hạng VĐQG Áo
TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 23 | 46 | B T B T T |
2 | ![]() | 22 | 14 | 4 | 4 | 17 | 46 | T B T T T |
3 | ![]() | 22 | 10 | 8 | 4 | 11 | 38 | H T T H T |
4 | ![]() | 22 | 11 | 3 | 8 | 14 | 36 | T H T B B |
5 | ![]() | 22 | 9 | 7 | 6 | 8 | 34 | B B T B T |
6 | ![]() | 22 | 10 | 3 | 9 | 1 | 33 | B B T T T |
7 | ![]() | 22 | 9 | 4 | 9 | -1 | 31 | H T T T B |
8 | ![]() | 22 | 6 | 8 | 8 | -7 | 26 | H H B T B |
9 | ![]() | 22 | 5 | 6 | 11 | -22 | 21 | H T B B H |
10 | ![]() | 22 | 4 | 7 | 11 | -11 | 19 | H H B B B |
11 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -18 | 16 | H B B B B |
12 | ![]() | 22 | 3 | 7 | 12 | -15 | 16 | T H B H H |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại